“play at doing sth” có nghĩa là gì?
“Play at doing sth” có nghĩa là giả vờ hoặc cố gắng làm điều gì đó mà không có nỗ lực nghiêm túc hoặc kỹ năng thực sự. Nó thường ngụ ý rằng ai đó chỉ đang chơi đùa hoặc không nghiêm túc với hoạt động đó.
Giới thiệu
Cụm từ “play at doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả ai đó đang giả vờ làm điều gì đó hoặc chỉ thử làm mà không hoàn toàn nghiêm túc. Ý nghĩa của “play at doing sth” thường mang tính nhẹ nhàng hoặc không nghiêm túc. Ví dụ, một đứa trẻ có thể play at being a doctor hoặc một nhạc sĩ, nghĩa là chúng không thực sự được đào tạo mà chỉ đang giả vờ. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả những hành động làm cho vui hoặc luyện tập thay vì vì lý do chuyên nghiệp hay nghiêm túc.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: play at doing something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giả vờ làm gì đó hoặc thử làm mà không nghiêm túc
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm từ “play at doing sth” là không thể tách rời, nghĩa là động từ và giới từ “at” luôn đi cùng nhau. Nó được theo sau bởi một động từ dạng gerund (-ing) để diễn tả hoạt động.
Pattern: play at + verb-ing- She is playing at being a teacher. (Cô ấy đang “play at being a teacher”.)
- They played at building a treehouse. (Họ chơi trò “play at building a treehouse”.)
Làm thế nào để sử dụng “play at doing sth”?
Bạn dùng cụm từ “play at doing sth” khi muốn chỉ rằng ai đó không thực sự nghiêm túc làm một hoạt động mà chỉ đang giả vờ hoặc thử nghiệm với nó. Cụm từ này thường áp dụng cho trẻ em hoặc người mới bắt đầu cố gắng bắt chước người lớn hoặc chuyên gia. Nó cũng có thể ngụ ý thiếu nỗ lực hoặc kỹ năng thực sự.
Sử dụng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc kể chuyện để mô tả những nỗ lực nhẹ nhàng hoặc không nghiêm túc.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ thích “play at doing” bác sĩ. Bạn có thể nói:
- She is playing at being a doctor with her toy kit. (Cô ấy đang giả vờ làm bác sĩ với bộ đồ chơi của mình.)
- He plays at cooking when he helps in the kitchen. (Anh ấy chỉ làm như đang nấu ăn khi giúp đỡ trong bếp.)
- They are playing at building a rocket out of cardboard. (Họ đang giả vờ xây dựng một chiếc tên lửa bằng bìa các tông.)
- Don’t just play at doing your homework; take it seriously. (Đừng chỉ giả vờ làm bài tập về nhà; hãy làm nó một cách nghiêm túc.)
- He played at painting but decided it wasn’t for him. (Anh ấy từng thử sức với việc vẽ tranh nhưng rồi quyết định rằng đó không phải là sở trường của mình.)
Những ví dụ này cho thấy cách dùng “play at doing sth in a sentence” để mô tả việc giả vờ hoặc cố gắng một cách không nghiêm túc.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “play at doing sth” với chỉ đơn giản là “play doing sth” hoặc “play sth.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: She plays doctor every day. (This is okay, but it does not use the phrase ‘play at doing sth’)
- Incorrect: He plays at cook. (Wrong because ‘cook’ should be in gerund form)
- Correct: He plays at cooking.
- Incorrect: They play at to be musicians. (Wrong structure)
- Correct: They play at being musicians.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Play at doing sth” tương tự như “pretend to do sth” nhưng mang sắc thái thoải mái hoặc vui đùa hơn. Khác với “try to do sth,” vốn ngụ ý sự cố gắng và nghiêm túc, “play at” lại gợi ý sự không cam kết nhiều.
- Play at doing sth: Giả vờ hoặc làm gì đó một cách qua loa, không nghiêm túc.
- Pretend to do sth: Hành động như thể đang làm điều gì đó thật sự, thường là có chủ ý hơn.
- Try to do sth: Nỗ lực làm điều gì đó một cách nghiêm túc.
Ví dụ, một đứa trẻ có thể “play at” làm phi công, nhưng một sinh viên cố gắng trở thành phi công bằng cách học tập chăm chỉ.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “play at doing sth” với các hoạt động liên quan đến vai trò, công việc hoặc các nhiệm vụ sáng tạo. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- play at being (a teacher, doctor, musician) (giả vờ làm (giáo viên, bác sĩ, nhạc sĩ))
- play at building (a house, a model, a rocket) (chơi trò xây dựng (một ngôi nhà, một mô hình, một tên lửa))
- play at cooking (chơi trò nấu ăn)
- play at painting (chơi trò “play at painting”)
- play at writing (“play at writing”)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến play at doing sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “play at doing sth”:
Anna: Look at Tim, he’s playing at being a scientist with those goggles!
Anna: Nhìn Tim kìa, cậu ấy đang giả vờ làm nhà khoa học với chiếc kính bảo hộ đó!
Ben: Yeah, he loves pretending to do experiments. It’s just for fun.
Ben: Ừ, cậu ấy thích giả vờ làm thí nghiệm thôi. Chỉ là để vui chơi mà.
Anna: I remember playing at being a detective when I was his age.
Anna: Tôi nhớ hồi bằng tuổi nó, tôi thường giả vờ làm thám tử.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the verb:
- She loves ______ (play) at ______ (be) a singer when she’s home alone.
- They are ______ (play) at ______ (build) a treehouse in the garden.
- Don’t just ______ (play) at ______ (do) your work; focus more!
Câu hỏi thường gặp
- Q: “play at doing sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: Người lớn có thể dùng “play at doing sth” không?
A: Có, đặc biệt khi nói về việc giả vờ hoặc những cố gắng một cách không nghiêm túc.
- Q: “play at doing sth” có giống với “try doing sth” không?
A: Không, “play at” ngụ ý ít nghiêm túc hơn so với “try.”
- Q: Thì nào nên được dùng sau “play at”?
A: Dùng dạng gerund (-ing) sau “play at.”
- Q: “Play at doing sth” có thể được dùng trong câu phủ định không?
A: Có, ví dụ, “He is not playing at being a doctor anymore.”

