“Peg sth out” có nghĩa là gì?
“Peg sth out” có nghĩa là treo thứ gì đó, thường là quần áo hoặc vải, lên móc hoặc dây phơi để làm khô. Nó cũng có thể có nghĩa là chết hoặc ngừng hoạt động, nhưng cách dùng này ít phổ biến và mang tính không chính thức.
Giới thiệu
Cụm động từ “peg sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Ý nghĩa phổ biến nhất của nó là treo quần áo hoặc các vật dụng khác lên móc hoặc dây phơi để chúng khô tự nhiên. Hành động thiết thực này là một phần trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi phơi đồ ngoài trời. Ý nghĩa của “peg sth out” khá đơn giản nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó kết thúc, chẳng hạn như một chiếc máy hỏng hoặc, trong tiếng lóng, một người chết.
Hiểu cách sử dụng “peg sth out” giúp người học mô tả các hoạt động hàng ngày và làm phong phú thêm vốn từ khi nói về việc phơi quần áo hoặc diễn đạt sự kết thúc của một việc gì đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: peg something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Treo quần áo lên móc phơi để làm khô
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Peg sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “peg” và “out” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
- peg something out (đóng cọc cái gì đó ra ngoài)
- peg out something (phơi khô cái gì đó bằng kẹp quần áo)
Ví dụ: Cô ấy phơi những chiếc áo sơ mi trên dây. Cô ấy pegged out những chiếc áo sơ mi.
Làm thế nào để sử dụng “Peg sth out”?
Dùng cụm từ “peg sth out” khi nói về việc phơi quần áo hoặc vải ướt trên mắc phơi hoặc dây phơi để làm khô. Cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hàng ngày. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng để mô tả việc gì đó dừng lại hoặc kết thúc, nhưng cách dùng này ít trang trọng hơn và phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.
Các chủ đề phổ biến bao gồm quần áo, giặt giũ, ga trải giường hoặc khăn tắm. Hoạt động thường diễn ra ngoài trời hoặc trong khu vực giặt là.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “peg sth out” trong câu:
- After washing the clothes, I pegged them out in the garden. (Sau khi giặt quần áo xong, tôi phơi chúng ngoài vườn.)
- She pegged out the towels to dry in the sun. (Cô ấy phơi những chiếc khăn dưới nắng cho khô.)
- We need to peg the sheets out before the guests arrive. (Chúng ta cần phơi những chiếc ga trải giường ra ngoài trước khi khách đến.)
- He pegged out the laundry quickly before it started raining. (Anh ấy nhanh chóng phơi quần áo ra ngoài trước khi trời bắt đầu mưa.)
- In a sentence: “Can you peg the shirts out while I prepare dinner?” (Bạn có thể phơi những chiếc áo ra ngoài trong khi tôi chuẩn bị bữa tối không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “peg sth out” với các cụm động từ khác liên quan đến việc phơi quần áo. Ngoài ra, vị trí của tân ngữ cũng có thể gây ra nhầm lẫn.
- Incorrect: Peg out the clothes. (less common, but possible)
- Correct: Peg the clothes out.
- Incorrect: Peg the clothes on. (wrong preposition)
- Correct: Peg the clothes out.
Hãy nhớ, tân ngữ nên nằm giữa “peg” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “hang out,” “hang up,” và “dry out.” Tuy nhiên, “peg sth out” cụ thể liên quan đến việc sử dụng kẹp hoặc móc để cố định quần áo, trong khi “hang out” hoặc “hang up” có thể mang nghĩa chung hơn.
- Hang out:: Phơi quần áo ngoài trời nhưng không nhất thiết phải dùng kẹp.
- Hang up:: Treo quần áo lên móc hoặc mắc áo.
- Dry out:: Trở nên khô, thường là một cách tự nhiên.
So với những cách này, “peg sth out” nhấn mạnh việc sử dụng kẹp và cụ thể hơn trong việc phơi quần áo.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “peg sth out,” một số vật dụng thường được kết hợp với nó là:
- Clothes: Shirts, pants, dresses (Quần áo: Áo sơ mi, quần dài, váy đầm)
- Laundry: General term for washed clothes (Giặt giũ: Thuật ngữ chung chỉ quần áo đã được giặt sạch)
- Towels: Bath or kitchen towels (Khăn: Khăn tắm hoặc khăn bếp)
- Sheets: Bed sheets (Ga trải giường)
- Socks: Small clothing items often pegged out (Tất: Những món quần áo nhỏ thường được “Peg sth out”)
Những cụm từ này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên khi nói về việc phơi quần áo.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến peg sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “peg sth out”:
Anna: It’s such a sunny day. Can you peg the laundry out?
Anna: Trời nắng đẹp quá. Bạn có thể phơi quần áo ra ngoài được không?
Ben: Sure, I’ll peg the shirts and socks out now.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ phơi áo sơ mi và tất ngay bây giờ.
Anna: Thanks! They’ll dry quickly in this weather.
Anna: Cảm ơn! Chúng sẽ nhanh khô trong thời tiết này.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “peg sth out”:
- After washing, I always ________ my clothes ________ to dry.
- Could you ________ the towels ________ outside?
- She ________ the sheets ________ before the guests arrived.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Peg sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: “Peg sth out” có thể nghĩa là chết không? A: Có, nhưng đây là cách nói lóng và ít phổ biến hơn.
- Q: “Peg sth out” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “peg” và “out” hoặc sau cụm động từ.
- Q: Tôi có thể dùng “peg sth out” để phơi những thứ khác ngoài quần áo không? A: Nó chủ yếu được dùng cho quần áo hoặc các vật dụng bằng vải.
- Q: Từ đồng nghĩa với “peg sth out” là gì? A: “Hang out” hoặc “hang up” tương tự nhưng ít cụ thể hơn.

