“Peel sth off” có nghĩa là gì?
“Peel sth off” có nghĩa là loại bỏ một lớp hoặc vỏ bọc khỏi một vật bằng cách kéo nó ra, thường bắt đầu từ mép ngoài.
Giới thiệu
Cụm từ “peel sth off” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được dùng khi bạn bóc một lớp mỏng, như da, giấy hoặc nhãn dán, ra khỏi một vật thể. “sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là bạn bóc cái gì đó ra. Hiểu ý nghĩa của “peel sth off” giúp người học mô tả các hành động như gỡ nhãn, bóc sơn, hoặc thậm chí cởi quần áo. Động từ cụm này rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về thực phẩm, bao bì hoặc việc dọn dẹp. Nó đơn giản nhưng xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, khiến đây là một cụm từ quý giá để biết và sử dụng đúng cách.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: peel something off
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ một lớp bằng cách kéo nó ra khỏi.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Peel sth off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (“something”) có thể đứng giữa “peel” và “off,” hoặc đứng sau “off.”
- Peel off the sticker. (Bóc lớp nhãn dán ra.)
- Peel the sticker off. (Bóc miếng dán ra.)
Cả hai dạng đều đúng. Động từ luôn được theo sau bởi tân ngữ, và “off” cho thấy hướng của việc loại bỏ.
Làm thế nào để sử dụng “Peel sth off”?
Bạn dùng “peel sth off” khi nói về việc bóc một lớp hoặc vật phủ được gắn hoặc dính vào thứ khác. Cụm từ này thường dùng với những thứ như da, nhãn dán, băng keo, sơn hoặc bao bọc. Bạn có thể dùng nó theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, bóc một chiếc nhãn dán ra khỏi quyển sổ hoặc bóc lớp sơn cũ trên tường.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “peel sth off” trong câu:
- She carefully peeled the label off the jar before recycling it. (Cô ấy cẩn thận bóc nhãn dán trên lọ trước khi đem đi tái chế.)
- The sunburn made his skin peel off in small flakes. (Vết cháy nắng khiến da anh ấy bong tróc thành từng mảng nhỏ.)
- He peeled the plastic off the new phone screen to protect it. (Anh ấy bóc lớp nhựa bảo vệ trên màn hình điện thoại mới để giữ cho nó không bị trầy xước.)
- After painting the wall, some paint peeled off because the surface was dirty. (Sau khi sơn tường, một số chỗ sơn bong tróc vì bề mặt bị bẩn.)
- Can you peel the sticker off the book cover without damaging it? (Bạn có thể gỡ miếng dán khỏi bìa sách mà không làm hỏng nó không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Peel off the sticker it.
- Correct: Peel the sticker off.
- Incorrect: Peel the sticker from the jar.
- Correct: Peel the sticker off the jar.
Hãy nhớ, giới từ đúng đi kèm với “peel” trong cụm từ này luôn là “off.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác như “take off,” “strip off,” và “pull off” đôi khi có vẻ giống nhưng lại khác với “peel sth off.” Ví dụ:
- Take off:: Thông thường có nghĩa là cởi bỏ quần áo hoặc thứ gì đó hoàn toàn, không chỉ là một lớp mỏng.
- Strip off:: Thường dùng để chỉ việc nhanh chóng hoặc mạnh mẽ cởi bỏ quần áo hoặc các lớp phủ.
- Pull off:: Có thể nghĩa là loại bỏ nhưng cũng có thể là thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn.
“Peel sth off” có nghĩa cụ thể là bóc một lớp mỏng một cách cẩn thận, thường bằng tay.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng và chất liệu thường được sử dụng với cụm từ “peel sth off”:
- Peel the sticker off – remove adhesive labels. (Bóc nhãn dán ra – loại bỏ các nhãn dán có keo.)
- Peel the skin off – remove the outer layer of fruit or vegetables. (Bóc vỏ – loại bỏ lớp ngoài cùng của trái cây hoặc rau củ.)
- Peel the paint off – remove old paint from surfaces. (Lột bỏ lớp sơn – loại bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt.)
- Peel the plastic off – remove protective plastic covers. (Bóc lớp nhựa ra – gỡ bỏ lớp màng bảo vệ bằng nhựa.)
- Peel the wrapper off – remove packaging from food or products. (Bóc lớp bao bì ra – loại bỏ bao gói khỏi thực phẩm hoặc sản phẩm.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến peel sth off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “peel sth off”:
Anna: This sticker is so hard to remove.
Anna: Cái nhãn dán này khó bóc quá.
John: Try to peel it off slowly from one corner.
John: Cố gắng từ từ bóc nó ra từ một góc nhé.
Anna: Okay, I’m peeling the sticker off carefully so it doesn’t tear.
Anna: Được rồi, mình đang nhẹ nhàng bóc miếng nhãn ra để nó không bị rách.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “peel sth off”:
- Can you ______ the plastic ______ the new phone screen?
- She ______ the label ______ the bottle before recycling.
- The paint started to ______ ______ after many years.
Câu hỏi thường gặp
- “Peel sth off” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là loại bỏ một lớp mỏng hoặc lớp phủ bằng cách kéo nó ra.
- “Peel sth off” có tách rời được không?
Có, bạn có thể nói “peel the sticker off” hoặc “peel off the sticker.”
- “Peel sth off” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?
Nó chủ yếu được dùng theo nghĩa đen, nhưng đôi khi cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ các lớp hoặc phần nào đó.
- Sự khác biệt giữa “peel off” và “take off” là gì?
“Peel off” dùng cho các lớp mỏng, còn “take off” mang tính chung hơn, như là cởi quần áo hoặc tháo vật dụng.
- Tôi có thể dùng “peel sth off” với quần áo không?
Điều đó không phổ biến; thường thì người ta dùng “take off” hoặc “strip off” cho quần áo.

