“Pass sth by” có nghĩa là gì?
“Pass sth by” có nghĩa là phớt lờ hoặc không nhận thấy điều gì đó, hoặc để điều gì đó trôi qua mà không phản ứng.
Giới thiệu
Cụm động từ “pass sth by” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi một điều gì đó bị bỏ qua hoặc phớt lờ, dù là cố ý hay vô tình. Hiểu được “pass sth by meaning” giúp người học nhận biết khi ai đó không phản ứng với một sự kiện, bình luận hoặc cơ hội. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về những cơ hội bị bỏ lỡ hoặc thông tin không được công nhận. Biết cách sử dụng “pass sth by” sẽ nâng cao khả năng diễn đạt những hành động tinh tế liên quan đến việc phớt lờ hoặc bỏ qua điều gì đó trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: pass sth by (bỏ qua điều gì đó)
- Loại: Có đối tượng trực tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pass sth by” là một cụm động từ có tân ngữ và có thể tách rời. Bạn có thể tách động từ và tân ngữ hoặc giữ chúng liền nhau tùy theo câu.
- Pass something by (object after the phrasal verb): She passed the opportunity by. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội đó.)
- Pass something by (object between verb and particle): She passed the opportunity by. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội đó.)
Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, tân ngữ (sth) đứng ngay sau “pass” và trước “by.”
Làm thế nào để sử dụng “Pass sth by”?
Bạn dùng cụm từ “pass sth by” khi muốn nói rằng ai đó đã bỏ qua hoặc không nhận ra điều gì quan trọng. Nó thường đề cập đến những cơ hội, nhận xét hoặc sự kiện mà không được chú ý đến. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Ví dụ, bạn có thể nói ai đó đã “passed an opportunity by” nếu họ không tận dụng được cơ hội đó.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn kể một câu chuyện cười, nhưng không ai cười hay phản ứng gì. Bạn có thể nói câu chuyện cười đó đã bị “passed by” mà không được chú ý.
- He passed the warning by and didn’t prepare for the storm. (Anh ta phớt lờ cảnh báo và không chuẩn bị gì cho cơn bão.)
- She passed the chance to speak up by, and later regretted it. (Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội để lên tiếng và sau đó cảm thấy hối tiếc.)
- The manager passed the idea by without giving it much thought. (Người quản lý đã bỏ qua ý tưởng đó mà không suy nghĩ kỹ.)
- Don’t pass this opportunity by; it could change your life. (Đừng bỏ lỡ cơ hội này; nó có thể thay đổi cuộc đời bạn.)
- Sometimes people pass important signs by without realizing it. (Đôi khi mọi người bỏ qua những dấu hiệu quan trọng mà không nhận ra.)
Những ví dụ này cho thấy cách “pass sth by in a sentence” hoạt động để diễn tả việc bỏ qua hoặc không nhận ra điều gì đó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “pass sth by” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai bằng cách thay đổi cấu trúc của nó.
- Incorrect: He passed by the opportunity.
- Correct: He passed the opportunity by.
- Incorrect: She passed by the chance.
- Correct: She passed the chance by.
Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng giữa “pass” và “by,” không phải chỉ đứng sau “by” một mình.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Pass sth by” tương tự như “ignore” hoặc “overlook,” nhưng có một chút khác biệt. “Ignore” có nghĩa là cố ý không chú ý, trong khi “pass sth by” có thể mang nghĩa là bỏ qua hoặc không nhận ra điều gì đó một cách vô tình.
- Ignore:: Chọn cách không để ý đến điều gì đó.
- Overlook:: Không để ý đến điều gì đó một cách vô tình.
- Pass sth by:: Bỏ lỡ hoặc phớt lờ điều gì đó, dù là cố ý hay vô tình.
Ví dụ, “Cô ấy phớt lờ lời khuyên” ngụ ý một sự lựa chọn có chủ ý, trong khi “She passed the advice by” có thể có nghĩa là cô ấy không để ý hoặc không phản ứng với lời khuyên đó.
Các cụm từ thường gặp
“Pass sth by” thường được sử dụng với một số danh từ nhất định mô tả những thứ bị bỏ qua hoặc bỏ lỡ. Dưới đây là các kết hợp phổ biến:
- Pass an opportunity by – miss a chance (Bỏ lỡ một cơ hội – mất đi một dịp may)
- Pass a comment by – ignore a remark (Bỏ qua một nhận xét – phớt lờ một lời bình luận)
- Pass a warning by – not respond to advice (Bỏ qua một lời cảnh báo – không phản hồi lời khuyên)
- Pass a message by – overlook information (Bỏ qua một tin nhắn – không chú ý đến thông tin)
- Pass a suggestion by – ignore an idea (Đưa ra một đề xuất – bỏ qua một ý tưởng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pass sth by:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách dùng “pass sth by”:
Anna: Did you hear what John said about the deadline?
Anna: Bạn có nghe John nói gì về hạn chót không?
Ben: No, I think I passed that by. What did he say?
Ben: Không, tôi nghĩ tôi đã bỏ qua điều đó. Anh ấy nói gì vậy?
Anna: He said we need to finish the project by Friday.
Anna: Anh ấy nói chúng ta cần hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Ben: Oh, I better get started then. I didn’t realize that!
Ben: Ồ, vậy thì tôi nên bắt đầu ngay thôi. Tôi không biết điều đó đâu!
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “pass sth by”:
- She ______ the opportunity ______ and now she regrets it.
- Don’t ______ the warning ______; it’s important.
- He ______ my comment ______ as if he didn’t hear me.
Answers:
- passed / by
- pass / by
- passed / by
Câu hỏi thường gặp
- “Pass sth by” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bỏ qua hoặc không để ý đến điều gì đó.
- “Pass sth by” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể tách “pass” và “by” ra không? Không, tân ngữ nên đặt giữa “pass” và “by.”
- Từ đồng nghĩa với “pass sth by” là gì? Những từ tương tự bao gồm ignore và overlook.
- “Pass sth by” có thể được dùng với người không? Thông thường, nó được dùng với những thứ như cơ hội hoặc nhận xét, không phải với người.

