“Part with sth” có nghĩa là gì?
“Part with sth” có nghĩa là từ bỏ hoặc buông bỏ một thứ gì đó, thường là thứ có giá trị hoặc quan trọng, thường là một cách miễn cưỡng.
Giới thiệu
Cụm động từ “part with sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả hành động từ bỏ hoặc mất quyền sở hữu một thứ gì đó. Cụm từ này thường ngụ ý cảm giác khó khăn hoặc xúc động khi phải chia tay với một món đồ, dù đó là tiền bạc, tài sản hay những vật có giá trị tình cảm. Hiểu được ý nghĩa của “part with sth” giúp người học giao tiếp hiệu quả trong những tình huống phải tách rời khỏi thứ mình sở hữu. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về việc bán, quyên góp hoặc mất mát đồ vật. Biết cách sử dụng đúng “part with sth” sẽ nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn và giúp bạn mô tả các hành động liên quan đến tài sản một cách tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: part with sth (chia tay với điều gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: từ bỏ hoặc cho đi thứ gì đó, thường là không muốn.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Part with sth” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp (vật bị từ bỏ).
Nó không thể tách rời, vì vậy tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ.
- Correct: I had to part with my old car. (Tôi đã phải chia tay với chiếc xe cũ của mình.)
- Incorrect: I had to part my old car with. (Sai: Tôi đã phải “part with” chiếc xe cũ của mình.)
Làm thế nào để sử dụng “Part with sth”?
Bạn dùng cụm từ “part with sth” khi nói về việc cho đi hoặc bán một thứ gì đó, đặc biệt khi việc đó khó khăn hoặc mang tính cảm xúc. Nó thường nhấn mạnh giá trị hoặc tầm quan trọng của món đồ được “part with”. Cụm động từ này phù hợp để nói về tiền bạc, tài sản hoặc những vật kỷ niệm.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “part with sth in a sentence”:
- She found it hard to part with her grandmother’s necklace. (Cô ấy thấy rất khó khăn khi phải từ bỏ chiếc vòng cổ của bà mình.)
- He finally parted with his old bike after many years. (Cuối cùng anh ấy cũng chịu bán chiếc xe đạp cũ sau nhiều năm gắn bó.)
- They had to part with a large sum of money to buy the house. (Họ đã phải chi một khoản tiền lớn để mua ngôi nhà.)
- Many people find it difficult to part with their favorite books. (Nhiều người cảm thấy khó khăn khi phải từ bỏ những cuốn sách yêu thích của mình.)
- We parted with the car when we moved to the city. (Chúng tôi đã bán chiếc xe khi chuyển đến thành phố.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “part with sth” với các cụm từ tương tự khác hoặc đặt đối tượng không đúng chỗ.
- Incorrect: I part my phone with her.
Correct: I parted with my phone. - Incorrect: She part with the money.
Correct: She parted with the money.
Hãy nhớ, động từ và giới từ “part with” phải đi cùng nhau, và đối tượng theo sau sau đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Việc so sánh “part with sth” với các cụm từ tương tự như “give up,” “let go of,” và “sell” rất hữu ích.
- Part with sth: thường ngụ ý một sự miễn cưỡng hoặc khó khăn về mặt cảm xúc.
- Give up: có thể có nghĩa là từ bỏ một thói quen hoặc nỗ lực, không chỉ là tài sản.
- Let go of: thường được dùng để thể hiện cảm xúc hoặc sự giải tỏa thể chất, ít trang trọng hơn.
- Sell: cụ thể hơn về việc trao đổi lấy tiền.
Ví dụ: Anh ấy “parted with” cây đàn guitar cũ của mình (miễn cưỡng từ bỏ nó). Anh ấy đã bán cây đàn guitar cũ của mình (đổi lấy tiền).
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng “part with” với những thứ có giá trị hoặc quan trọng. Một số cụm từ kết hợp phổ biến bao gồm:
- Part with money – to pay or spend a significant amount (“Part with money” – trả hoặc chi một khoản tiền đáng kể)
- Part with possessions – to give away or lose belongings (“Part with possessions” – cho đi hoặc mất đồ đạc cá nhân)
- Part with valuables – to give up important or expensive items (“Part with valuables” – từ bỏ những món đồ quan trọng hoặc đắt tiền)
- Part with a gift – to give something as a present (Từ bỏ một món quà – để tặng một thứ gì đó như một món quà)
- Part with an item – general object being given away (Từ bỏ một món đồ – vật dụng chung được cho đi)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “part with sth”:
Anna: Are you really going to sell your bike?
Anna: Cậu thật sự định bán chiếc xe đạp của mình sao?
Ben: Yes, it’s time. But I don’t want to part with it—it has a lot of memories.
Ben: Vâng, đã đến lúc rồi. Nhưng tôi không muốn từ bỏ nó vì nó chứa đựng rất nhiều kỷ niệm.
Anna: I understand. It’s hard to part with things we love.
Anna: Tôi hiểu mà. Thật khó để từ bỏ những thứ ta yêu quý.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “part with”:
- She didn’t want to _______ her old books, even though she had no space.
- We had to _______ a lot of money to fix the house.
- He finally _______ his antique watch to a collector.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Part with sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “part with” cho cảm xúc không? A: Không, nó thường dùng cho đồ vật hoặc tiền bạc, không phải cảm xúc.
- Q: Sự khác biệt giữa “part with” và “give up” là gì? A: “Part with” nhấn mạnh việc từ bỏ hoặc cho đi tài sản, thường là một cách miễn cưỡng; còn “give up” có thể mang nghĩa từ bỏ thói quen hoặc nỗ lực.
- Q: Tôi có thể nói “part sth with someone” không? A: Không, cách nói đúng là “part with sth,” không phải “part sth with.”
- Q: “Part with” có tách rời được không? A: Không, nó không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau cụm từ.

