“Panic sb into doing sth” có nghĩa là gì?
“Panic sb into doing sth” có nghĩa là khiến ai đó làm điều gì đó bằng cách làm cho họ cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột.
Giới thiệu
Cụm từ “panic sb into doing sth” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó buộc người khác phải hành động nhanh hoặc đưa ra quyết định vì họ sợ hãi hoặc lo lắng. Khi bạn panic ai đó, bạn tạo ra cảm giác cấp bách hoặc sợ hãi khiến họ làm điều mà bình thường có thể họ sẽ không làm. Hiểu được ý nghĩa của “panic sb into doing sth” giúp người học sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách. Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày, như trường hợp khẩn cấp, công việc hoặc các mối quan hệ cá nhân, nơi áp lực thúc đẩy hành động.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: panic somebody into doing something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Khiến ai đó làm gì bằng cách làm họ sợ hãi
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Panic sb into doing sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là:
- You cannot separate “panic” and “into” with the object. (Bạn không thể tách “panic” và “into” ra khỏi tân ngữ.) The structure follows: panic + somebody + into + verb-ing.
Ví dụ về các mẫu đúng:
- They panicked me into signing the contract. (Họ làm tôi hoảng loạn đến mức phải ký hợp đồng.)
- She panicked him into leaving the building quickly. (Cô ấy làm anh ta hoảng loạn đến mức phải rời khỏi tòa nhà nhanh chóng.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Panic sb into doing sth”?
Sử dụng cụm từ “panic sb into doing sth” khi bạn muốn mô tả một tình huống mà nỗi sợ hãi hoặc lo lắng khiến ai đó hành động. Nó thường ngụ ý rằng hành động đó được thực hiện vội vàng hoặc dưới áp lực. Động từ sau “into” luôn ở dạng -ing (danh động từ).
Cụm từ này hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết để mô tả sự ảnh hưởng hoặc áp lực về mặt cảm xúc do hoảng loạn gây ra.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một chiếc chuông báo cháy reo lên đột ngột. Mọi người có thể hoảng loạn và rời khỏi tòa nhà nhanh chóng.
- The loud noise panicked the employees into evacuating immediately. (Tiếng ồn lớn khiến nhân viên hoảng loạn và phải sơ tán ngay lập tức.)
- She panicked her friend into calling the police after seeing the suspicious person. (Cô ấy làm bạn mình hoảng loạn đến mức phải gọi cảnh sát sau khi nhìn thấy người khả nghi.)
- The warning signs panicked the hikers into turning back before the storm. (Những dấu hiệu cảnh báo đã làm các người đi bộ hoảng sợ đến mức phải quay trở lại trước khi cơn bão đến.)
- His urgent tone panicked me into making a decision faster than I wanted. (Giọng nói khẩn thiết của anh ấy khiến tôi hoảng loạn và phải đưa ra quyết định nhanh hơn so với mong muốn.)
- They panicked the customers into buying products by claiming stocks were limited. (Họ làm khách hàng hoảng sợ đến mức phải mua sản phẩm bằng cách tuyên bố rằng hàng tồn kho có hạn.)
Ở đây, “panic sb into doing sth in a sentence” cho thấy cách nỗi sợ ảnh hưởng đến hành động.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người bị nhầm lẫn với dạng động từ sau “into” hoặc thứ tự của các từ.
- Incorrect: She panicked into him leaving the room.
- Correct: She panicked him into leaving the room.
- Incorrect: They panicked him to sign the form.
- Correct: They panicked him into signing the form.
Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) luôn đứng sau “panic” và trước “into.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “scare sb into doing sth” và “pressure sb into doing sth.”
- Scare sb into doing sth:: Tập trung vào nỗi sợ nhưng có thể nghiêm trọng hoặc đe dọa hơn.
- Pressure sb into doing sth:: Tập trung vào sức mạnh xã hội hoặc cảm xúc, không nhất thiết là sợ hãi.
“Panic sb into doing sth” cụ thể liên quan đến nỗi sợ hãi hoặc cảnh báo đột ngột khiến hành động nhanh chóng, khác với áp lực chung hoặc chiến thuật làm sợ hãi.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “panic sb into doing sth,” một số tân ngữ và động từ thường gặp là:
- People: customers, employees, friends, children, drivers (Con người: khách hàng, nhân viên, bạn bè, trẻ em, tài xế)
- Actions: leaving, signing, buying, calling, running (Các hành động: rời đi, ký, mua, gọi điện, chạy)
- Contexts: evacuate, decide, act, respond, agree (Bối cảnh: sơ tán, quyết định, hành động, phản ứng, đồng ý)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến panic sb into doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “panic sb into doing sth”:
Anna: Did the manager really panic you into finishing the report so fast?
Anna: Có phải quản lý đã làm bạn hoảng loạn đến mức phải hoàn thành báo cáo nhanh như vậy không?
Mark: Yes, he told me the deadline was moved up unexpectedly. I felt pressured to complete it immediately.
Mark: Vâng, anh ấy nói với tôi rằng hạn chót đã được đẩy lên sớm hơn bất ngờ. Tôi cảm thấy bị áp lực phải hoàn thành ngay lập tức.
Anna: That sounds stressful. Sometimes panic pushes us to act quickly, even if we’re not ready.
Anna: Nghe có vẻ căng thẳng đấy. Đôi khi, sự hoảng loạn khiến chúng ta phải hành động vội vàng, dù chưa sẵn sàng.
Luyện tập
Complete the sentence with the correct form of the verb:
They panicked the tourists into __________ (leave) the beach before the storm arrived.
- a) leaving
- b) leave
- c) left
Answer: a) leaving
Câu hỏi thường gặp
- “panic sb into doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khiến ai đó làm điều gì đó bằng cách gây cho họ nỗi sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột.
- Cụm từ “panic sb into doing sth” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Tôi có thể nói “panic sb to do sth” không? Không, cách nói đúng là “panic sb into doing sth,” sử dụng dạng gerund.
- Cụm từ này có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; tân ngữ phải đứng giữa “panic” và “into.”
- Những cụm từ tương tự là gì? “Scare sb into doing sth” và “pressure sb into doing sth” tương tự nhau nhưng có một chút khác biệt.

