“Paint sth out” có nghĩa là gì?
“Paint sth out” có nghĩa là che phủ hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách sơn lên trên. Nó thường ám chỉ việc giấu các vết, lỗi hoặc phần không mong muốn bằng cách phủ sơn lên.
Giới thiệu
Cụm từ “paint sth out” là một động từ cụm phổ biến dùng khi nói về việc phủ sơn lên một vật gì đó để che đi nó. Ví dụ, nếu có hình vẽ bậy trên tường, bạn có thể paint it out để làm cho bức tường trông sạch sẽ trở lại. Ý nghĩa của “paint sth out” rất đơn giản: nó liên quan đến việc dùng sơn để xóa hoặc che phủ một phần bề mặt. Cách diễn đạt này rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về sửa chữa, nghệ thuật hoặc công việc dọn dẹp. Hiểu cách sử dụng “paint sth out” đúng sẽ giúp bạn mô tả rõ ràng các hành động liên quan đến việc sơn và sửa chữa bề mặt.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: paint something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: che phủ hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách sơn lên trên nó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Paint sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “paint” và “out” hoặc sau “out.”
- paint something out (sơn đè lên cái gì đó)
- paint out something (sơn phủ lên cái gì đó)
Example: “She painted the graffiti out” or “She painted out the graffiti.” (“Cô ấy đã Paint the graffiti out” hoặc “Cô ấy đã Paint out the graffiti.”)
Làm thế nào để sử dụng “Paint sth out”?
Sử dụng “paint sth out” khi bạn muốn mô tả hành động phủ lên một thứ gì đó không mong muốn hoặc sai sót bằng sơn. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như sửa tường, xóa vết bẩn hoặc thay đổi tác phẩm nghệ thuật. Động từ này thường đi kèm với đối tượng bị phủ hoặc loại bỏ.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một bức tường có một vết lỗi hoặc dấu vết trên đó. Thay vì lau sạch, bạn phủ lên đó một lớp sơn.
- They painted the old graffiti out to make the wall look new. (Họ đã sơn phủ lên những hình vẽ cũ để bức tường trông như mới.)
- The artist painted out the mistake on the canvas carefully. (Họa sĩ đã cẩn thận sửa lỗi trên bức tranh.)
- We need to paint out the stains on the door before selling the house. (Chúng ta cần tẩy sạch những vết bẩn trên cửa trước khi bán nhà.)
- Can you paint out the writing on this sign? (Bạn có thể tẩy xóa chữ viết trên biển báo này được không?)
- The workers painted out the old logo and added a new one. (Công nhân đã sơn phủ logo cũ và thêm một logo mới.)
Cô ấy đã tô đè lỗi trong bản vẽ để sửa nó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “paint sth out” với “paint over” hoặc mắc lỗi ngữ pháp khi không tách đúng động từ và tân ngữ.
- Incorrect: “She painted out the out graffiti.” (Repeated word)
- Correct: “She painted the graffiti out.”
- Incorrect: “They paint outing the marks.” (Wrong verb form)
- Correct: “They painted out the marks.”
- Incorrect: “Paint out the wall.” (Missing object)
- Correct: “Paint out the stains on the wall.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “paint over” và “cover up.” Trong khi “paint sth out” tập trung vào việc loại bỏ thứ gì đó bằng cách sơn, “paint over” đơn giản có nghĩa là sơn lên trên một vật thể, có thể che phủ hoặc không hoàn toàn giấu được nó.
- Paint out: : cụ thể là loại bỏ hoặc che giấu bằng cách sơn phủ
- Paint over: : sơn lên trên, đôi khi che phủ nhưng không phải lúc nào cũng loại bỏ hoàn toàn
- Cover up: : nói chung hơn, có thể có nghĩa là che giấu bằng bất kỳ phương pháp nào, không chỉ riêng việc sơn phủ
Sự khác biệt ví dụ: “They painted out the graffiti” nghĩa là hình vẽ bị che khuất, trong khi “They painted over the graffiti” nghĩa là họ đã sơn lên trên hình vẽ đó, nhưng nó có thể vẫn còn nhìn thấy được.
Các cụm từ thường gặp
“Paint sth out” thường đi cùng với các đối tượng liên quan đến bề mặt hoặc các vết cần được che giấu hoặc chỉnh sửa.
- Paint out graffiti – unwanted wall drawings (Sơn phủ lên các hình vẽ bậy trên tường – những bức tranh tường không mong muốn)
- Paint out mistakes – errors in artwork or walls (Sơn phủ những lỗi – sai sót trên tác phẩm nghệ thuật hoặc tường)
- Paint out stains – marks on surfaces (Sơn phủ các vết bẩn – dấu vết trên bề mặt)
- Paint out writing – text or signs (Tẩy xóa chữ viết – văn bản hoặc dấu hiệu)
- Paint out logos – old company symbols (Sơn phủ lên logo – các biểu tượng công ty cũ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến paint sth out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “paint sth out”:
Anna: The wall has some old graffiti. What should we do?
Anna: Bức tường có vài hình vẽ bậy cũ. Chúng ta nên làm gì đây?
Ben: Let’s paint it out before the guests arrive.
Ben: Hãy xóa bỏ nó trước khi khách đến.
Anna: Good idea. I’ll get the paint and brushes.
Anna: Ý kiến hay đấy. Tôi sẽ đi lấy sơn và cọ.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) They painted out the old sign yesterday.
- b) They painted outting the old sign yesterday.
- c) They paint out the old sign yesterday.
- d) They paint outted the old sign yesterday.
Answer: a)
Fill in the blank:
She decided to ______ the mistake on the wall to make it look better.
- paint out
- paint over
- paint up
Correct answer: paint out
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Paint sth out” có thể được sử dụng ở tất cả các thì không? Có, bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai như các động từ thường khác.
- Q:”Paint sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể nói “paint out the picture” không? Có, nếu bạn muốn nói về việc phủ sơn lên một phần của bức tranh để che đi điều gì đó.
- Q:Sự khác biệt giữa “paint out” và “paint over” là gì? “Paint out” có nghĩa là loại bỏ bằng cách sơn, trong khi “paint over” có nghĩa là phủ lên bằng sơn nhưng không nhất thiết phải loại bỏ.
- Q:”Paint out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “paint” và “out” hoặc sau “out.”

