Ý nghĩa của “Nibble at sth”, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Nibble at sth” có nghĩa là gì?

“Nibble at sth” có nghĩa là ăn thứ gì đó bằng cách cắn từng miếng nhỏ hoặc thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng đến điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “nibble at sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động ăn thức ăn từng miếng nhỏ hoặc từ từ. Nó cũng có thể mang nghĩa là thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng hoặc do dự đối với một điều gì đó, chẳng hạn như một ý tưởng hay cơ hội. Hiểu được ý nghĩa của “nibble at sth” giúp người học mô tả thói quen ăn uống tinh tế hoặc hành vi do dự một cách rõ ràng. Cụm động từ này rất linh hoạt và xuất hiện thường xuyên trong cả tiếng Anh nói và viết. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp ngôn ngữ của bạn trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: nibble at something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: ăn từng miếng nhỏ của thứ gì đó hoặc thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Nibble at sth” là một cụm động từ tách rời, trong đó “sth” (cái gì đó) là tân ngữ. Cấu trúc là:

    Subject + nibble + at + something

Example: She nibbled at the sandwich. (Cô ấy nhấm nháp chiếc bánh mì kẹp.)

Bạn không thể tách “nibble” và “at” vì “at” ở đây là một giới từ.

Làm thế nào để sử dụng “Nibble at sth”?

Dùng “nibble at sth” khi mô tả việc ăn thức ăn một cách chậm rãi hoặc từng miếng nhỏ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người thể hiện sự quan tâm nhỏ hoặc thận trọng đối với một ý tưởng hoặc đề nghị. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và văn viết hàng ngày để thêm chi tiết hoặc sắc thái.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “nibble at sth in a sentence”:

  • The baby nibbled at the cookie but didn’t finish it. (Đứa bé chỉ nhấm nháp chiếc bánh quy mà không ăn hết.)
  • He nibbled at his salad while listening to the conversation. (Anh ấy gặm nhấm đĩa salad trong khi lắng nghe cuộc trò chuyện.)
  • She nibbled at the idea of moving abroad but wasn’t sure. (Cô ấy suy nghĩ lấn cấn về việc chuyển ra nước ngoài nhưng vẫn chưa chắc chắn.)
  • They nibbled at the appetizers before the main meal arrived. (Họ nhấm nháp những món khai vị trước khi bữa chính được dọn lên.)
  • John nibbled at the proposal, wanting to learn more before deciding. (John thăm dò đề xuất, muốn tìm hiểu kỹ hơn trước khi đưa ra quyết định.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn “nibble at sth” với “bite” hoặc sử dụng sai trong câu. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She nibbled the cake.
  • Correct: She nibbled at the cake.
  • Incorrect: He nibbled something quickly.
  • Correct: He nibbled at something slowly.

Hãy nhớ rằng, “nibble” thường ngụ ý những cái cắn nhỏ, nhẹ nhàng, nên dùng nó với những cái cắn nhanh hoặc lớn thì không tự nhiên.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Nibble at sth” tương tự như “take a bite of sth” hoặc “pick at sth,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Nibble” có nghĩa là ăn nhẹ nhàng hoặc chậm rãi; “bite” thì trực tiếp hơn và có thể mạnh hoặc nhanh hơn. “Pick at” thường gợi ý việc ăn một cách miễn cưỡng hoặc không có cảm giác ngon miệng.

  • Nibble at sth:: những nhát cắn nhỏ, nhẹ hoặc sự quan tâm nhẹ nhàng
  • Pick at sth:: ăn ít hoặc miễn cưỡng
  • Take a bite of sth:: một miếng duy nhất, thường là miếng lớn hơn

Các cụm từ thường gặp

Những vật dụng thường dùng với “nibble at” bao gồm thực phẩm và đôi khi là các ý tưởng trừu tượng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Nibble at a cookie – eat small bites of a cookie (“Nibble at” một chiếc bánh quy – ăn từng miếng nhỏ của chiếc bánh quy)
  • Nibble at cheese – eat cheese slowly (Ăn phô mai từ từ – nhấm nháp phô mai)
  • Nibble at an idea – show slight interest in an idea (“Nibble at an idea” – thể hiện sự quan tâm nhẹ nhàng đến một ý tưởng)
  • Nibble at a sandwich – eat a sandwich in small bites (Ăn bánh mì sandwich từng miếng nhỏ – ăn bánh mì sandwich từng miếng nhỏ)
  • Nibble at an offer – consider an offer cautiously (Xem xét một đề nghị một cách thận trọng)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến nibble at sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng “nibble at sth” một cách tự nhiên:

Anna: Are you hungry? You’re just nibbling at your food.
Anna: Bạn đói không? Bạn chỉ đang gặm nhấm thức ăn thôi.

Ben: Yeah, I’m not very hungry today. I’m just nibbling at the salad.
Ben: Ừ, hôm nay tôi không đói lắm. Tôi chỉ ăn nhẹ chút rau trộn thôi.

Anna: That’s okay. Sometimes eating slowly is better.
Anna: Không sao đâu. Thỉnh thoảng ăn chậm lại còn tốt hơn.

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct phrase:

  • She ________ at her apple because she wasn’t very hungry.
  • We ________ at the cheese platter before dinner started.
  • He ________ at the idea but didn’t fully agree.

Answers: nibbled, nibbled, nibbled

Câu hỏi thường gặp

  • “Nibble at sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ăn một thứ gì đó từng miếng nhỏ hoặc thể hiện sự quan tâm nhẹ.
  • Có thể dùng “nibble at” cho ý tưởng không? Có, nó có thể mô tả sự quan tâm nhỏ hoặc do dự đối với một ý tưởng hoặc đề nghị.
  • “Nibble at sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng và được dùng trong các ngữ cảnh thân mật.
  • Tôi có thể nói “nibble sth” mà không có “at” được không? Thông thường, “nibble” sẽ đi kèm với “at” khi nói về việc ăn từng miếng nhỏ.
  • Từ đồng nghĩa với “nibble at sth” là gì? “Pick at sth” hoặc “take small bites of sth” là những từ đồng nghĩa gần nghĩa.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.