“Minor in sth” có nghĩa là gì?
“Minor in sth” có nghĩa là chọn một môn học hoặc lĩnh vực phụ tại trường cao đẳng hoặc đại học, bên cạnh môn học chính hoặc chuyên ngành của bạn.
Giới thiệu
Cụm từ “Minor in sth” thường được sử dụng trong môi trường học thuật để mô tả chuyên ngành phụ của sinh viên. Trong khi chuyên ngành chính là môn học chính mà sinh viên theo đuổi, thì chuyên ngành phụ là một lĩnh vực nhỏ hơn, bổ trợ cho chuyên ngành chính. Ví dụ, một sinh viên có thể học chuyên ngành chính là Sinh học và “Minor in Chemistry”. Hiểu được ý nghĩa của “Minor in sth” giúp sinh viên lên kế hoạch học tập và mục tiêu nghề nghiệp hiệu quả hơn. Cụm từ này cũng rất hữu ích khi thảo luận về thành tích học tập hoặc giải thích nền tảng giáo dục trong các cuộc trò chuyện và hồ sơ xin việc.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Minor in sth (chuyên ngành phụ về một lĩnh vực nào đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chọn một môn học phụ để học tại trường cao đẳng hoặc đại học
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Minor in sth” là một cụm động từ phân từ có tân ngữ. Nó không thể tách rời vì “in” là giới từ liên kết với tân ngữ.
Mẫu cấu trúc:
-
Subject + minor + in + [subject/field]
- Example: She minors in psychology. (Cô ấy học chuyên ngành phụ về tâm lý học.)
- Negative: He does not minor in economics. (Phủ định: Anh ấy không học “Minor in economics”.)
- Question: Do you minor in computer science? (Bạn có “Minor in” khoa học máy tính không?)
Làm thế nào để sử dụng “Minor in sth”?
Sử dụng cụm từ “minor in sth” khi nói về chuyên ngành phụ của bạn. Nó thường được dùng trong bối cảnh giáo dục. Bạn có thể dùng cụm này để mô tả những gì bạn học hoặc đã học ngoài chuyên ngành chính. Điều này giúp giải thích kỹ năng và kiến thức của bạn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ, khi nói về bằng cấp của bạn, bạn có thể nói, “I minor in graphic design” hoặc “She minors in history.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “minor in sth in a sentence”:
- John minors in Spanish while majoring in International Business. (John học chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế và học thêm tiếng Tây Ban Nha như một môn phụ.)
- She decided to minor in environmental science to complement her biology major. (Cô ấy quyết định học thêm chuyên ngành khoa học môi trường để bổ trợ cho chuyên ngành sinh học chính của mình.)
- Many students choose to minor in a foreign language to improve their job prospects. (Nhiều sinh viên chọn học chuyên ngành phụ về một ngoại ngữ để nâng cao cơ hội việc làm của mình.)
- He minors in philosophy because he finds it interesting, even though his major is engineering. (Anh ấy học phụ ngành triết học vì thấy nó thú vị, mặc dù chuyên ngành chính của anh ấy là kỹ thuật.)
- During college, I minored in economics to gain a better understanding of finance. (Trong thời gian học đại học, tôi học thêm chuyên ngành kinh tế để hiểu rõ hơn về tài chính.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi, người học nhầm lẫn “minor in sth” với các cụm từ khác hoặc sử dụng giới từ không chính xác.
- Incorrect: She minors on psychology.
Correct: She minors in psychology. - Incorrect: I minor at history.
Correct: I minor in history. - Incorrect: He minor in math.
Correct: He minors in math.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “minor in” + môn học, và dùng đúng dạng động từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Trong khi “minor in sth” chỉ đề cập cụ thể đến việc học tập trong trường, các cụm từ tương tự như “specialize in” hoặc “focus on” mang ý nghĩa rộng hơn.
- Minor in sth: Lựa chọn môn học phụ tại đại học.
- Major in sth: Môn học chính.
- Specialize in sth: Tập trung sâu vào một lĩnh vực cụ thể, thường là về mặt chuyên môn hoặc học thuật.
- Concentrate on sth: Tương tự như specialize nhưng mang tính tổng quát hơn.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi học chuyên ngành sinh học nhưng minor in hóa học,” nhưng “Tôi chuyên về sinh học phân tử” có nghĩa là bạn tập trung sâu vào lĩnh vực đó.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là các môn học phổ biến thường được dùng với cụm từ “minor in” và ý nghĩa của chúng:
- Minor in Psychology – Study of the mind and behavior (Chuyên ngành phụ về Tâm lý học – Nghiên cứu về tâm trí và hành vi)
- Minor in Business – Study of commerce and management (Chuyên ngành phụ Kinh doanh – Nghiên cứu về thương mại và quản lý)
- Minor in Computer Science – Study of computers and programming (Chuyên ngành phụ về Khoa học Máy tính – Nghiên cứu về máy tính và lập trình)
- Minor in History – Study of past events (Chuyên ngành phụ Lịch sử – Nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ)
- Minor in Environmental Science – Study of the environment and ecology (Chuyên ngành phụ Khoa học Môi trường – Nghiên cứu về môi trường và sinh thái học)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “minor in sth”:
Amy: What do you major in?
Amy: Bạn học chuyên ngành gì?
Ben: I major in Marketing. I also minor in Graphic Design.
Ben: Tôi học chuyên ngành Marketing và học thêm ngành Thiết kế Đồ họa.
Amy: That’s cool! Does the minor help with your major?
Amy: Thật tuyệt! Việc học chuyên ngành phụ có giúp ích cho chuyên ngành chính của bạn không?
Ben: Yes, it helps me create better ads and visuals.
Ben: Vâng, nó giúp tôi tạo ra các quảng cáo và hình ảnh tốt hơn.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
She _______ in anthropology while studying sociology.
- a) minors on
- b) minors in
- c) minor at
- d) minor on
Answer: b) minors in
Câu hỏi thường gặp
- “Minor in something” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chọn một môn học phụ để học ở trường cao đẳng hoặc đại học.
- Bạn có thể “Minor in” bất kỳ môn học nào không? Thường thì có, nhưng điều đó phụ thuộc vào các chương trình học của trường bạn.
- Một chuyên ngành phụ có quan trọng bằng chuyên ngành chính không? Không, chuyên ngành chính là trọng tâm chính của bạn; chuyên ngành phụ là thứ yếu nhưng vẫn có giá trị.
- Bạn nói “minor in” trong một câu như thế nào? Ví dụ, “Cô ấy minors in tiếng Pháp.”
- Có phải tất cả các trường đại học đều có chương trình minor không? Nhiều trường có, nhưng không phải tất cả. Bạn nên kiểm tra chương trình học của trường mình.

