“Meet with sb” có nghĩa là gì?
“Meet with sb” có nghĩa là có một cuộc họp hoặc cuộc hẹn được lên kế hoạch hoặc chính thức với ai đó. Nó thường ngụ ý một cuộc gặp có mục đích, thường để thảo luận hoặc làm việc.
Giới thiệu
Cụm từ “Meet with sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động gặp gỡ ai đó, thường là vì một lý do cụ thể như cuộc họp công việc, cuộc hẹn hoặc cuộc thảo luận. “Sb” là viết tắt của “somebody,” chỉ một người mà bạn gặp. Hiểu được “Meet with sb meaning” giúp người học nhận ra rằng cụm động từ này thường ngụ ý một cuộc gặp chính thức hoặc có chủ đích, chứ không phải là một cuộc gặp gỡ tình cờ. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong các bối cảnh chuyên nghiệp. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng cách có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn và giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày cũng như trong những tình huống trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Gặp gỡ ai đó
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Có một cuộc gặp hoặc cuộc hẹn đã được lên kế hoạch với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Meet with sb” là một cụm động từ có tân ngữ và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể chèn một tân ngữ vào giữa “meet” và “with”.
- Correct: I will meet with the manager tomorrow. (Tôi sẽ gặp quản lý vào ngày mai.)
- Incorrect: I will meet the manager with tomorrow. (Sai: Tôi sẽ Meet with giám đốc vào ngày mai.)
Mẫu:
-
Subject + meet + with + somebody
Cách sử dụng cụm từ “Meet with sb” như thế nào?
Sử dụng “meet with sb” khi bạn muốn nói về một cuộc họp đã được lên lịch hoặc chính thức. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức nhưng cũng có thể áp dụng cho các cuộc gặp gỡ cá nhân. Cụm từ này nhấn mạnh tính mục đích của cuộc họp.
Ví dụ, bạn có thể “Meet with a client,” “Meet with a teacher,” hoặc “Meet with a team.” Điều này nhấn mạnh rằng cuộc họp đã được lên kế hoạch và có chương trình nghị sự.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “meet with sb in a sentence” để minh họa cách dùng của nó:
- I will meet with my supervisor to discuss the project. (Tôi sẽ gặp gỡ người hướng dẫn của mình để thảo luận về dự án.)
- She met with the doctor to review her test results. (Cô ấy đã gặp bác sĩ để xem xét kết quả xét nghiệm của mình.)
- We need to meet with the marketing team before the launch. (Chúng ta cần gặp gỡ đội ngũ tiếp thị trước khi ra mắt.)
- They met with the clients to finalize the contract. (Họ đã gặp gỡ khách hàng để hoàn tất hợp đồng.)
- The manager met with the staff to explain the new policy. (Người quản lý đã gặp gỡ nhân viên để giải thích về chính sách mới.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “meet with sb” và chỉ đơn giản là “meet sb.” Sự khác biệt rất tinh tế nhưng quan trọng. “Meet sb” mang nghĩa chung hơn, có thể là gặp ai đó lần đầu hoặc một cách thân mật. Còn “meet with sb” thường chỉ một cuộc gặp đã được lên kế hoạch hoặc mang tính chính thức.
- Incorrect: I will meet with John at the party. (If it is a casual encounter)
- Correct: I will meet John at the party.
- Incorrect: She meets with her friends every weekend. (If it is informal)
- Correct: She meets her friends every weekend.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Điều quan trọng là phải hiểu cách “meet with sb” khác với những cụm từ tương tự như “meet sb” hoặc “get together with sb.”
- Meet sb:: Có thể chỉ bất kỳ cuộc gặp nào, chính thức hoặc không chính thức, bao gồm cả những lần gặp đầu tiên.
- Meet with sb:: Thông thường là một cuộc họp chính thức hoặc được lên kế hoạch trước.
- Get together with sb:: Cuộc họp không chính thức, thường mang tính xã giao.
Ví dụ, bạn “meet with your boss” để làm việc, nhưng bạn “get together with friends” để vui chơi.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “meet with” và ý nghĩa của chúng:
- Meet with clients: To have a business appointment. (Gặp gỡ khách hàng: Để có một cuộc hẹn kinh doanh.)
- Meet with colleagues: To discuss work with coworkers. (Gặp gỡ đồng nghiệp: Để thảo luận công việc với các đồng nghiệp.)
- Meet with managers: To talk about company matters. (“Meet with managers”: Để thảo luận về các vấn đề của công ty.)
- Meet with teachers: To discuss academic progress. (Gặp gỡ giáo viên: Để thảo luận về tiến trình học tập.)
- Meet with officials: To discuss formal or governmental issues. (Gặp gỡ quan chức: Để thảo luận các vấn đề chính thức hoặc liên quan đến chính phủ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến meet with sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “meet with sb”:
Anna: Have you met with the project team yet?
Anna: Bạn đã gặp gỡ đội dự án chưa?
Ben: Yes, we met with them yesterday to review the deadlines.
Ben: Vâng, chúng tôi đã gặp họ ngày hôm qua để xem lại các hạn chót.
Anna: Great! Did they agree with the schedule?
Anna: Tuyệt vời! Họ có đồng ý với lịch trình không?
Ben: They did. We will meet with the client next week to present it.
Ben: Họ đã làm rồi. Tuần tới, chúng tôi sẽ gặp khách hàng để trình bày về nó.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “meet with”:
- I will _______ the director tomorrow to discuss the proposal.
- They _______ with the suppliers last week.
- She prefers to _______ her mentor once a month.
- We need to _______ with the team before the meeting.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Meet with sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó thường mang tính trang trọng hoặc được lên kế hoạch trước.
- Q:Tôi có thể dùng “meet with sb” cho các cuộc gặp gỡ bình thường không? Tốt hơn nên dùng cho các cuộc họp chính thức; dùng “meet sb” cho các cuộc gặp gỡ bình thường.
- Q:”Meet with” có thể tách rời không? Không, bạn không thể tách “meet” và “with” ra.
- Q:Sự khác biệt giữa “meet sb” và “meet with sb” là gì? “Meet sb” có thể dùng trong cả trường hợp thân mật hoặc trang trọng; “meet with sb” thì trang trọng hơn và có kế hoạch trước.
- Q:Có thể dùng “meet with sb” ở thì quá khứ không? Có, ví dụ: “I met with the client yesterday.”

