Ý nghĩa của “Measure sth out” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Measure sth out” có nghĩa là gì?

“Measure sth out” có nghĩa là đo đạc cẩn thận một lượng cụ thể của một thứ gì đó, thường là một chất hoặc vật liệu, trước khi sử dụng.

Giới thiệu

Cụm từ “measure sth out” thường được sử dụng khi nói về việc đo một lượng nhất định của nguyên liệu hoặc vật liệu. Động từ cụm này thường xuất hiện trong nấu ăn, hóa học hoặc bất kỳ công việc nào đòi hỏi lượng chính xác. Hiểu nghĩa của “measure sth out” giúp người học sử dụng đúng khi muốn mô tả hành động chia hoặc chuẩn bị lượng chính xác của một thứ gì đó. Đây là một cụm từ thực tế xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt là trong bếp hoặc xưởng làm việc nơi sự chính xác rất quan trọng. Biết cách sử dụng “measure sth out” sẽ cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn và giúp bạn truyền đạt hướng dẫn một cách rõ ràng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Measure something out
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2–B1 (Sơ cấp đến Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đo một lượng cụ thể của thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Measure sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “measure” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • Measure something out (Đong một thứ gì đó ra)
  • Measure out something (Đong một thứ gì đó)

Ví dụ:

  • She measured the flour out carefully. (Cô ấy cẩn thận đo lượng bột mì ra.)
  • She measured out the flour carefully. (Cô ấy cẩn thận đo lượng bột ra.)

Làm thế nào để sử dụng “Measure sth out”?

Sử dụng “measure sth out” khi bạn muốn nói về việc lấy một lượng cụ thể từ một số lượng lớn hơn. Cụm từ này thường được dùng với nguyên liệu, chất lỏng, bột hoặc vật liệu. Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác và chuẩn bị.

Ví dụ, nếu bạn đang nấu ăn và cần chính xác một cốc đường, bạn sẽ đo lượng đường ra trước khi thêm vào công thức.

Ví dụ

Khi làm bánh, bạn cần đo lường nguyên liệu cẩn thận để đảm bảo bánh nướng ra ngon.

  • Can you measure out two cups of rice for the recipe? (Bạn có thể đong lấy hai cốc gạo cho công thức này được không?)
  • He measured out the medicine before giving it to the patient. (Anh ấy đã đong thuốc cẩn thận trước khi đưa cho bệnh nhân.)
  • She measured the paint out so it would match the wall color. (Cô ấy đã đong lượng sơn sao cho phù hợp với màu tường.)
  • We need to measure out the fabric before cutting it. (Chúng ta cần đo và chia vải trước khi cắt.)
  • Measure sth out in a sentence: “Please measure out the sugar before mixing.” (Vui lòng đong lượng đường cần thiết trước khi trộn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi quên rằng cụm từ “measure sth out” có thể tách rời và đặt tân ngữ sai vị trí. Một số người khác nhầm lẫn nó với các động từ tương tự.

  • Incorrect: Measure out the sugar carefully.
  • Correct: Measure the sugar out carefully.
  • Incorrect: Measure the sugar carefully out.
  • Correct: Measure out the sugar carefully.

Hãy nhớ rằng, tân ngữ có thể đứng giữa “measure” và “out” hoặc sau cụm từ này, nhưng không được tách rời theo cách khác.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Measure sth out” tương tự như “measure” và “portion out,” nhưng chúng có những khác biệt nhỏ.

  • “Measure” một mình có nghĩa là xác định kích thước hoặc số lượng của một vật nhưng không ngụ ý việc chia nhỏ hoặc chuẩn bị một lượng cụ thể.
  • “Portion out” có nghĩa là chia cái gì đó thành các phần, thường để phân phát.
  • “Measure sth out” có nghĩa cụ thể là đo một lượng chính xác từ một số lượng lớn hơn.

Các cụm từ thường gặp

Một số vật dụng phổ biến mà bạn có thể “measure out” bao gồm:

  • Flour – to prepare baking ingredients (Bột mì – để chuẩn bị nguyên liệu làm bánh)
  • Water – for cooking or science experiments (Nước – dùng để nấu ăn hoặc thí nghiệm khoa học)
  • Medicine – to give the correct dose (Thuốc – để dùng liều lượng chính xác)
  • Paint – to mix colors accurately (Sơn – pha trộn màu sắc một cách chính xác)
  • Fabric – to cut precise lengths (Vải – để cắt các đoạn có chiều dài chính xác)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến measure sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “measure sth out”:

Anna: Can you measure out two cups of sugar for the cake?
Anna: Bạn có thể đong lấy hai cốc đường cho bánh không?

John: Sure, I’ll measure it out now.
John: Chắc chắn rồi, tôi sẽ lấy đúng lượng đó ngay bây giờ.

Anna: Thanks! It’s important to get the amount right.
Anna: Cảm ơn! Việc đo đúng lượng là rất quan trọng.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “measure sth out”:

  • Before cooking, please __________ the rice __________ carefully.
  • She __________ the medicine __________ before giving it to the child.

Answers:

  • measure out
  • measured out

Các câu hỏi thường gặp

  • “Measure sth out” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là đo một lượng cụ thể của thứ gì đó một cách cẩn thận.

  • Cụm từ “measure sth out” có tách rời được không?

    Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “measure” và “out” hoặc sau cụm từ này.

  • Tôi có thể dùng “measure out” với chất lỏng không?

    Có, bạn có thể measure out các chất lỏng như nước hoặc sữa.

  • Từ đồng nghĩa với “measure sth out” là gì?

    “Portion out” là một cụm từ tương tự, nhưng nó nhấn mạnh hơn vào việc chia thành các phần.

  • “Measure sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?

    Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.