Ý nghĩa của cụm từ Marvel at sth / Ví dụ / Cách sử dụng

“Marvel at sth” có nghĩa là gì?

“Marvel at sth” có nghĩa là cảm thấy ngạc nhiên lớn, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc về điều gì đó. Nó thể hiện phản ứng tích cực mạnh mẽ đối với điều gì đó ấn tượng hoặc đẹp đẽ.

Giới thiệu

Cụm từ “marvel at sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả cảm giác kinh ngạc hoặc ngạc nhiên khi gặp phải điều gì đó phi thường. Từ “marvel” tự nó có nghĩa là một điều tuyệt vời hoặc đáng kinh ngạc, và khi kết hợp với “at,” nó thể hiện hành động ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc trước điều đó. Hiểu được “marvel at sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này để bày tỏ sự trân trọng hoặc ngạc nhiên trong cả giao tiếp nói và viết tiếng Anh. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn học và bài phát biểu trang trọng để làm nổi bật những khoảnh khắc ngưỡng mộ vẻ đẹp thiên nhiên, thành tựu hoặc những sự kiện bất thường.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Marvel at sth (Kinh ngạc trước điều gì đó)
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cảm thấy ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Marvel at sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “marvel” và “at.” Cấu trúc luôn là:

    Marvel at + something

Ví dụ về các mẫu đúng:

  • She marveled at the beautiful sunset. (Cô ấy ngỡ ngàng trước hoàng hôn tuyệt đẹp.)
  • We marveled at his talent. (Chúng tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Marvel at sth”?

Sử dụng cụm từ “marvel at sth” khi bạn muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc về một người, vật, sự kiện hoặc tình huống. Nó thường ngụ ý một phản ứng cảm xúc tích cực đối với điều gì đó ấn tượng hoặc bất ngờ. Cụm từ này phù hợp trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở nên linh hoạt cho việc kể chuyện, mô tả hoặc giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

Khi tham quan bảo tàng, nhiều du khách đều trầm trồ trước những cổ vật cổ xưa. Cụm từ “marvel at sth in a sentence” giúp người học thấy cách sử dụng nó một cách tự nhiên.

  • Children marveled at the magician’s tricks during the show. (Trẻ em trầm trồ kinh ngạc trước những màn ảo thuật của ảo thuật gia trong buổi biểu diễn.)
  • Tourists marveled at the stunning views from the mountain top. (Du khách trầm trồ trước những cảnh đẹp tuyệt vời từ đỉnh núi.)
  • She marveled at how quickly technology is advancing. (Cô ấy kinh ngạc trước sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ.)
  • We marveled at the artist’s ability to create such detailed paintings. (Chúng tôi kinh ngạc trước khả năng tạo ra những bức tranh chi tiết đến vậy của nghệ sĩ.)
  • They marveled at the peacefulness of the quiet forest. (Họ ngỡ ngàng trước sự yên bình của khu rừng tĩnh lặng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng sai và đúng:

  • Incorrect: She marveled the sunset.
  • Correct: She marveled at the sunset.
  • Incorrect: They marvelled on the new invention.
  • Correct: They marveled at the new invention.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “admire,” “be amazed by,” và “wonder at.” Tuy nhiên, “marvel at sth” thường truyền tải cảm giác kinh ngạc và ngạc nhiên mạnh mẽ hơn so với “admire,” vốn có thể mang nghĩa chung hơn.

  • Marvel at: – sự kinh ngạc pha lẫn ngưỡng mộ
  • Admire: – sự tôn trọng hoặc đồng thuận, ít ngạc nhiên hơn
  • Be amazed by: – tập trung vào sự ngạc nhiên hoặc sốc
  • Wonder at: – sự tò mò hoặc ngạc nhiên, thường đi kèm với những câu hỏi

Chọn cụm từ “marvel at” nhấn mạnh cảm giác ngạc nhiên và ngưỡng mộ cùng lúc.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “marvel at” với các vật thể hoặc sự kiện khiến người ta kinh ngạc. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Marvel at the beauty (admire something beautiful) (Thán phục vẻ đẹp (ngưỡng mộ điều gì đó đẹp đẽ))
  • Marvel at the skill (admire someone’s ability) (Ngưỡng mộ kỹ năng (thán phục khả năng của ai đó))
  • Marvel at the invention (be amazed by a new creation) (Kinh ngạc trước phát minh (ngạc nhiên trước một sáng tạo mới))
  • Marvel at the landscape (admire nature) (Ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp (thưởng thức thiên nhiên))
  • Marvel at the progress (admire development or improvement) (Ngưỡng mộ sự tiến bộ (thán phục sự phát triển hoặc cải thiện))

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “marvel at sth” một cách tự nhiên:

Anna: Did you see the fireworks last night?
Anna: Bạn có nhìn thấy màn pháo hoa tối qua không?

Ben: Yes! I marveled at how colorful and bright they were.
Ben: Vâng! Tôi thật sự ngạc nhiên và trầm trồ trước vẻ rực rỡ và đầy màu sắc của chúng.

Anna: Me too. It was truly amazing.
Anna: Tôi cũng vậy. Thật sự tuyệt vời đến mức khiến tôi phải trầm trồ.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “marvel at”:

  • We __________ the incredible architecture of the ancient temple.
  • She always __________ how quickly children learn new things.
  • The tourists __________ the breathtaking view from the top of the hill.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Marvel at sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? A: Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể dùng “marvel” mà không có “at” được không? A: Không, “marvel” khi là động từ thường đi kèm với “at” khi diễn tả sự ngưỡng mộ.
  • Q: Sự khác biệt giữa “marvel at” và “admire” là gì? A: “Marvel at” bao gồm sự ngạc nhiên và kinh ngạc, trong khi “admire” chủ yếu thể hiện sự tôn trọng hoặc đồng tình.
  • Q: Tôi có thể dùng “marvel at” với con người không? A: Có, bạn có thể marvel at kỹ năng, hành động hoặc phẩm chất của một người.
  • Q: Cụm từ “marvel at” có thể tách rời không? A: Không, tân ngữ không thể đứng giữa “marvel” và “at.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.