“Marry into sth” có nghĩa là gì?
“Marry into sth” có nghĩa là trở thành một phần của gia đình hoặc nhóm xã hội bằng cách kết hôn với ai đó thuộc về nhóm đó, thường ngụ ý nhận được lợi ích như của cải hoặc địa vị.
Giới thiệu
Cụm từ “marry into sth” thường được dùng để mô tả hành động gia nhập một nhóm xã hội, gia đình hoặc tình huống cụ thể thông qua hôn nhân. Nó thường ngụ ý rằng người đó nhận được điều gì đó có giá trị, như sự giàu có, địa vị xã hội hoặc các mối quan hệ, nhờ vào xuất thân của người phối ngẫu. Hiểu được “marry into sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các cuộc trò chuyện về mối quan hệ, địa vị xã hội hoặc quan hệ gia đình. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi nói về cách hôn nhân có thể thay đổi vị thế xã hội hoặc kinh tế của một người.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: marry into something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: trở thành một phần của gia đình hoặc nhóm xã hội bằng cách “Marry into” ai đó từ đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Marry into sth” là một động từ cụm chuyển tiếp. Nó không thể tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “marry” và “into.”
Correct pattern: marry + into + somethingExample: She married into a wealthy family. (Cô ấy kết hôn vào một gia đình giàu có.)
Mẫu sai: marry something into (không bao giờ được dùng)
Làm thế nào để sử dụng “Marry into sth”?
Sử dụng “marry into sth” khi bạn muốn nói về ai đó gia nhập một gia đình, nhóm hoặc tầng lớp xã hội thông qua hôn nhân. Cụm từ này thường nhấn mạnh những lợi ích hoặc thay đổi đi kèm với cuộc hôn nhân đó, như có được tiền bạc, địa vị hoặc các mối quan hệ. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai, tùy vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- He married into a famous family last year. (Năm ngoái, anh ấy kết hôn với một gia đình nổi tiếng.)
- Many people hope to marry into wealth. (Nhiều người hy vọng sẽ kết hôn với người giàu có.)
- She will marry into a powerful political family soon. (Cô ấy sẽ sớm kết hôn vào một gia đình chính trị quyền lực.)
Ví dụ
Mọi người thường dùng cụm từ “marry into sth” để mô tả sự thay đổi về địa vị xã hội sau khi kết hôn.
- Jane married into a rich family, which allowed her to live in a big house. (Jane kết hôn với một gia đình giàu có, điều đó cho phép cô ấy sống trong một ngôi nhà lớn.)
- He didn’t just marry for love; he married into a family with strong business connections. (Anh ấy không chỉ kết hôn vì tình yêu mà còn lấy vợ vào một gia đình có mối quan hệ kinh doanh chặt chẽ.)
- Some people marry into royalty and suddenly find their lives completely changed. (Một số người kết hôn với hoàng tộc và đột nhiên cuộc sống của họ thay đổi hoàn toàn.)
- It’s not always easy to marry into a close-knit community if you’re from outside. (Không phải lúc nào cũng dễ dàng để kết hôn và hòa nhập vào một cộng đồng gắn bó chặt chẽ nếu bạn đến từ bên ngoài.)
- She hopes to marry into a family that values education highly. (Cô ấy hy vọng sẽ lấy được một gia đình coi trọng giáo dục.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc ý nghĩa của cụm từ “marry into sth.”
- Incorrect: She married a wealthy family.
- Correct: She married into a wealthy family.
- Incorrect: He married the rich.
- Correct: He married into a rich family.
Hãy nhớ, bạn “marry into” một điều gì đó, chứ không chỉ đơn giản là kết hôn với ai đó hay điều gì đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “marry someone” và “marry up.”
- Marry someone:: Đơn giản chỉ có nghĩa là kết hôn với một người, không ám chỉ đến địa vị xã hội.
- Marry up:: Cụm từ thông tục có nghĩa là kết hôn với người có địa vị xã hội hoặc kinh tế cao hơn.
Trong khi “marry into sth” tập trung vào việc gia nhập một nhóm hoặc gia đình, thì “marry up” nhấn mạnh việc cải thiện vị trí xã hội hoặc kinh tế của bản thân thông qua hôn nhân.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ phổ biến được sử dụng với “marry into”:
- Marry into a wealthy family: Gain financial benefits. (“Marry into” một gia đình giàu có: Đạt được lợi ích tài chính.)
- Marry into nobility: Join a royal or noble family. (Marry into nobility: Gia nhập vào một gia đình hoàng gia hoặc quý tộc.)
- Marry into politics: Become part of a political family. (Marry into politics: Trở thành một phần của gia đình chính trị.)
- Marry into a close-knit community: Join a tightly connected social group. (Kết hôn vào một cộng đồng gắn bó: Tham gia vào một nhóm xã hội chặt chẽ.)
- Marry into fame: Gain celebrity status through marriage. (Marry into fame: Đạt được danh tiếng nổi tiếng thông qua hôn nhân.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến marry into sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “marry into sth”:
Alice: Did you hear that Mark married into the governor’s family?
Alice: Cậu có nghe nói Mark đã lấy vợ vào gia đình thống đốc không?
John: Yes, that must open many doors for him professionally.
John: Vâng, điều đó chắc chắn sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho anh ấy.
Alice: Definitely. Marrying into such a powerful family can change a lot.
Alice: Chắc chắn rồi. Lấy được một gia đình quyền lực như vậy có thể thay đổi rất nhiều điều.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
- She hopes to _______ a family with a long history of artists.
- a) marry into
- b) marry up
- c) marry with
- They _______ a wealthy family last year.
- a) married into
- b) married
- c) married up
Câu hỏi thường gặp
- “Marry into sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là gia nhập một gia đình hoặc nhóm xã hội thông qua hôn nhân, thường kèm theo những lợi ích như giàu có hoặc địa vị.
- Tôi có thể nói “marry into a person” không?
Không, bạn marry into một gia đình, nhóm hoặc tầng lớp xã hội, chứ không phải vào một người.
- “Marry into” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Sự khác biệt giữa “marry into” và “marry up” là gì?
“Marry into” nhấn mạnh việc gia nhập một nhóm thông qua hôn nhân, trong khi “marry up” có nghĩa là kết hôn với người có địa vị cao hơn.
- “Marry into” có tách rời được không?
Không, đó là một cụm động từ không tách rời.

