“March on sth” có nghĩa là gì?
“March on sth” có nghĩa là tiến về phía trước một cách đều đặn hướng tới một địa điểm hoặc mục tiêu, thường với mục đích hoặc quyết tâm. Nó cũng có thể có nghĩa là tiếp tục với một kế hoạch bất chấp những khó khăn.
Giới thiệu
Cụm từ “March on sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, dùng để mô tả việc tiến về phía trước cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng. Hiểu được ý nghĩa của “March on sth” giúp người học diễn đạt sự tiến bộ hoặc kiên trì. Dù nói về lính đang di chuyển đến một điểm đến hay một dự án tiếp tục bất chấp khó khăn, cụm từ này đều rất phù hợp. Nó phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Biết cách sử dụng “March on sth” đúng sẽ giúp bạn mô tả sự di chuyển, tiến triển hoặc quyết tâm một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: March on something
- Loại: Nội động từ (thường), đôi khi ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tiến về phía trước đến một nơi hoặc mục tiêu; tiếp tục một cách đều đặn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“March on sth” phần lớn không thể tách rời. Cụm từ này theo mẫu sau:
-
Subject + march(es) + on + noun (place or goal)
Example: The troops marched on the city. (Quân lính tiến vào thành phố.)
Bạn không thể tách động từ và trạng từ ra khỏi tân ngữ.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “March on sth”?
Sử dụng “March on sth” khi bạn muốn mô tả việc tiến về phía trước cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng. Nó thường ngụ ý sự tiến triển đều đặn, có mục đích. Cụm từ này phổ biến trong các bối cảnh quân sự hoặc trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả nỗ lực tiếp tục.
Ví dụ bao gồm diễu hành đến một địa điểm, tiến đến hạn chót (nghĩa là tiếp tục hướng tới hạn chót), hoặc tiếp tục với một kế hoạch.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “March on sth” trong câu:
- The soldiers marched on the enemy’s base despite the rough terrain. (Các binh lính tiến công căn cứ địch mặc dù địa hình gập ghềnh.)
- We must march on the project deadline to finish on time. (Chúng ta phải tiến hành dự án đúng hạn để hoàn thành đúng thời gian.)
- Activists marched on the city hall to demand change. (Các nhà hoạt động đã tiến về tòa thị chính để yêu cầu thay đổi.)
- Despite setbacks, the team marched on the goal of winning the championship. (Dù gặp nhiều khó khăn, đội vẫn kiên trì tiến tới mục tiêu giành chức vô địch.)
- The protesters decided to march on the government building peacefully. (Những người biểu tình quyết định tuần hành một cách ôn hòa đến tòa nhà chính phủ.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “march on sth” với việc đặt động từ hoặc giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The troops marched the city on.
- Correct: The troops marched on the city.
- Incorrect: We will march to on the deadline.
- Correct: We will march on the deadline.
Hãy nhớ rằng, “march on” là một cụm động từ không tách rời, và giới từ “on” phải đứng trước tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “move on,” “march forward,” và “advance on.” Tuy nhiên, “march on” thường ngụ ý một bước di chuyển trang trọng hoặc kiên định, thường là theo nhóm hoặc quân đội.
- Move on:: Rời khỏi một nơi hoặc chuyển sang chủ đề tiếp theo, ít trang trọng hơn.
- March forward:: Tương tự như “march on”, nhưng tập trung vào sự tiến về phía trước.
- Advance on:: Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để chỉ việc tiếp cận kẻ thù.
So với những điều này, “march on” nhấn mạnh sự tiến bước đều đặn, có mục đích hướng tới một mục tiêu hoặc địa điểm cụ thể.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng thường đi kèm với cụm từ “march on”:
- March on a city: Moving toward a city or town, often in a military sense. (Tiến về một thành phố: Di chuyển về phía một thành phố hoặc thị trấn, thường theo nghĩa quân sự.)
- March on a deadline: Continuing efforts until a deadline. (Tiếp tục nỗ lực cho đến hạn chót.)
- March on a goal: Persisting toward an objective or target. (Tiến tới mục tiêu: Kiên trì hướng tới một mục đích hoặc mục tiêu.)
- March on a government building: Protesting or advancing toward a political location. (Tiến đến một tòa nhà chính phủ: Biểu tình hoặc tiến về phía một địa điểm chính trị.)
- March on a battlefield: Moving forward in combat or military action. (Tiến lên trên chiến trường: Tiến về phía trước trong chiến đấu hoặc hành động quân sự.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến march on sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “march on sth”:
Anna: The team is facing many problems, but are they still working hard?
Anna: Đội đang gặp nhiều khó khăn, nhưng họ vẫn đang nỗ lực tiến lên đúng không?
Ben: Yes, they are marching on the project despite the challenges.
Ben: Vâng, họ vẫn đang tiến hành dự án bất chấp những khó khăn.
Anna: That’s great to hear. Progress is important.
Anna: Thật tuyệt khi nghe điều đó. Tiến bộ là rất quan trọng.
Ben: Absolutely, they won’t stop until the deadline.
Ben: Chắc chắn rồi, họ sẽ tiếp tục tiến hành cho đến khi hết hạn chót.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “march on sth”:
- The protesters decided to ________ the city hall to make their voices heard.
- Despite difficulties, the army ________ the enemy’s position.
- We must ________ the deadline if we want to finish the report on time.
Câu hỏi thường gặp
- “March on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tiến về phía trước một cách đều đặn đến một địa điểm hoặc mục tiêu.
- “March on” có tách rời được không? Không, “march on” không tách rời được; giới từ “on” luôn đi kèm với động từ.
- “March on” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc tiếp tục nỗ lực hướng tới một mục tiêu, không chỉ là di chuyển về mặt thể chất.
- Từ đồng nghĩa với “march on sth” là gì? “Advance on” hoặc “march forward” có nghĩa tương tự, nhưng “march on” ngụ ý tiến bước đều đặn và có mục đích.
- “March on” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trang trọng hơn nhưng cũng có thể dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ sự quyết tâm.

