“Maintain sth” có nghĩa là gì?
“Maintain sth” có nghĩa là giữ cho cái gì đó ở trạng thái tốt hoặc tiếp tục duy trì một trạng thái hay tình huống nhất định theo thời gian.
Giới thiệu
Cụm từ maintain sth thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng giữ nguyên một điều gì đó. Dù đó là một vật thể, một mối quan hệ hay một tiêu chuẩn, maintain sth có nghĩa là bảo tồn và ngăn không cho nó thay đổi hoặc trở nên tồi tệ hơn. Ý nghĩa của maintain sth có thể áp dụng cho những thứ vật lý như máy móc hoặc tòa nhà, cũng như những khái niệm trừu tượng như hòa bình hay trật tự. Hiểu cách sử dụng cụm từ này đúng giúp bạn nói về việc chăm sóc, bảo dưỡng và duy trì trong các cuộc trò chuyện và bài viết hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: maintain sth (duy trì điều gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt hoặc duy trì một trạng thái nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “maintain sth” là ngoại động từ, có nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ (sth = cái gì đó). Nó không tách rời được, nên bạn không thể chèn bất kỳ từ nào giữa “maintain” và tân ngữ của nó.
Dưới đây là các mẫu phổ biến:
-
Maintain + object (noun/pronoun)
Maintain + noun phrase
Ví dụ:
- They maintain the equipment regularly. (Họ bảo trì thiết bị đều đặn.)
- She maintains her car very well. (Cô ấy giữ gìn xe hơi của mình rất tốt.)
Làm thế nào để sử dụng “Maintain sth”?
Bạn dùng “maintain sth” khi muốn nói về việc giữ gìn một thứ gì đó trong tình trạng tốt hoặc tiếp tục một tình huống. Nó thường được dùng với các đối tượng như máy móc, hệ thống, tòa nhà, hoặc thậm chí là các mối quan hệ và quy tắc.
Ví dụ, bạn có thể nói “maintain a garden,” nghĩa là bạn chăm sóc khu vườn để nó luôn khỏe mạnh. Hoặc “maintain order,” có nghĩa là giữ cho mọi thứ ngăn nắp và yên bình.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “maintain sth” trong câu:
- The company maintains high standards of quality. (Công ty duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.)
- We must maintain the roads to prevent accidents. (Chúng ta phải duy trì việc bảo dưỡng đường sá để ngăn ngừa tai nạn.)
- She maintains a healthy lifestyle by exercising daily. (Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục hàng ngày.)
- It is important to maintain good communication in a team. (Việc duy trì giao tiếp tốt trong một nhóm là rất quan trọng.)
- The government works hard to maintain public safety. (Chính phủ nỗ lực không ngừng để duy trì an toàn công cộng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “maintain sth” với các động từ khác hoặc sử dụng nó mà không có tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sử dụng đúng:
- Incorrect: She maintains very well.
Correct: She maintains her car very well. - Incorrect: We maintain on the system.
Correct: We maintain the system regularly. - Incorrect: They maintain to work hard.
Correct: They maintain their effort to work hard.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ tương tự với “maintain sth” bao gồm “keep,” “preserve,” và “sustain.” Mỗi từ có một ý nghĩa hơi khác nhau:
- Keep:: Chung chung hơn; tiếp tục có hoặc giữ một thứ gì đó.
- Preserve:: Tập trung vào việc bảo vệ thứ gì đó khỏi tổn hại hoặc suy thoái.
- Sustain:: Nhấn mạnh việc duy trì hoặc tiếp tục theo thời gian, thường được dùng với năng lượng hoặc sự sống.
“Maintain sth” thường có nghĩa là vừa giữ cho cái gì đó hoạt động tốt vừa duy trì một trạng thái. Ví dụ, “maintain a car” có nghĩa là giữ cho xe luôn trong tình trạng hoạt động tốt, trong khi “keep a promise” nhấn mạnh việc tiếp tục giữ lời hứa.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số cụm từ thường gặp với từ “maintain”:
- Maintain a car: to keep a vehicle in good condition (Bảo dưỡng xe: giữ cho xe luôn trong tình trạng tốt)
- Maintain a building: to repair and care for a structure (Bảo trì một tòa nhà: sửa chữa và chăm sóc một công trình kiến trúc)
- Maintain peace: to keep peace or prevent conflict (Duy trì hòa bình: giữ gìn hòa bình hoặc ngăn ngừa xung đột)
- Maintain order: to keep things organized and controlled (Duy trì trật tự: giữ mọi thứ được tổ chức và kiểm soát.)
- Maintain a relationship: to keep a good connection with someone (Duy trì một mối quan hệ: giữ kết nối tốt với ai đó)
- Maintain standards: to keep quality or rules at a certain level (Duy trì tiêu chuẩn: giữ chất lượng hoặc quy tắc ở một mức nhất định)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “maintain sth”:
Anna: How do you keep your garden so beautiful?
Anna: Làm thế nào bạn duy trì khu vườn của mình luôn đẹp như vậy?
Ben: I maintain the plants regularly by watering and pruning them.
Ben: Tôi thường xuyên chăm sóc cây bằng cách tưới nước và tỉa cành.
Anna: That sounds like a lot of work!
Anna: Nghe có vẻ nhiều việc quá!
Ben: It is, but maintaining the garden is very rewarding.
Ben: Đúng vậy, nhưng việc chăm sóc khu vườn mang lại rất nhiều niềm vui.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “maintain sth”:
- We must ________ the machines to avoid breakdowns.
- She works hard to ________ good grades at school.
- The city council tries to ________ public safety every day.
- It’s important to ________ a healthy diet.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Maintain” có thể được dùng mà không có tân ngữ không? A: Không, “maintain” là động từ chuyển tiếp và cần có tân ngữ.
- Q: Từ “maintain” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
- Q: “Maintain” có thể dùng để chỉ con người không? A: Có, nó có thể dùng để chỉ việc duy trì các mối quan hệ hoặc giao tiếp.
- Q: Sự khác biệt giữa “maintain” và “keep” là gì? A: “Maintain” thường ngụ ý nỗ lực để giữ trong tình trạng tốt, trong khi “keep” mang nghĩa chung hơn.
- Q: “Maintain” có tách được không? A: Không, nó không tách được; tân ngữ luôn đứng ngay sau “maintain.”

