Ý nghĩa của “Lose out to sb” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Lose out to sb” có nghĩa là gì?

“Lose out to sb” có nghĩa là không giành được điều gì đó vì người khác đã lấy trước hoặc làm tốt hơn. Nó thường đề cập đến việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc lợi thế vì người khác thắng hoặc được chọn thay thế.

Giới thiệu

Cụm từ “lose out to sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó bỏ lỡ cơ hội hoặc dịp may vì người khác được lợi thay thế. Hiểu được “lose out to sb meaning” giúp người học nhận biết cách cụm động từ này thể hiện sự cạnh tranh hoặc so sánh. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như kinh doanh, thể thao hoặc cuộc sống hàng ngày khi một người hoặc nhóm người thắng thế so với người khác. Ví dụ, nếu bạn ứng tuyển vào một công việc nhưng ứng viên khác được chọn, bạn sẽ “lose out to” người đó. Cụm từ này giúp truyền đạt ý tưởng về việc mất đi một lợi ích hoặc phần thưởng vào tay người khác một cách rõ ràng và tự nhiên.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: lose out to somebody
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: không nhận được điều gì đó vì người khác đã có hoặc giành được nó rồi

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Lose out to sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “lose out” và đặt tân ngữ vào giữa hai từ này. Cấu trúc luôn là:

    lose out to + somebody

Ví dụ về các mẫu đúng:

  • She lost out to her competitor. (Cô ấy đã thua đối thủ của mình.)
  • They are worried they might lose out to other companies. (Họ lo lắng rằng họ có thể “lose out to” các công ty khác.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Lose out to sb”?

Sử dụng cụm từ “lose out to sb” khi bạn muốn nói rằng ai đó hoặc điều gì đó bỏ lỡ cơ hội vì người hoặc vật khác đã giành được thay vào đó. Cụm từ này thường ngụ ý một cuộc cạnh tranh hoặc so sánh. Cụm từ này phù hợp trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng, bao gồm đơn xin việc, bán hàng, trận đấu thể thao hoặc thậm chí các sự kiện xã hội.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn mua vé cuối cùng cho một buổi hòa nhạc, nhưng người khác đã mua trước bạn. Bạn có thể nói rằng bạn đã “lose out to” người đó.

  • I lost out to Sarah when applying for the manager position. (Tôi đã thua Sarah trong việc ứng tuyển vào vị trí quản lý.)
  • The small store lost out to the big supermarket chain. (Cửa hàng nhỏ đã thua kém so với chuỗi siêu thị lớn.)
  • He lost out to his brother in the race. (Anh ấy đã thua cuộc so với anh trai trong cuộc đua.)
  • We might lose out to our rivals if we don’t act quickly. (Chúng ta có thể bị đối thủ vượt mặt nếu không hành động nhanh chóng.)
  • She lost out to another candidate despite her strong qualifications. (Dù có bằng cấp xuất sắc, cô ấy vẫn bị thua kém so với ứng viên khác.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ không đúng bằng cách tách riêng “lose out” hoặc bỏ qua “to.” Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: I lost out her in the competition.
  • Correct: I lost out to her in the competition.
  • Incorrect: They lost out the deal to us.
  • Correct: They lost out to us in the deal.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Lose out to sb” tương tự như các cụm từ “miss out on” hoặc “be beaten by,” nhưng có sự khác biệt. “Lose out to sb” nhấn mạnh việc thua cuộc vì người khác thắng hoặc đạt được điều gì đó trước. “Miss out on” có nghĩa là không có được cơ hội, thường là do tình cờ. “Be beaten by” thường đề cập đến việc thua trong một cuộc thi hoặc cạnh tranh trực tiếp.

Ví dụ:

  • Cô ấy đã thua John trong buổi phỏng vấn xin việc. (John đã nhận được công việc)
  • Cô ấy đã bỏ lỡ buổi phỏng vấn xin việc vì nộp đơn muộn. (Cô ấy không có cơ hội)
  • Cô ấy đã bị John đánh bại trong vòng chung kết. (John đã thắng cuộc thi)

Các cụm từ thường gặp

“Lose out to sb” thường được sử dụng với những đối tượng hoặc ngữ cảnh sau:

  • Competition: lose out to sb in a competition (fail to win) (Cạnh tranh: lose out to sb trong một cuộc thi (thua cuộc))
  • Opportunity: lose out to sb on an opportunity (miss a chance) (Cơ hội: mất cơ hội trước ai đó (bỏ lỡ một cơ hội))
  • Deal: lose out to sb in a deal (someone else gets a contract) (Thỏa thuận: thua thiệt trong một thỏa thuận (người khác nhận được hợp đồng))
  • Job: lose out to sb for a job (another person is hired) (Mất cơ hội vào tay ai đó cho một công việc (người khác được nhận))
  • Market: lose out to sb in the market (be outperformed by competitors) (Thị trường: thua kém đối thủ trên thị trường (bị các đối thủ vượt mặt))

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lose out to sb:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn trong đó cụm từ “lose out to sb” được sử dụng một cách tự nhiên:

Anna: Did you get the promotion?
Anna: Bạn có được thăng chức không?

Ben: No, I lost out to James. He had more experience.
Ben: Không, tôi thua James rồi. Anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn.

Anna: That’s tough, but I’m sure you’ll get the next one.
Anna: Khó thật đấy, nhưng tôi chắc bạn sẽ không bị thua thiệt ở lần sau đâu.

Ben: Thanks! I’ll keep trying.
Ben: Cảm ơn! Mình sẽ tiếp tục cố gắng.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “lose out to sb.”

  • She _______ _______ _______ her colleague for the project lead.
  • The small company _______ _______ _______ bigger competitors.
  • We don’t want to _______ _______ _______ other bidders in the auction.

Answers:

  • lost out to
  • lost out to
  • lose out to

Câu hỏi thường gặp

  • “Lose out to sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là không thể có được điều gì đó vì người khác đã có được thay thế.
  • Cụm từ “lose out to sb” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Tôi có thể nói “lose out” mà không có “to sb” được không? Thông thường, “lose out” sẽ đi kèm với “to sb” để chỉ người mà bạn đã thua.
  • Cụm từ “lose out to sb” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; bạn không thể chèn từ nào giữa “lose” và “out.”
  • Các từ đồng nghĩa với “lose out to sb” là gì? Các từ đồng nghĩa bao gồm “be beaten by,” “miss out on,” hoặc “be outperformed by,” tùy vào ngữ cảnh.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.