Ý nghĩa của “Lick sth off sth” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Lick sth off sth” có nghĩa là gì?

“Lick sth off sth” có nghĩa là liếm cái gì đó ra khỏi bề mặt bằng lưỡi. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen khi nói về việc làm sạch hoặc nếm thức ăn.

Giới thiệu

Cụm từ “lick sth off sth” là một động từ cụm đơn giản và phổ biến trong tiếng Anh. Nó mô tả hành động dùng lưỡi để lấy thứ gì đó ra khỏi một vật thể hoặc bề mặt khác. Ví dụ, bạn có thể lick icing off a cake hoặc lick peanut butter off a spoon. Hiểu được ý nghĩa của “lick sth off sth” giúp người học nói về những hành động hàng ngày liên quan đến thức ăn hoặc việc làm sạch một cách tự nhiên. Động từ cụm này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện thân mật và kể chuyện mô tả.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: lick something off something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2 (Sơ cấp đến Trung cấp cơ bản)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt bằng cách liếm

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Lick sth off sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “lick” và “off” hoặc sau “off.”

    lick + something + off + something (e.g., lick the cream off the cake) lick + off + something (when object is a pronoun, e.g., lick it off the plate)

Example: She licked the chocolate off her fingers. He licked it off the spoon. (Cô ấy liếm lớp socola trên đầu ngón tay. Anh ấy liếm nó khỏi chiếc thìa.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Lick sth off sth”?

Sử dụng cụm từ “lick sth off sth” khi mô tả hành động lấy một lượng nhỏ thứ gì đó ra khỏi bề mặt bằng lưỡi. Cụm từ này thường được dùng với các món ăn hoặc đôi khi khi động vật tự liếm sạch cơ thể.

Ví dụ:

  • Kids often lick the frosting off cupcakes before eating the rest. (Trẻ con thường liếm sạch lớp kem trên bánh cupcake trước khi ăn phần còn lại.)
  • The cat licked the dirt off its fur. (Con mèo liếm sạch bụi bẩn trên bộ lông của nó.)

Cụm từ này mang tính không trang trọng và thường xuất hiện trong tiếng Anh nói hoặc văn viết thân mật.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đang ăn kem, và có vài giọt rơi trên tay bạn. Bạn có thể nói:

  • “I had to lick the ice cream off my hand because it was melting so fast.” (Tôi phải liếm kem trên tay vì nó tan chảy quá nhanh.)
  • “She licked the peanut butter off the knife carefully.” (Cô ấy cẩn thận liếm sạch bơ đậu phộng trên con dao.)
  • “The dog licked the sauce off the plate after dinner.” (Con chó đã liếm sạch nước sốt trên đĩa sau bữa tối.)
  • “He licked the jam off his fingers after making toast.” (Anh ấy liếm sạch mứt trên ngón tay sau khi làm bánh mì nướng.)
  • “Don’t just lick the cream off the cake; try the whole slice!” (Đừng chỉ liếm phần kem trên bánh; hãy thử ăn cả miếng bánh nhé!)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng sai tân ngữ. Dưới đây là ví dụ về câu sai và câu đúng:

  • Incorrect: She licked off the chocolate her fingers.
    Correct: She licked the chocolate off her fingers.
  • Incorrect: He licked off it the plate.
    Correct: He licked it off the plate.

Hãy nhớ đặt tân ngữ giữa “lick” và “off” trừ khi đó là đại từ, khi đó tân ngữ sẽ đứng sau “off.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Lick sth off sth” tương tự như các cụm từ “wipe sth off sth” hoặc “scrape sth off sth,” nhưng những cụm này dùng tay hoặc dụng cụ thay vì lưỡi. “Lick off” luôn có nghĩa là dùng lưỡi để loại bỏ thứ gì đó.

Ví dụ:

  • “Lau sạch bụi trên bàn” có nghĩa là dùng khăn hoặc tay để làm sạch.
  • “Lick the dust off the table” sẽ nghe kỳ lạ trừ khi bạn đang đùa về việc dùng lưỡi thật sự.

Các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh thân mật có thể là “clean sth off with your tongue,” nhưng cách nói này kém súc tích hơn.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được dùng với cụm từ “lick sth off sth”:

  • Frosting off a cake: Removing sweet cream from a dessert. (Lấy kem phủ ra khỏi bánh: Loại bỏ kem ngọt khỏi món tráng miệng.)
  • Jam off fingers: Cleaning sticky fruit spread. (Làm sạch mứt dính trên ngón tay.)
  • Ice cream off hands: Cleaning melted ice cream. (Kem tan trên tay: Lau sạch kem tan chảy.)
  • Sauce off a plate: Removing leftover food. (Lấy sốt còn sót lại trên đĩa: Loại bỏ thức ăn thừa.)
  • Chocolate off lips: Cleaning chocolate traces. (Chocolate off lips: Làm sạch dấu vết socola trên môi.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lick sth off sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “lick sth off sth”:

Anna: I dropped some honey on my hand.
Ben: Just lick it off!
Anna: Haha, okay. It tastes so sweet!
Anna: Mình làm rớt mật ong lên tay rồi. Ben: Thì cứ liếm sạch đi! Anna: Haha, được rồi. Ngon ngọt quá!

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • A) She licked off the chocolate her fingers.
  • B) She licked the chocolate off her fingers.
  • C) She licked the chocolate on her fingers off.

Answer: B

Fill in the blank:

He licked _______ off the spoon after tasting the soup.

  • a) it
  • b) off it
  • c) it off

Answer: c) it off

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Lick sth off sth” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? A: Không, nó chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để mô tả việc loại bỏ thứ gì đó bằng cách liếm.
  • Q: “Lick sth off sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó không trang trọng và phổ biến trong tiếng Anh nói hàng ngày.
  • Q: Tôi có thể dùng cụm từ này với động vật không? A: Có, cụm từ này thường được dùng khi động vật tự liếm sạch hoặc ăn.
  • Q: Trật tự từ đúng là gì? A: Thông thường, tân ngữ đứng giữa “lick” và “off,” trừ khi đó là đại từ, khi đó nó đứng sau “off.”
  • Q: Có những động từ cụm tương tự không? A: Những cụm từ tương tự bao gồm “wipe off” hoặc “scrape off,” nhưng chúng dùng tay hoặc dụng cụ, không phải lưỡi.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.