“Leap at sth” có nghĩa là gì?
“Leap at sth” có nghĩa là nhanh chóng chấp nhận hoặc nắm lấy một cơ hội hay lời đề nghị mà không do dự.
Giới thiệu
Cụm từ “leap at sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả phản ứng nhanh chóng và nhiệt tình trước một cơ hội hoặc lời đề nghị. Khi ai đó “leaps at” điều gì đó, họ chấp nhận ngay lập tức vì thấy nó có lợi hoặc thú vị. Hiểu nghĩa của “leap at sth” giúp người học sử dụng thành ngữ này một cách tự nhiên trong giao tiếp, đặc biệt khi nói về các đề nghị, cơ hội hoặc lời mời. Nó thể hiện sự háo hức và sẵn sàng nắm bắt cơ hội trước khi nó trôi qua.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: leap at something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: háo hức chấp nhận hoặc nắm lấy một cơ hội
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Leap at sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ. Tân ngữ thường là danh từ hoặc cụm danh từ đại diện cho cơ hội hoặc lời đề nghị.
-
Subject + leap(s) at + object
- Example: She leapt at the chance to travel. (Cô ấy đã nhanh chóng nắm lấy cơ hội để đi du lịch.)
Cụm động từ này không thể tách rời, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ giữa “leap” và “at.”
Làm thế nào để sử dụng “Leap at sth”?
Sử dụng cụm từ “leap at sth” khi mô tả việc nhanh chóng và nhiệt tình chấp nhận điều gì đó được đề nghị. Nó thường xuất hiện cùng với các từ như cơ hội, dịp, lời đề nghị, lời mời hoặc đề xuất. Cụm từ này nhấn mạnh sự háo hức và phản ứng tích cực đối với một đề xuất hoặc tình huống.
Ví dụ
Mọi người thường “leap at sth” khi họ nhìn thấy một cơ hội quý giá hoặc thú vị.
- When she heard about the job opening, she leapt at the opportunity. (Khi cô ấy nghe tin về vị trí tuyển dụng, cô đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội đó.)
- He leapt at the offer to study abroad because it was a dream come true. (Anh ấy đã nhanh chóng chớp lấy cơ hội du học vì đó là giấc mơ trở thành hiện thực.)
- They leapt at the chance to buy the house at a discount. (Họ đã nhanh chóng nắm lấy cơ hội mua ngôi nhà với giá ưu đãi.)
- We leapt at the invitation to join the exclusive club. (Chúng tôi đã nhanh chóng nhận lời mời tham gia câu lạc bộ độc quyền đó.)
- Many students leapt at the chance to attend the free workshop. (Nhiều sinh viên đã nhanh chóng nắm lấy cơ hội tham gia hội thảo miễn phí.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học mắc lỗi khi đặt tân ngữ không đúng chỗ hoặc hiểu sai ý nghĩa.
- Incorrect: She leapt the opportunity at.
- Correct: She leapt at the opportunity.
- Incorrect: I leapt on the offer.
- Correct: I leapt at the offer.
Hãy nhớ, giới từ đúng luôn là “at” sau từ “leap.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “jump at sth” và “grab sth.” Trong khi “leap at sth” và “jump at sth” gần như có thể hoán đổi cho nhau, thì “grab” ít trang trọng hơn và thường chỉ việc lấy vật gì đó một cách trực tiếp.
- Leap at sth: – sự chấp nhận nhiệt tình một cơ hội.
- Jump at sth: – rất giống, cũng thể hiện sự háo hức.
- Grab sth: – có thể có nghĩa là lấy vật lý hoặc nhanh chóng chấp nhận.
Dùng “leap at” hoặc “jump at” cho các đề nghị hoặc cơ hội, và “grab” chủ yếu cho các ngữ cảnh vật lý hoặc không chính thức.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường đi kèm với cụm từ “leap at” và ý nghĩa của chúng:
- Leap at the chance – eagerly accept an opportunity. (Nắm lấy cơ hội – háo hức chấp nhận một cơ hội.)
- Leap at the opportunity – quickly agree to a proposal. (Nắm lấy cơ hội – nhanh chóng đồng ý với một đề xuất.)
- Leap at the offer – accept a deal or proposal immediately. (“Leap at the offer” – chấp nhận một thỏa thuận hoặc đề xuất ngay lập tức.)
- Leap at the invitation – enthusiastically say yes to an invite. (“Leap at the invitation” – nhiệt tình đồng ý lời mời.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến leap at sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “leap at sth”:
Anna: Did you hear about the free concert tickets?
Anna: Cậu có nghe tin về vé xem hòa nhạc miễn phí không?
Ben: Yes! I leapt at the chance to get one before they sold out.
Ben: Vâng! Tôi đã nhanh chóng nắm lấy cơ hội để mua một cái trước khi chúng bán hết.
Anna: Me too! It’s a great opportunity.
Anna: Tôi cũng vậy! Đây là một cơ hội tuyệt vời.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “leap at sth”:
- She _______ (leap) _______ the job offer immediately.
- When the invitation arrived, they _______ (leap) _______ it without hesitation.
- I would _______ (leap) _______ any chance to travel abroad.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Leap at” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không?
A: Có, nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Cụm từ “leap at sth” có thể tách rời không?
A: Không, tân ngữ luôn đứng sau “at.”
- Q: Những vật dụng phổ biến nào thường được dùng với “leap at”?
A: Cơ hội, dịp, lời đề nghị, lời mời.
- Q: “Leap at” có thể được dùng với các vật thể vật lý không?
A: Nó chủ yếu được dùng cho các cơ hội, không phải các vật thể vật lý.
- Q: Sự khác biệt giữa “leap at” và “jump at” là gì?
A: Chúng rất giống nhau và thường có thể thay thế cho nhau.

