“Lead off sth” có nghĩa là gì?
“Lead off sth” có nghĩa là bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt là một sự kiện, cuộc thảo luận hoặc hoạt động. Nó đề cập đến việc khởi đầu hoặc bắt đầu phần đầu tiên của một chuỗi sự kiện.
Giới thiệu
Cụm từ “lead off sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu một việc gì đó. Dù bạn đang nói về việc lead off một cuộc họp, một bài phát biểu hay một trận đấu thể thao, cách diễn đạt này nhấn mạnh hành động là người đầu tiên bắt đầu. Hiểu được “lead off sth meaning” giúp người học sử dụng nó đúng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện, bài thuyết trình và văn bản tiếng Anh để mô tả bước đầu tiên hoặc phần giới thiệu trong nhiều tình huống khác nhau.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: lead off something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu hoặc khởi đầu một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Lead off sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng. Nó không thể tách rời, vì vậy đối tượng luôn đứng sau cụm từ này.
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
lead off + noun (event, meeting, discussion)
lead off + pronoun + noun (lead off the meeting, lead off it)
Làm thế nào để sử dụng “Lead off sth”?
Bạn dùng “lead off sth” khi muốn mô tả ai hoặc cái gì bắt đầu một sự kiện hoặc hoạt động. Cụm từ này thường xuất hiện trong lời nói hoặc văn viết trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp thông thường. Ví dụ, bạn có thể nói, “She will lead off the presentation” để chỉ rằng cô ấy sẽ bắt đầu bài thuyết trình.
Cụm từ này thường liên quan đến các bài phát biểu, cuộc họp hoặc thể thao, nhưng bạn cũng có thể dùng nó cho bất kỳ tình huống nào khi một việc gì đó bắt đầu.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “lead off sth in a sentence”:
- John will lead off the meeting by introducing the agenda. (John sẽ bắt đầu cuộc họp bằng cách giới thiệu chương trình làm việc.)
- The singer led off the concert with a popular song. (Ca sĩ đã mở đầu buổi hòa nhạc bằng một bài hát nổi tiếng.)
- We decided to lead off the discussion with a review of last year’s results. (Chúng tôi quyết định bắt đầu cuộc thảo luận bằng việc xem xét lại kết quả của năm ngoái.)
- In baseball, the first batter leads off the inning. (Trong bóng chày, người đánh bóng đầu tiên sẽ mở đầu cho hiệp đấu.)
- The keynote speaker led off the conference with an inspiring speech. (Diễn giả chính đã mở đầu hội nghị bằng một bài phát biểu đầy cảm hứng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “lead off sth” với “lead sth off” hoặc tách cụm từ này không đúng cách.
- Incorrect: She will lead the meeting off.
- Correct: She will lead off the meeting.
- Incorrect: They leaded off the event early.
- Correct: They led off the event early.
Hãy nhớ rằng, “lead off” là cụm động từ không tách rời, và quá khứ của nó là “led off,” chứ không phải “leaded off.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “kick off,” “start,” và “begin.”
- Lead off: thường ngụ ý là người đầu tiên chính thức bắt đầu một việc gì đó.
- Kick off: thân mật hơn và thường được dùng cho các sự kiện hoặc trò chơi.
- Start: và begin là những động từ chung chung hơn mà không mang ý nghĩa là “đầu tiên.”
Ví dụ, “She led off the meeting” nhấn mạnh vai trò của cô ấy là người phát biểu đầu tiên, trong khi “She kicked off the party” mang tính thân mật hơn.
Các Cụm Từ Thường Gặp
“Lead off” thường được sử dụng với các danh từ liên quan đến sự kiện hoặc hoạt động. Dưới đây là các cụm từ kết hợp phổ biến:
- Lead off the meeting: start a formal gathering (Mở đầu cuộc họp: bắt đầu một buổi họp chính thức)
- Lead off the discussion: begin a conversation or debate (Mở đầu cuộc thảo luận: bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận)
- Lead off the concert: start a musical event (Mở đầu buổi hòa nhạc: bắt đầu một sự kiện âm nhạc)
- Lead off the game: begin a sports match (Bắt đầu trận đấu: khởi đầu một trận thể thao)
- Lead off the presentation: start delivering information (Mở đầu bài thuyết trình: bắt đầu truyền đạt thông tin)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lead off sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “lead off sth”:
Anna: Who will lead off the meeting today?
Anna: Hôm nay ai sẽ là người mở đầu cuộc họp?
Mark: Sarah said she will lead off with the project update.
Mark: Sarah nói cô ấy sẽ bắt đầu bằng việc cập nhật tiến độ dự án.
Anna: Great, that will set the tone for the rest of the discussion.
Anna: Tuyệt, điều đó sẽ tạo nên không khí cho phần còn lại của cuộc thảo luận.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “lead off”:
- The CEO ________ the conference with a welcome speech.
- Who will ________ the discussion on marketing strategies?
- They ________ the event by introducing the guest speakers.
Câu hỏi thường gặp
- “Lead off sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu một việc gì đó.
- “Lead off” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ đứng sau cụm từ.
- Tôi có thể dùng “lead off” trong cuộc trò chuyện thông thường không? Có, đặc biệt khi nói về việc bắt đầu các sự kiện hoặc hoạt động.
- Quá khứ của “lead off” là gì? Quá khứ của nó là “led off.”
- Một số từ đồng nghĩa với “lead off sth” là gì? Các từ đồng nghĩa bao gồm “kick off,” “start,” và “begin.”

