“Lay sb off” có nghĩa là gì?
“Lay sb off” có nghĩa là tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng thuê ai đó, thường là do vấn đề tài chính hoặc tái cấu trúc công ty.
Giới thiệu
Cụm từ “lay sb off” thường được sử dụng trong môi trường làm việc khi các công ty giảm số lượng nhân viên. Điều này thường xảy ra trong những thời kỳ kinh tế khó khăn hoặc khi công ty cần cắt giảm chi phí. Ý nghĩa của “lay sb off” là chấm dứt công việc của ai đó, nhưng thường không phải do hiệu suất làm việc của nhân viên. Thay vào đó, nó liên quan đến tình hình của công ty. Hiểu được cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong kinh doanh và các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “lay somebody off”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tạm thời hoặc vĩnh viễn ngừng tuyển dụng ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Lay sb off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “lay” và “off” hoặc sau cả cụm từ.
- Correct: The company laid her off. (Công ty đã cho cô ấy nghỉ việc.)
- Also correct: The company laid off her. (Công ty đã sa thải cô ấy.)
Sử dụng nó với một tân ngữ trực tiếp (ai đó).
Pattern: lay + sb + off or lay off + sbLàm thế nào để sử dụng “Lay sb off”?
Sử dụng “lay sb off” khi nói về việc mất việc do các yếu tố bên ngoài như cắt giảm công ty hoặc vấn đề kinh tế. Nó khác với việc sa thải ai đó vì hành vi xấu. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
- Past: They laid off many workers last year. (Quá khứ: Họ đã sa thải nhiều công nhân vào năm ngoái.)
- Present: The business is laying off employees now. (Hiện tại, công ty đang sa thải nhân viên.)
- Future: The company will lay off staff next month. (Tương lai: Công ty sẽ sa thải nhân viên vào tháng tới.)
Ví dụ
Mọi người thường nghe về việc sa thải trong tin tức hoặc tại nơi làm việc.
- The factory laid off 100 workers due to low demand. (Nhà máy đã sa thải 100 công nhân do nhu cầu giảm thấp.)
- After the merger, the company laid off several employees. (Sau khi sáp nhập, công ty đã sa thải một số nhân viên.)
- She was laid off because the department was closed. (Cô ấy bị sa thải vì phòng ban đó đã bị đóng cửa.)
- Many companies had to lay off staff during the economic crisis. (Nhiều công ty đã phải sa thải nhân viên trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.)
- Lay sb off in a sentence: “The manager decided to lay off some staff to reduce costs.” (Người quản lý quyết định sa thải một số nhân viên để giảm chi phí.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ nhầm lẫn giữa “lay sb off” và việc sa thải. Hãy nhớ rằng, việc cho nghỉ việc thường không phải do lỗi của nhân viên.
- Incorrect: The boss laid off John because he was late. (This is usually firing.)
- Correct: The boss fired John because he was late.
- Incorrect: The company laid off the meeting. (Wrong object)
- Correct: The company laid off several workers.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Lay sb off” thường bị nhầm lẫn với “fire” hoặc “make redundant.”
- Fire:: Sa thải ai đó vì hiệu suất làm việc hoặc hành vi của họ.
- Lay off:: Ngừng tuyển dụng vì lý do kinh doanh, không phải do lỗi cá nhân.
- Make redundant:: Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh của “laying off” do mất việc là gì?
Sử dụng “lay off” để nói về việc cắt giảm nhân sự do nhu cầu của công ty, không phải do vấn đề cá nhân.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ phổ biến thường dùng với “lay sb off”:
- Employees – workers in a company (Nhân viên – công nhân trong một công ty)
- Staff – all workers in an organization (Nhân viên – tất cả những người làm việc trong một tổ chức)
- Workers – people who do jobs, especially manual or factory jobs (Công nhân – những người làm việc, đặc biệt là các công việc thủ công hoặc trong nhà máy.)
- Team – a group working together (Đội nhóm – một nhóm cùng làm việc với nhau)
- Personnel – employees or staff (Nhân sự – nhân viên hoặc đội ngũ nhân viên)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lay sb off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “lay sb off”:
Anna: Did you hear that the company is laying off some staff?
Anna: Bạn có nghe tin công ty đang sa thải một số nhân viên không?
John: Yes, it’s because of the budget cuts.
John: Vâng, đó là do cắt giảm ngân sách.
Anna: I hope they don’t lay me off.
Anna: Tôi hy vọng họ sẽ không sa thải tôi.
John: Me too. It’s a tough time for everyone.
John: Tôi cũng vậy. Đây là thời điểm khó khăn đối với mọi người.
Luyện tập
Try to complete the sentences below by choosing the correct option:
- The company had to _______ 50 workers last month.
- a) lay off
- b) fire
- c) hire
- When a company _______ employees, it is usually because of financial problems.
- a) lays off
- b) promotes
- c) praises
- Choose the correct sentence:
- a) They laid off the meeting yesterday.
- b) They laid off several employees yesterday.
Câu hỏi thường gặp
- “Lay sb off” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là ngừng thuê ai đó tạm thời hoặc vĩnh viễn, thường vì lý do kinh doanh.
- “Lay sb off” có giống với sa thải không?
Không. Sa thải là do lỗi của nhân viên, trong khi “lay sb off” thường là do nhu cầu của công ty.
- “Lay sb off” có thể là tạm thời không?
Có, đôi khi việc “lay sb off” chỉ là tạm thời cho đến khi công ty cải thiện tình hình.
- “Lay off” có tách rời được không?
Có, bạn có thể nói “lay sb off” hoặc “lay off sb.”
- Những từ phổ biến thường được dùng với “lay sb off” là gì?
Nhân viên, đội ngũ, công nhân, nhóm, nhân sự.

