“Launch sth” có nghĩa là gì?
“Launch sth” có nghĩa là bắt đầu hoặc giới thiệu một điều gì đó mới, chẳng hạn như một sản phẩm, dự án hoặc chiến dịch, một cách chính thức và công khai.
Giới thiệu
Cụm động từ “launch sth” thường được sử dụng trong kinh doanh, công nghệ và giao tiếp hàng ngày để mô tả hành động bắt đầu hoặc giới thiệu một điều gì đó quan trọng. Dù là một sản phẩm mới, chiến dịch tiếp thị hay một trang web, “launch sth” có nghĩa là làm cho nó được biết đến hoặc có sẵn với mọi người lần đầu tiên. Hiểu được ý nghĩa của “launch sth” giúp người học tự tin sử dụng khi nói về việc khởi động các sáng kiến hoặc sự kiện mới. Động từ này hữu ích vì nó nhấn mạnh khoảnh khắc một điều gì đó chuyển từ giai đoạn lên kế hoạch sang hành động.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: launch sth (phát động, khởi động một việc gì đó)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu hoặc giới thiệu chính thức một cái gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Launch” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó luôn đi kèm với một tân ngữ (một thứ bạn khởi động). Nó có thể tách rời theo nghĩa bạn có thể nói “launch something” nhưng không thể chèn từ khác giữa động từ và tân ngữ.
-
Correct pattern: launch + something (e.g., launch a product)
Incorrect: launch + adverb + something (e.g., *launch quickly a product*)
Làm thế nào để sử dụng “Launch sth”?
Sử dụng “launch sth” khi bạn muốn nói về việc bắt đầu một dự án, sản phẩm, sự kiện hoặc dịch vụ mới một cách công khai. Nó thường ngụ ý việc chuẩn bị trước sự kiện và một sự giới thiệu chính thức hoặc trang trọng. Bạn có thể dùng nó trong môi trường kinh doanh, các cuộc trò chuyện về công nghệ, hoặc thậm chí khi thảo luận về các ý tưởng hoặc chiến dịch mới.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm Launching một trang web, một dòng sản phẩm, một chiến dịch hoặc thậm chí một cuốn sách.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “launch sth”:
- The company will launch its new smartphone next month. (Công ty sẽ ra mắt điện thoại thông minh mới của mình vào tháng tới.)
- They plan to launch a marketing campaign to attract more customers. (Họ dự định triển khai một chiến dịch tiếp thị để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
- Our team launched the website yesterday. (Nhóm của chúng tôi đã ra mắt trang web vào ngày hôm qua.)
- She launched a new charity project to help local schools. (Cô ấy đã khởi động một dự án từ thiện mới để giúp đỡ các trường học địa phương.)
- The government launched a program to support small businesses. (Chính phủ đã triển khai một chương trình hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Launch sth in a sentence” một cách rõ ràng và tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn “launch sth” với các động từ khác như “start” hay “begin,” nhưng “launch” thường được dùng cho những khởi đầu chính thức hoặc công khai.
- Incorrect: *We launched to sell the product.*
- Correct: We launched the product.
- Incorrect: *She launched the project yesterday morning fast.*
- Correct: She launched the project yesterday morning.
Hãy nhớ rằng, “launch” cần có tân ngữ đi kèm và không nên bị chia cách bởi trạng từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “start sth,” “begin sth,” và “set up sth.” Tuy nhiên, “launch sth” ngụ ý một sự ra mắt chính thức hoặc công khai, trong khi “start” hoặc “begin” có thể mang nghĩa chung hơn.
- Launch sth:: Nhấn mạnh một sự khởi đầu chính thức hoặc công khai.
- Start sth:: Nói chung thì có thể dùng cách nói thân mật hơn.
- Set up sth:: Tập trung vào việc chuẩn bị hoặc tổ chức trước khi bắt đầu.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Khi sử dụng “launch sth,” một số từ thường xuất hiện làm tân ngữ. Những cụm từ này giúp bạn dùng động từ một cách tự nhiên hơn.
- Product: A new item for sale. (Sản phẩm: Một mặt hàng mới được bán.)
- Campaign: A planned series of actions to achieve a goal. (Chiến dịch: Một chuỗi hành động được lên kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu.)
- Website: An online platform or page. (Trang web: Một nền tảng hoặc trang trực tuyến.)
- Project: A planned piece of work. (Dự án: Một công việc được lên kế hoạch trước.)
- Program: An organized set of activities or software. (Chương trình: Một tập hợp các hoạt động hoặc phần mềm được tổ chức có hệ thống.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến launch sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai đồng nghiệp về việc ra mắt một sản phẩm:
Anna: When will we launch the new app?
Anna: Khi nào chúng ta sẽ ra mắt ứng dụng mới?
Tom: We plan to launch it next Friday after final testing.
Tom: Chúng tôi dự định ra mắt nó vào thứ Sáu tới sau khi hoàn tất kiểm tra cuối cùng.
Anna: Great! I’m excited to see the users’ reactions.
Anna: Tuyệt quá! Tôi rất háo hức được xem phản ứng của người dùng.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “launch sth”:
- They will _______ a new advertising campaign next week.
- Our company _______ its first online store last year.
- She is preparing to _______ a charity event soon.
Câu hỏi thường gặp
- “Launch sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bắt đầu hoặc giới thiệu chính thức một cái gì đó.
- “Launch” là động từ chuyển tiếp hay không chuyển tiếp? “Launch” là động từ chuyển tiếp và cần có tân ngữ.
- Tôi có thể nói “launch a project” được không? Vâng, đó là cách dùng phổ biến và chính xác.
- Sự khác biệt giữa “launch” và “start” là gì? “Launch” ngụ ý một sự ra mắt chính thức hoặc công khai, trong khi “start” mang nghĩa chung hơn.
- Tôi có thể dùng “launch” cho các sự kiện không? Có, bạn có thể launch các chiến dịch, dự án, sản phẩm hoặc sự kiện.

