“Labour under sth” có nghĩa là gì?
“Labour under sth” có nghĩa là chịu đựng hoặc bị ảnh hưởng bởi một bất lợi, niềm tin sai lầm hoặc khó khăn. Nó thường ngụ ý làm việc chăm chỉ mặc dù có sự hiểu lầm hoặc vấn đề.
Giới thiệu
Cụm từ “labour under sth” là một thành ngữ hữu ích trong tiếng Anh. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống khi ai đó đang gặp khó khăn do một ý tưởng sai lầm, hiểu lầm hoặc khó khăn nào đó. Ví dụ, một người có thể “labour under” sự hiểu nhầm rằng một nhiệm vụ khó hơn thực tế. Hiểu được ý nghĩa của “labour under sth” giúp người học diễn đạt những thử thách phát sinh từ các giả định sai hoặc các vấn đề kéo dài. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về các vấn đề, lỗi lầm hoặc khó khăn ảnh hưởng đến nỗ lực hoặc suy nghĩ của ai đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: labour under something (sth)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: chịu ảnh hưởng hoặc bị tác động bởi một niềm tin sai lầm, lỗi lầm hoặc khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Labour under sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể tách “labour” và “under” bằng cách chèn một tân ngữ vào giữa. Cấu trúc luôn theo mẫu sau:
-
Subject + labour + under + noun (something)
Ví dụ:
- She laboured under the false impression that the meeting was cancelled. (Cô ấy đã nhầm tưởng rằng cuộc họp đã bị hủy.)
- Many people labour under the belief that success comes easily. (Nhiều người “labour under” niềm tin rằng thành công đến một cách dễ dàng.)
Làm thế nào để sử dụng “Labour under sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “labour under sth” khi mô tả ai đó đang gặp khó khăn hoặc bất lợi do một ý tưởng sai lầm hoặc vấn đề nào đó. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết chính thức hoặc các cuộc thảo luận về những hiểu lầm. Nó nhấn mạnh sự đấu tranh hoặc nỗ lực mặc dù có vấn đề. Cụm từ này chủ yếu được dùng với các danh từ như “misconception” (hiểu lầm), “illusion” (ảo tưởng), “mistake” (sai lầm), hoặc “false impression” (ấn tượng sai lệch).
Ví dụ
Hãy tưởng tượng có người làm việc chăm chỉ nhưng dựa trên thông tin sai lệch. Bạn có thể nói:
- He laboured under the mistaken belief that the project deadline was next month, not next week. (Anh ta đã mắc phải sai lầm khi tin rằng hạn chót của dự án là tháng tới, chứ không phải tuần sau.)
- She laboured under the illusion that she could finish the work alone. (Cô ấy sống trong ảo tưởng rằng mình có thể hoàn thành công việc một mình.)
- The team laboured under the misconception that the client had approved the design. (Nhóm đã làm việc trong sự hiểu lầm rằng khách hàng đã phê duyệt thiết kế.)
- Many students labour under the false impression that grammar is too difficult to learn. (Nhiều học sinh mắc phải quan niệm sai lầm rằng ngữ pháp quá khó để học.)
- We all laboured under the assumption that the data was accurate. (Chúng tôi đều nhầm tưởng rằng dữ liệu là chính xác.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Một số người học nhầm lẫn “labour under sth” với các cụm từ tương tự hoặc tách cụm động từ thành từng phần không đúng. Ví dụ:
- Incorrect: She laboured the false impression under.
- Correct: She laboured under the false impression.
Ngoài ra, tránh sử dụng từ “labour” một mình khi đề cập đến ý nghĩa này. “Labour” thường chỉ việc làm việc chăm chỉ chứ không phải chịu đựng một niềm tin sai lầm.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Labour under sth” tương tự như các cụm từ như “be under the impression” hoặc “struggle with.” Tuy nhiên, “labour under” nhấn mạnh việc làm việc chăm chỉ mặc dù có sự hiểu lầm hoặc vấn đề. Ví dụ, “be under the impression” có nghĩa là tin vào điều gì đó, nhưng “labour under the impression” ngụ ý rằng niềm tin đó đang gây ra khó khăn hoặc bất lợi.
Các từ đồng nghĩa bao gồm:
- Vật lộn với
- Chịu đựng từ
- Bị gánh nặng bởi
Nhưng những điều này không phải lúc nào cũng ngụ ý một niềm tin sai lầm, điều mà “labour under” thường hay làm.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “labour under,” một số danh từ phổ biến thường đi kèm với nó:
- Misconception – a wrong idea or understanding (Hiểu lầm – một ý tưởng hoặc sự hiểu biết sai lệch)
- Illusion – a false idea or belief (Ảo tưởng – một ý tưởng hoặc niềm tin sai lầm)
- False impression – an incorrect understanding (Ấn tượng sai – một sự hiểu lầm không chính xác)
- Mistake – an error or wrong action (Sai lầm – một lỗi hoặc hành động sai trái)
- Assumption – something accepted as true without proof (Giả định – điều được chấp nhận là đúng mà không cần bằng chứng)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “labour under sth”:
Anna: I think Mark is working hard, but I heard he labours under the misconception that the deadline is next month.
Anna: Tôi nghĩ Mark đang làm việc chăm chỉ, nhưng tôi nghe nói anh ấy đang mắc phải hiểu lầm rằng hạn chót là vào tháng tới.
John: Yes, that’s why he’s not in a hurry. We should clarify the date before it’s too late.
John: Đúng vậy, đó là lý do anh ấy không vội. Chúng ta nên làm rõ ngày tháng trước khi quá muộn.
Luyện tập
Choose the correct sentence using “labour under sth”:
- A) She labours under the false impression that the exam is easy.
- B) She labours the false impression under that the exam is easy.
- C) She labour under false impression the exam is easy.
Answer: A
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Labour under” có thể được sử dụng trong cách nói không chính thức không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết.
- Q:”Sth” trong cụm từ “labour under sth” có nghĩa là gì? “Sth” là viết tắt của “something,” thường là một danh từ như hiểu lầm hoặc ảo tưởng.
- Q:”Labour under” có tách rời được không? Không, “labour under” không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau “under.”
- Q:”Labour under” có thể mang nghĩa là lao động thể chất không? Không, nó chỉ việc chịu đựng một niềm tin sai lầm hoặc khó khăn, không phải lao động thể chất.
- Q:Những danh từ phổ biến nào thường được dùng với “labour under”? Những danh từ phổ biến bao gồm: sự hiểu lầm, ảo tưởng, ấn tượng sai, sai lầm, giả định.

