Ý nghĩa của “Knocks sb down”, ví dụ và cách sử dụng trong câu

“Knocks sb down” có nghĩa là gì?

“Knocks sb down” có nghĩa là đánh ai đó ngã xuống đất hoặc giảm giá một món hàng đáng kể.

Giới thiệu

Cụm từ “knocks sb down” có hai cách sử dụng chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó có thể mô tả việc làm ai đó ngã xuống bằng cách đánh hoặc đẩy họ. Thứ hai, nó được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc hạ giá hoặc giảm giá đề nghị. Hiểu được ý nghĩa của “knocks sb down” giúp người học sử dụng cụm động từ này một cách tự tin trong các ngữ cảnh khác nhau. Dù bạn muốn mô tả một hành động thể thao hay một tình huống mặc cả, cụm từ này rất hữu ích. Hướng dẫn này sẽ chỉ cho bạn cách sử dụng “knocks sb down” một cách tự nhiên kèm theo ví dụ và các cụm từ thường đi kèm.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Động từ cụm: knocks somebody down
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đánh ai đó khiến họ ngã hoặc giảm giá cả

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Knocks sb down” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một đối tượng (ai đó hoặc cái gì đó). Nó có thể tách rời khi dùng với đại từ.

    Subject + knock(s) + someone + down
  • Example with pronoun: He knocked her down. (Anh ấy đã đánh ngã cô ấy.)

Lưu ý: Bạn không thể tách riêng “knock” và “down” khi sử dụng cụm danh từ đầy đủ. Ví dụ, câu “He knocked the player down” là đúng, nhưng “He knocked down the player” ít phổ biến hơn và có thể nghe không tự nhiên.

Làm thế nào để sử dụng “Knocks sb down”?

Sử dụng cụm từ “knocks sb down” để mô tả hành động vật lý khi ai đó bị đánh hoặc đẩy ngã. Nó thường xuất hiện trong các mô tả về thể thao hoặc trận đấu. Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc hạ giá, thường trong các tình huống bán hàng hoặc đàm phán.

Ví dụ trong bối cảnh thể chất: Tay đấm hạ knock đối thủ của mình trong hiệp hai.

Người bán đã giảm giá 20%.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “knocks sb down in a sentence”:

  • The football player knocked his rival down during the game. (Cầu thủ bóng đá đã hạ gục đối thủ của mình trong trận đấu.)
  • She accidentally knocked the child down while playing. (Cô ấy vô tình làm đứa trẻ ngã khi đang chơi.)
  • They knocked the price down to attract more customers. (Họ hạ giá xuống để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
  • He knocked me down with his powerful punch. (Anh ta đánh tôi ngã xuống bằng cú đấm mạnh mẽ của mình.)
  • The shopkeeper knocked the price down after I asked for a discount. (Người bán hàng đã giảm giá sau khi tôi đề nghị được giảm giá.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ mà không có tân ngữ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: He knocked down.
  • Correct: He knocked me down.
  • Incorrect: She knocks down the price.
  • Correct: She knocks the price down.

Hãy nhớ, “knocks sb down” cần có một người hoặc vật đứng sau từ “knock.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “knock over” và “knock out.” Trong khi “knock sb down” có nghĩa là làm ai đó ngã, “knock over” thường chỉ việc vô tình đẩy ngã một vật hoặc ai đó. “Knock out” có nghĩa là làm ai đó mất ý thức.

  • Knock over:: Thông thường là vô ý (ví dụ: Cô ấy làm đổ bình hoa).
  • Knock out:: Làm ai đó bất tỉnh (ví dụ: Tay đấm bốc đã đánh gục đối thủ của mình).

Sử dụng “knocks sb down” khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đánh ai đó khiến họ ngã xuống nhưng vẫn tỉnh táo.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là các vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “knocks sb down” và ý nghĩa của chúng:

  • Knocks a player down: In sports, pushing or hitting a player to the ground. (Knocks a player down: Trong thể thao, đẩy hoặc đánh một cầu thủ ngã xuống đất.)
  • Knocks a child down: Physically causing a child to fall. (Đánh ngã một đứa trẻ: Về thể chất khiến đứa trẻ ngã xuống.)
  • Knocks the price down: Reduces the cost of something. (Hạ giá: Giảm chi phí của một thứ gì đó.)
  • Knocks an opponent down: In fighting or competition, making the opponent fall. (Knocks an opponent down: Trong chiến đấu hoặc thi đấu, làm đối thủ ngã xuống.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến knocks sb down:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn tự nhiên sử dụng cụm từ “knocks sb down”:

Anna: Did you see the game yesterday?
Anna: Bạn có xem trận đấu hôm qua không?

Tom: Yes! The striker knocked the defender down pretty hard.
Tom: Đúng vậy! Tiền đạo đã húc ngã hậu vệ rất mạnh.

Anna: I know. It was a tough match.
Anna: Tôi biết. Đó là một trận đấu khó khăn.

Tom: Also, the shop knocked the price down on those shoes.
Tom: Ngoài ra, cửa hàng đã giảm giá đôi giày đó.

Anna: That’s great! I might buy a pair.
Anna: Thật tuyệt! Có thể tôi sẽ mua một đôi.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “knocks sb down”:

  • During the match, the defender ________ the striker ________.
  • The store ________ the price ________ to attract more buyers.
  • He accidentally ________ the child ________ while playing.

Câu hỏi thường gặp

  • “Knocks sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đánh ai đó khiến họ ngã hoặc giảm giá một món hàng.
  • Cụm từ “knocks sb down” có thể tách rời không? Có, bạn có thể tách nó ra với đại từ nhưng không thể tách với danh từ đầy đủ.
  • “Knocks sb down” có thể được dùng trong những ngữ cảnh không liên quan đến thể chất không? Có, cụm từ này thường được dùng để nói về việc hạ giá.
  • Sự khác biệt giữa “knocks sb down” và “knock out” là gì? “Knocks sb down” có nghĩa là làm ai đó ngã, trong khi “knock out” có nghĩa là làm ai đó bất tỉnh.
  • “Knocks sb down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng và bán trang trọng hàng ngày.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.