Ý nghĩa của “Knock sb back”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Knock sb back” có nghĩa là gì?

“Knock sb back” có nghĩa là khiến ai đó phải trả một khoản tiền nhất định hoặc làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng.

Giới thiệu

Cụm từ “knock sb back” có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó có thể chỉ số tiền mà một thứ gì đó khiến ai đó phải trả, đặc biệt khi số tiền đó cao một cách bất ngờ. Ví dụ, “Chiếc điện thoại mới đó đã knock me back 500 đô.” Thứ hai, nó cũng có thể có nghĩa là làm ai đó bị sốc hoặc ngạc nhiên, thường là về mặt cảm xúc hoặc thể chất. Hiểu được nghĩa của “knock sb back” rất hữu ích cho người học vì cụm từ này xuất hiện khá thường xuyên trong tiếng Anh nói và văn viết không chính thức. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn và hiểu các cuộc hội thoại tốt hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: knock somebody back
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: làm ai đó tốn tiền hoặc làm ai đó ngạc nhiên/sốc

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Knock sb back” là một cụm động từ chuyển tiếp. Nó có thể tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “knock” và “back” hoặc sau “back.”

  • knock somebody back (đẩy ai đó lùi lại)
  • knock back somebody (đẩy lùi ai đó)

Các mẫu ví dụ:

  • It knocked me back $100. (Nó khiến tôi mất 100 đô la.)
  • The repairs knocked back the company a lot of money. (Việc sửa chữa đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)

Làm thế nào để sử dụng “Knock sb back”?

Sử dụng cụm từ “knock sb back” khi nói về chi phí hoặc khoản tiền làm ai đó bất ngờ hoặc ảnh hưởng đến tài chính của họ. Nó cũng phù hợp khi mô tả một cú sốc hoặc sự ngạc nhiên đột ngột ảnh hưởng đến ai đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Về chi phí: “Bữa tối đã Knock me back hai mươi đô la.”

Về sự ngạc nhiên hoặc sốc: “Tin tức đó thực sự đã Knock him back.”

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách dùng “knock sb back” trong câu:

  • The car repair knocked me back over $1,000. (Việc sửa xe đã khiến tôi tốn hơn 1.000 đô la.)
  • Buying a new laptop knocked her back a fair amount. (Việc mua một chiếc laptop mới đã khiến cô ấy tốn khá nhiều tiền.)
  • The sudden announcement knocked him back for a moment. (Thông báo đột ngột khiến anh ấy bất ngờ trong chốc lát.)
  • That unexpected phone bill really knocked me back. (Hóa đơn điện thoại bất ngờ đó thực sự làm tôi choáng váng.)
  • Hearing the bad news knocked her back emotionally. (Nghe tin xấu khiến cô ấy bị tổn thương sâu sắc về mặt cảm xúc.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “knock sb back” với “knock back” không có tân ngữ hoặc sử dụng sai giới từ.

  • Incorrect: It knocked back me $50.
  • Correct: It knocked me back $50.
  • Incorrect: The price knocked me off.
  • Correct: The price knocked me back.

Hãy nhớ, tân ngữ (ai đó) nên được đặt đúng vị trí giữa “knock” và “back” hoặc sau “back.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Knock sb back” khác với “knock back,” thường có nghĩa là uống nhanh (thường là rượu). Nó cũng khác với “set sb back,” chỉ đề cập đến chi phí tiền bạc.

  • Knock sb back:: tốn tiền hoặc làm ai đó sốc
  • Knock back:: uống nhanh
  • Set sb back:: tốn kém chi phí

Dùng “knock sb back” trong các cuộc trò chuyện thân mật về chi phí hoặc những điều bất ngờ.

Các cụm từ thường gặp

Một số từ phổ biến thường được dùng với “knock sb back” bao gồm:

  • Money – The repairs knocked me back a lot of money. (Tiền – Việc sửa chữa đã “Knock me back” rất nhiều tiền.)
  • Cost – That mistake knocked us back significantly. (Chi phí – Sai lầm đó đã khiến chúng tôi bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)
  • Bill – The electricity bill knocked me back this month. (Bill – Tiền điện tháng này làm tôi “Knock sb back”.)
  • Shock – The news knocked her back emotionally. (Sốc – Tin tức đã khiến cô ấy bị “Knock sb back” về mặt cảm xúc.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến knock sb back:

Cuộc đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “knock sb back”:

Tom: How much did the car repairs cost you?
Tom: Chi phí sửa xe của bạn hết bao nhiêu tiền vậy?

Anna: They knocked me back nearly $800. It was more expensive than I expected.
Anna: Họ đã làm tôi mất gần 800 đô la. Chi phí đắt hơn tôi tưởng rất nhiều.

Tom: That’s a lot! I hope it was worth it.
Tom: Nhiều vậy! Tôi hy vọng điều đó đáng giá.

Luyện tập

Try to complete the sentences below with the correct form of “knock sb back”:

  • The new phone __________ me back $600.
  • Hearing the bad news really __________ him back.
  • The unexpected repair bill __________ us back a lot of money.
  • That mistake __________ the company back financially.

Câu hỏi thường gặp

  • “Knock sb back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm ai đó tốn tiền hoặc làm ai đó bị sốc hoặc ngạc nhiên.
  • “Knock sb back” có phải là cách nói trang trọng không? Không, nó chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh nói không trang trọng.
  • Tôi có thể nói “knock me back $100” được không? Vâng, đó là cách nói đúng.
  • “Knock back” có giống với “knock sb back” không? Không, “knock back” thường có nghĩa là uống nhanh, không có tân ngữ đi kèm.
  • “Knock sb back” có thể được dùng để chỉ cú sốc về mặt cảm xúc không? Có, nó có thể mang nghĩa làm ai đó ngạc nhiên hoặc sốc về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.