Ý nghĩa của “Jostle for sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Jostle for sth” có nghĩa là gì?

“Jostle for sth” có nghĩa là chen lấn hoặc cạnh tranh với người khác để đạt được hoặc giành lấy điều gì đó, thường trong một tình huống đông đúc hoặc cạnh tranh.

Giới thiệu

Cụm từ “Jostle for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống mà mọi người đẩy, chen lấn hoặc cạnh tranh để giành lấy điều gì đó, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng. “sth” là viết tắt của “something,” có thể là bất kỳ vật dụng, vị trí hoặc cơ hội nào. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ “jostle for sth” giúp người học nhận biết khi nào mọi người đang vội vã hoặc tranh giành để đạt được mục tiêu. Cụm từ này hữu ích trong nhiều bối cảnh, từ những nơi đông đúc như chợ hoặc buổi hòa nhạc đến các tình huống kinh doanh hay xã hội, nơi các cá nhân cạnh tranh để thu hút sự chú ý hoặc tài nguyên. Biết cách sử dụng “jostle for sth” sẽ cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn và giúp bạn mô tả rõ ràng các hành động cạnh tranh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: jostle for something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: đẩy hoặc cạnh tranh để giành được thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Jostle for sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “jostle” và “for.” Cấu trúc đúng là:

    Subject + jostle + for + something

Example: They jostled for the last ticket. (Họ chen lấn để giành lấy vé cuối cùng.)

Động từ “jostle” thường được sử dụng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tiếp diễn tùy vào ngữ cảnh.

Làm thế nào để sử dụng “Jostle for sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “jostle for sth” khi mô tả sự cạnh tranh về mặt thể chất hoặc ẩn dụ. Nó thường ngụ ý một môi trường đông đúc hoặc cạnh tranh. Cụm từ này thường liên quan đến việc mọi người hoặc các nhóm cố gắng giành lấy một vật thể, vị trí hoặc cơ hội có giới hạn hoặc rất được mong muốn.

Ví dụ, bạn có thể nói, “Người hâm mộ jostled for chỗ ngồi tốt nhất,” hoặc “Các ứng viên jostled for vị trí hàng đầu trong công ty.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một khu chợ đông đúc nơi người mua đang cố gắng giành lấy những món hời tốt nhất. Họ có thể chen lấn để lấy được những loại trái cây tươi ngon nhất.

  • The fans jostled for a spot near the stage during the concert. (Người hâm mộ chen lấn để giành chỗ gần sân khấu trong suốt buổi hòa nhạc.)
  • Students jostled for the last available scholarship. (Các sinh viên chen lấn để giành lấy suất học bổng cuối cùng còn lại.)
  • At the job fair, many applicants jostled for the most popular internships. (Tại hội chợ việc làm, nhiều ứng viên cạnh tranh gay gắt để giành được những vị trí thực tập được ưa chuộng nhất.)
  • Politicians jostled for votes during the election campaign. (Các chính trị gia cạnh tranh gay gắt để giành được phiếu bầu trong chiến dịch tranh cử.)
  • Shoppers jostled for discounted items on Black Friday. (Người mua hàng chen lấn nhau để giành lấy những món đồ giảm giá vào ngày Thứ Sáu Đen.)

Những ví dụ này cho thấy cách “jostle for sth” được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh hoặc chen lấn quanh một thứ gì đó có giá trị.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người ta mắc lỗi khi tách động từ và giới từ không đúng cách hoặc sử dụng cụm từ trong ngữ cảnh sai.

  • Incorrect: They jostled the last seat for.
  • Correct: They jostled for the last seat.
  • Incorrect: She jostled at the prize.
  • Correct: She jostled for the prize.

Hãy nhớ, “for” luôn đứng ngay sau “jostle”, và đối tượng theo sau “for.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có một số động từ và cụm từ tương tự như “Jostle for sth,” nhưng mỗi từ lại có những khác biệt tinh tế.

  • Compete for sth:: Một thuật ngữ rộng hơn có nghĩa là cố gắng giành chiến thắng một điều gì đó, không nhất thiết phải liên quan đến việc xô đẩy về thể chất.
  • Scramble for sth:: Ngụ ý một nỗ lực vội vàng hoặc hỗn loạn để giành lấy thứ gì đó, thường điên cuồng hơn “Jostle for sth”.
  • Fight for sth:: Ngụ ý sự cạnh tranh quyết liệt hoặc bạo lực hơn.
  • Push for sth:: Có nghĩa là nỗ lực mạnh mẽ để đạt được điều gì đó, ít mang tính thể chất hơn “Jostle”.

“Jostle for sth” cụ thể liên quan đến một số cuộc cạnh tranh có tiếp xúc vật lý hoặc gần gũi, thường xảy ra trong những tình huống đông đúc.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “jostle for,” thường có những danh từ xuất hiện sau nó. Những cụm từ kết hợp này giúp mô tả các tình huống phổ biến về cạnh tranh hoặc chen lấn.

  • Position: competing for a job or role (Vị trí: cạnh tranh cho một công việc hoặc vai trò)
  • Space: physical area, like seats or standing room (Không gian: khu vực vật lý, như chỗ ngồi hoặc chỗ đứng)
  • Attention: trying to be noticed (Chú ý: cố gắng để được chú ý)
  • Tickets: limited entry passes for events (Vé: vé vào cửa giới hạn cho các sự kiện)
  • Power: influence or control in politics or business (Quyền lực: ảnh hưởng hoặc kiểm soát trong chính trị hoặc kinh doanh)

Đối thoại trong đời thực

Đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn nói về một buổi hòa nhạc đông đúc.

Anna: The crowd was so crazy last night! People were jostling for the front seats.
Anna: Đám đông tối qua thật điên cuồng! Mọi người chen lấn để giành lấy những chỗ ngồi phía trước.

Ben: I know! I barely made it through. Everyone was jostling for a good spot near the stage.
Ben: Tôi biết mà! Tôi suýt không kịp vào. Ai cũng chen chúc để giành được chỗ đứng tốt gần sân khấu.

Luyện tập

Choose the correct sentence that uses “jostle for sth” properly:

  • A) They jostled the prize for the winner.
  • B) The fans jostled for tickets to the game.
  • C) She jostled at the last cookie.

Answer: B) The fans jostled for tickets to the game.

Câu hỏi thường gặp

  • “Jostle for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chen lấn hoặc cạnh tranh với người khác để giành được thứ gì đó.
  • “Jostle for sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Có thể dùng “jostle for” với những thứ trừu tượng không? Có, bạn có thể jostle for những thứ như sự chú ý, quyền lực hoặc vị trí.
  • “Jostle” có tách rời trong cụm động từ này không? Không, “jostle for sth” là cụm động từ không tách rời; không được tách động từ và giới từ.
  • Từ đồng nghĩa với “jostle for sth” là gì? “Compete for sth” hoặc “scramble for sth” là những từ đồng nghĩa phổ biến.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.