Ý nghĩa của “Jockey for sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Jockey for sth” nghĩa là gì?

“Jockey for sth” có nghĩa là cạnh tranh hoặc vận dụng khéo léo để giành được lợi thế hoặc vị trí mong muốn.

Giới thiệu

Cụm từ “Jockey for sth” thường được dùng khi người hoặc nhóm người cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc chiến thắng điều gì đó thông qua các hành động cẩn thận hoặc có chiến lược. “sth” là viết tắt của “something” (điều gì đó), có thể là một công việc, vị trí hoặc cơ hội. Hiểu ý nghĩa của “jockey for sth” giúp người học nhận thấy cách cụm từ này mô tả sự cạnh tranh không phải lúc nào cũng trực tiếp mà bao gồm những bước đi khéo léo. Dù trong kinh doanh, chính trị hay cuộc sống hàng ngày, mọi người đều jockey for lợi thế để cải thiện tình hình của mình. Cụm từ này hữu ích để nói về sự cạnh tranh tinh tế hoặc thông minh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: jockey for something
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: cạnh tranh hoặc vận động để giành lợi thế

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Jockey for sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể chèn một tân ngữ vào giữa “jockey” và “for”.

Correct pattern: Subject + jockey for + something

Example: They jockeyed for control of the company. (Họ tranh giành quyền kiểm soát công ty.)

Làm thế nào để sử dụng “Jockey for sth”?

Sử dụng cụm từ “jockey for sth” khi mô tả tình huống mà mọi người hoặc các nhóm đang cạnh tranh một cách thận trọng hoặc chiến lược để giành lấy thứ gì đó có giá trị. Nó thường ngụ ý sự cạnh tranh gián tiếp thay vì xung đột công khai. Bạn có thể dùng cụm này trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng để giải thích cách mọi người vận động để giành quyền lực, vị trí hoặc lợi thế.

Ví dụ

Ở nhiều nơi làm việc, nhân viên cạnh tranh để thăng chức bằng cách thể hiện kỹ năng và nhận thêm nhiệm vụ.

  • Several candidates are jockeying for the manager position. (Một số ứng viên đang cạnh tranh quyết liệt cho vị trí quản lý.)
  • Politicians jockeyed for influence before the election. (Các chính trị gia tranh giành ảnh hưởng trước cuộc bầu cử.)
  • The teams jockeyed for the best position on the leaderboard. (Các đội thi đấu quyết liệt để giành vị trí cao nhất trên bảng xếp hạng.)
  • Investors jockey for shares in the promising startup. (Các nhà đầu tư cạnh tranh gay gắt để giành lấy cổ phần trong công ty khởi nghiệp đầy triển vọng.)

Những ví dụ này cho thấy cách “jockey for sth” được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh chiến lược.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người ta tách động từ cụm từ không đúng hoặc sử dụng nó trong ngữ cảnh sai.

  • Incorrect: They jockey the job for.
  • Correct: They jockey for the job.
  • Incorrect: She jockeyed the position carefully.
  • Correct: She jockeyed for the position carefully.

Hãy nhớ, cụm từ “jockey for” phải giữ nguyên và đối tượng phải đứng ngay sau “for.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Jockey for sth” tương tự như “compete for” hoặc “vie for,” nhưng thường ngụ ý những bước đi tinh vi hoặc chiến lược hơn là cạnh tranh trực tiếp.

  • Compete for:: cạnh tranh chung, trực tiếp hoặc gián tiếp.
  • Vie for:: cuộc cạnh tranh chính thức, gay gắt.
  • Jockey for:: điều khiển chiến lược hoặc khéo léo để giành lợi thế.

Sử dụng “jockey for” khi bạn muốn nhấn mạnh sự cạnh tranh thông minh hoặc có chiến thuật.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường cạnh tranh gay gắt để giành vị trí, quyền lực, kiểm soát, ảnh hưởng hoặc sự chú ý.

  • Jockey for position: trying to get a better rank or status. (Jockey for position: cố gắng giành được vị trí hoặc địa vị tốt hơn.)
  • Jockey for power: competing to gain control or authority. (Tranh giành quyền lực: cạnh tranh để giành quyền kiểm soát hoặc quyền lực.)
  • Jockey for control: maneuvering to take charge of something. (Jockey for control: vận động để giành quyền kiểm soát một việc gì đó.)
  • Jockey for influence: working to increase one’s impact or authority. (Jockey for influence: nỗ lực tăng cường ảnh hưởng hoặc quyền lực của bản thân.)
  • Jockey for attention: competing to be noticed or recognized. (Jockey for attention: cạnh tranh để được chú ý hoặc công nhận.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “jockey for sth”:

Anna: Have you noticed how the team members are jockeying for the lead role?
Anna: Bạn có nhận thấy các thành viên trong nhóm đang cạnh tranh gay gắt để giành vai chính không?

Ben: Yes, everyone wants to impress the boss before the project starts.
Ben: Đúng vậy, ai cũng muốn tạo ấn tượng với sếp trước khi dự án bắt đầu.

Anna: It’s smart to jockey for that position early on.
Anna: Thật khôn ngoan khi tranh thủ giành lấy vị trí đó ngay từ đầu.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “jockey for”:

  • The politicians __________ power before the election.
  • She is __________ attention from the teacher.
  • The companies are __________ control of the market.

Answers: jockeyed for, jockeying for, jockeying for

Các câu hỏi thường gặp

  • “Jockey for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cạnh tranh hoặc vận động một cách khéo léo để giành lợi thế.
  • “Jockey for” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau “for.”
  • Tôi có thể sử dụng “jockey for” trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt khi mô tả sự cạnh tranh mang tính chiến lược.
  • Những điều phổ biến mà mọi người thường jockey for là gì? Vị trí, quyền lực, kiểm soát và sự chú ý.
  • Từ đồng nghĩa với “jockey for” là gì? “Vie for” hoặc “compete for,” nhưng “jockey for” ngụ ý có nhiều chiến lược hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.