“Hurry sth up” nghĩa là gì?
“Hurry sth up” có nghĩa là làm cho việc gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc tăng tốc một quá trình. Đây là một cụm động từ được dùng khi bạn muốn yêu cầu ai đó làm việc gì đó nhanh hơn.
Giới thiệu
Cụm từ “hurry sth up” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để khuyến khích hành động nhanh hơn. “sth” là viết tắt của “something,” có nghĩa là bạn muốn đẩy nhanh một công việc hoặc sự kiện nào đó. Hiểu được ý nghĩa của hurry sth up giúp người học diễn đạt sự gấp gáp một cách lịch sự và rõ ràng. Dù bạn đang trong cuộc họp công việc, ở trường học hay chỉ đang nói chuyện với bạn bè, cụm từ này rất hữu ích. Nó mang tính thân mật và thường được dùng trong tiếng Anh nói. Học cách sử dụng “hurry sth up” sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp và giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hurry something up
- Loại: ngoại động từ (cần có tân ngữ)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hurry sth up” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- hurry something up (thúc giục cái gì đó nhanh lên)
- hurry up something (thúc giục cái gì đó nhanh lên)
Example: ()
- Please hurry the process up. (Làm ơn hãy thúc đẩy quá trình này nhanh lên.)
- Please hurry up the process. (Làm ơn nhanh chóng hoàn tất quy trình.)
Cả hai đều đúng, nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hurry sth up”?
Sử dụng “hurry sth up” khi bạn muốn yêu cầu ai đó hoàn thành công việc nhanh hơn. Cách nói này lịch sự nhưng có thể nghe khá cứng rắn tùy vào giọng điệu. Bạn có thể dùng nó trong các yêu cầu, mệnh lệnh hoặc đề xuất.
Các chủ ngữ phổ biến bao gồm con người hoặc các quy trình, và tân ngữ là nhiệm vụ hoặc sự kiện cần được đẩy nhanh.
Ví dụ
Bạn có thể nói: “Hurry the report up, please.”
- Can you hurry the report up? We need it before the meeting. (Bạn có thể làm nhanh báo cáo được không? Chúng tôi cần nó trước cuộc họp.)
- They are trying to hurry the delivery up because the customers are waiting. (Họ đang cố gắng đẩy nhanh tiến độ giao hàng vì khách hàng đang chờ đợi.)
- We should hurry up the project if we want to meet the deadline. (Chúng ta nên thúc đẩy tiến độ dự án nếu muốn kịp hạn chót.)
- She asked the waiter to hurry the order up since they were late. (Cô ấy nhờ phục vụ nhanh lên món ăn vì họ đến muộn.)
- Hurry sth up in a sentence: “Please hurry the application process up.” (Làm ơn nhanh chóng hoàn tất quy trình xin hồ sơ.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc bỏ quên tân ngữ, điều này làm thay đổi nghĩa hoặc khiến câu sai ngữ pháp.
- Incorrect: Hurry up the!
- Correct: Hurry the report up.
- Incorrect: Hurry up something the.
- Correct: Hurry up the process.
- Incorrect: Hurry it.
- Correct: Hurry it up.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác như “speed up,” “rush,” hoặc “get on with” tương tự nhưng có chút khác biệt.
- Speed up:: Tập trung vào việc tăng tốc độ mà không nhất thiết phải yêu cầu ai đó làm điều đó.
- Rush:: Có nghĩa là làm việc gì đó nhanh chóng nhưng có thể ngụ ý sự cẩu thả.
- Get on with:: Có nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục làm điều gì đó, không nhất thiết phải nhanh hơn.
“Hurry sth up” có nghĩa cụ thể là làm cho một quá trình hoặc hành động diễn ra nhanh hơn, thường bằng cách yêu cầu ai đó hành động nhanh hơn.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường dùng cụm từ “hurry sth up” với các công việc hoặc quy trình có thể bị trì hoãn.
- hurry the process up – make a procedure faster (thúc đẩy quá trình – làm cho thủ tục nhanh hơn)
- hurry the delivery up – speed up the arrival of goods (thúc giục giao hàng – tăng tốc việc hàng hóa đến nơi)
- hurry the decision up – ask for a faster choice (thúc giục quyết định – yêu cầu lựa chọn nhanh hơn)
- hurry the work up – complete a job more quickly (thúc tiến công việc – hoàn thành công việc nhanh hơn)
- hurry the meeting up – finish or start the meeting sooner (thúc đẩy cuộc họp – kết thúc hoặc bắt đầu cuộc họp sớm hơn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hurry sth up:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai đồng nghiệp:
Anna: The client is waiting for the report. Can you hurry it up?
Anna: Khách hàng đang chờ báo cáo. Bạn có thể làm cho nó nhanh hơn được không?
Ben: Sure, I’ll finish it in the next hour.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ hoàn thành nó trong vòng một giờ tới.
Anna: Thanks! We need to send it before lunch.
Anna: Cảm ơn! Chúng ta cần phải gửi nó trước giờ ăn trưa.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “hurry sth up”:
- Can you ______ the process ______? We are running late.
- They asked the chef to ______ the order ______.
- We need to ______ the meeting ______ if we want to finish on time.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Hurry sth up” có phải là cách nói trang trọng không? Nó không trang trọng nhưng đủ lịch sự để dùng hàng ngày.
- Q:Tôi có thể nói “hurry up something” không? Có, nhưng “hurry something up” được dùng phổ biến hơn.
- Q:”Sth” có nghĩa là gì? “Sth” là viết tắt của từ “something” (một cái gì đó).
- Q:Tôi có thể dùng “hurry up” mà không có tân ngữ được không? Có, nhưng “hurry up” một mình có nghĩa là “nhanh lên,” chứ không phải “làm nhanh cái gì đó.”
- Q:”Hurry sth up” có giống với “speed up” không? Tương tự, nhưng “speed up” mang tính chung hơn và ít khi được dùng như một yêu cầu.

