Ý nghĩa của “Hunt sb down”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Hunt sb down” có nghĩa là gì?

“Hunt sb down” có nghĩa là tìm kiếm ai đó một cách kiên trì cho đến khi tìm thấy họ. Nó thường ngụ ý sự nỗ lực hoặc quyết tâm trong việc xác định vị trí của một người.

Giới thiệu

Cụm từ “hunt sb down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để miêu tả hành động tìm kiếm ai đó một cách quyết tâm. Khi bạn “hunt someone down,” bạn chủ động tìm kiếm họ, thường là sau một thời gian khó khăn hoặc trì hoãn. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kể chuyện và viết lách, đặc biệt khi mô tả các tình huống liên quan đến việc tìm kiếm hoặc theo dõi người. Hiểu được “hunt sb down meaning” giúp người học sử dụng nó một cách phù hợp trong cả ngữ cảnh thông thường và trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “hunt somebody down”
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tìm kiếm và tìm thấy ai đó sau một nỗ lực lâu dài

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hunt sb down” là một cụm động từ có tân ngữ và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (ai đó) luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ “hunt down.”

Correct pattern: hunt + somebody + down

Example: The police hunted the suspect down. (Cảnh sát đã truy lùng nghi phạm.)

Mẫu sai: hunt down somebody (không tách rời)

Làm thế nào để sử dụng “Hunt sb down”?

Bạn dùng cụm từ “hunt sb down” khi nói về việc tìm kiếm ai đó một cách nỗ lực, thường trong các ngữ cảnh như tìm bạn bị lạc, truy tìm tội phạm hoặc tìm người để chuyển tin nhắn. Nó có thể được dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong cách nói thông thường, cụm từ này mang lại cảm giác quyết tâm hoặc khẩn trương trong việc tìm kiếm.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đã mất liên lạc với một người bạn cũ và cuối cùng tìm thấy họ sau một thời gian dài tìm kiếm. Bạn có thể nói:

  • It took me weeks, but I finally hunted her down on social media. (Tôi mất vài tuần, nhưng cuối cùng cũng tìm ra cô ấy trên mạng xã hội.)
  • The detective hunted the criminal down after months of investigation. (Thám tử đã lần theo dấu vết và bắt được tên tội phạm sau nhiều tháng điều tra.)
  • He hunted me down to give me the good news personally. (Anh ấy đã tìm đến tận nơi để trực tiếp báo tin vui cho tôi.)
  • They hunted the lost hiker down before nightfall. (Họ đã tìm ra người leo núi bị lạc trước khi trời tối.)
  • The company hunted down the former employee to discuss a contract. (Công ty đã tìm gặp cựu nhân viên để thảo luận về hợp đồng.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “hunt sb down in a sentence” một cách tự nhiên trong các tình huống khác nhau.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người ta tách cụm động từ sai cách hoặc dùng sai vị trí tân ngữ. Ví dụ:

  • Incorrect: The police hunted down the suspect.
  • Correct: The police hunted the suspect down.

Hãy nhớ, “hunt sb down” là cụm động từ không tách rời. Ngoài ra, tránh dùng nó với các vật vô tri vì tân ngữ nên là người hoặc động vật.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Hunt sb down” tương tự như “track down” và “search for,” nhưng có những khác biệt tinh tế. “Track down” cũng có nghĩa là tìm thấy ai đó sau khi tìm kiếm nhưng nhấn mạnh hơn vào quá trình theo dõi manh mối.

  • Hunt sb down:: Nhấn mạnh việc tìm kiếm tích cực và quyết tâm.
  • Track down:: Nhấn mạnh việc theo dõi các manh mối hoặc dấu hiệu để tìm ai đó.
  • Search for:: Phổ biến hơn và có thể dùng cho người, vật hoặc thông tin.

Ví dụ, “The detective hunted the thief down” gợi ý một cuộc truy tìm quyết liệt hơn so với “The detective tracked the thief down.”

Các cụm từ thường gặp

Động từ “hunt” thường đi kèm với các tân ngữ cụ thể để tạo thành các cụm từ phổ biến. Dưới đây là một số kết hợp với “hunt sb down”:

  • Criminal: Searching for a person who has committed a crime. (Tội phạm: Tìm kiếm một người đã phạm tội.)
  • Suspect: Someone under investigation. (Nghi phạm: Người đang bị điều tra.)
  • Friend: Someone you know personally. (Bạn bè: Người mà bạn biết rõ.)
  • Enemy: A person who opposes or harms you. (Kẻ thù: Người đối đầu hoặc gây hại cho bạn.)
  • Witness: Someone who saw an event or crime. (Nhân chứng: Người đã chứng kiến một sự kiện hoặc tội phạm.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hunt sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “hunt sb down”:

Anna: Have you found Mark yet? I need to talk to him urgently.
Anna: Cậu đã tìm thấy Mark chưa? Mình cần nói chuyện với anh ấy gấp.

John: Not yet. I’ve been hunting him down all day but no luck.
John: Chưa đâu. Cả ngày nay tôi đã cố gắng tìm anh ta khắp nơi nhưng vẫn chưa được.

Anna: Keep trying. We can’t wait much longer.
Anna: Cứ cố gắng đi. Chúng ta không thể chờ thêm được nữa.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “hunt sb down”:

  • I finally ___________ my old college roommate after years.
  • The police are ___________ the thief who stole the car.
  • She ___________ me ___________ to give an important message.

Answers: hunted down / hunting down / hunted down

Câu hỏi thường gặp

  • “Hunt sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tìm kiếm ai đó một cách kiên trì cho đến khi bạn tìm thấy họ.
  • “hunt sb down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng có thể được dùng trong văn viết trang trọng khi phù hợp.
  • Tôi có thể dùng “hunt down” với đồ vật không? Thông thường, nó được dùng với người hoặc động vật, không phải đồ vật.
  • Cụm từ “hunt sb down” có tách rời được không? Không, tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm động từ.
  • Các từ đồng nghĩa với “hunt sb down” là gì? Theo dõi, tìm kiếm, tìm ra.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.