“Hose sth down” nghĩa là gì?
“Hose sth down” có nghĩa là phun nước lên một vật gì đó bằng vòi nước, thường để làm sạch hoặc làm mát.
Giới thiệu
Cụm từ hose sth down thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc làm sạch hoặc làm mát các vật thể hoặc khu vực. Nó liên quan đến việc sử dụng vòi nước để phun nước lên một vật gì đó, có thể là bề mặt bẩn, một chiếc xe hoặc thậm chí một vật nóng để làm mát. Hiểu được ý nghĩa của hose sth down giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong nhiều tình huống khác nhau. Đây là một cách diễn đạt thiết thực thường được nghe thấy ở nhà, trong vườn hoặc nơi làm việc, nơi sử dụng vòi nước để làm sạch hoặc bảo trì. Cụm từ này dễ nhớ và hữu ích để mô tả các hành động liên quan đến việc phun nước.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hose something down
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: phun nước lên vật gì đó bằng vòi nước
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hose sth down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hose” và “down,” hoặc sau cả cụm từ.
- hose something down (xịt rửa sạch thứ gì đó bằng vòi nước)
- hose down something (xịt rửa sạch cái gì đó)
Ví dụ về các mẫu hình:
- She hosed the car down. (Cô ấy xịt nước rửa xe.)
- She hosed down the car. (Cô ấy đã xịt rửa xe.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hose sth down”?
Sử dụng cụm từ “hose sth down” khi bạn muốn mô tả hành động phun nước lên một vật gì đó bằng vòi nước. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc làm sạch bụi bẩn, đất cát hoặc bùn trên bề mặt hoặc vật thể. Nó cũng có thể có nghĩa là làm mát một thứ gì đó bằng cách phun nước lên nó.
Ví dụ, bạn có thể hose down lối đi sau khi làm vườn hoặc hose down bếp nướng sau khi nấu ăn. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “hose sth down” trong ngữ cảnh:
- After the kids played in the mud, their parents hosed them down before they went inside. (Sau khi bọn trẻ chơi bùn, cha mẹ chúng đã dùng vòi nước xịt rửa sạch trước khi cho vào nhà.)
- We need to hose down the patio because it’s covered in dust. (Chúng ta cần xịt nước rửa sạch sân trong vì nó đầy bụi.)
- He hosed down the car to remove the dirt from the road trip. (Anh ấy đã xịt nước rửa sạch chiếc xe để loại bỏ bụi bẩn sau chuyến đi đường.)
- The firefighters hosed down the burning building to stop the fire. (Các lính cứu hỏa đã phun nước dập tắt ngọn lửa đang cháy trong tòa nhà.)
- She hosed down the garden tools after a long day of work. (Cô ấy đã rửa sạch dụng cụ làm vườn sau một ngày làm việc dài.)
Những ví dụ này cho thấy cách “hose sth down in a sentence” mô tả việc làm sạch hoặc làm mát bằng cách phun nước.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Khi học cụm từ này, mọi người đôi khi mắc lỗi do sử dụng thứ tự từ sai hoặc giới từ không đúng.
- Incorrect: Hose down the car.
- Correct: Hose the car down.
- Incorrect: Hose off the dirt.
- Correct: Hose down the dirt.
Hãy nhớ, giới từ đúng đi kèm với “hose” trong cụm từ này luôn là “down.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự khác bao gồm “spray down” và “wash off.” Tuy nhiên, “hose sth down” đặc biệt ngụ ý sử dụng vòi nước, trong khi “spray down” có thể dùng bất kỳ loại bình xịt nào, còn “wash off” nhấn mạnh việc loại bỏ bụi bẩn nhưng không chỉ rõ dụng cụ.
Ví dụ, “spray down the plants” có thể dùng bình tưới hoặc chai xịt, nhưng “hose down the plants” rõ ràng là dùng vòi nước.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “hose sth down” với những vật có thể được làm sạch hoặc làm mát bằng tia nước phun. Những cách kết hợp phổ biến bao gồm:
- Car: To clean dirt and dust off vehicles. (Ô tô: Để làm sạch bụi bẩn và đất cát trên xe.)
- Driveway: To wash away dirt or leaves. (Đường lái xe: Để rửa trôi bụi bẩn hoặc lá cây.)
- Patio: To remove dust and debris. (Sân hiên: Để loại bỏ bụi bẩn và mảnh vụn.)
- Garden tools: To clean after use. (Dụng cụ làm vườn: Vệ sinh sau khi sử dụng.)
- Animals: To cool pets on hot days. (Động vật: Để làm mát thú cưng vào những ngày nóng.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “hose sth down”:
John: The backyard is so dusty after the construction work.
John: Sân sau đầy bụi sau khi công trình xây dựng hoàn thành.
Lisa: Yeah, let me hose it down before the kids play outside.
Lisa: Ừ, để tôi xịt nước rửa sạch trước khi bọn trẻ ra ngoài chơi.
John: Good idea! It will be much cleaner and cooler.
John: Ý kiến hay đấy! Như vậy sẽ sạch sẽ và mát mẻ hơn nhiều.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “hose sth down”:
- After gardening, we ______ the tools ______ to get rid of the mud.
- The firefighters quickly ______ the burning house ______.
- Can you ______ the driveway ______? It’s full of leaves.
Câu hỏi thường gặp
- “Hose sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là phun nước lên thứ gì đó bằng vòi nước, thường để làm sạch hoặc làm mát.
- Cụm từ “hose sth down” có tách rời được không? Có, bạn có thể nói “hose the car down” hoặc “hose down the car.”
- Tôi có thể dùng cụm từ “hose sth down” cho động vật không? Có, mọi người thường hose down thú cưng để làm mát cho chúng vào những ngày nóng.
- “Hose sth down” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong tiếng Anh nói hàng ngày.
- Từ đồng nghĩa với “hose sth down” là gì? “Spray down” và “wash off” tương tự nhưng không phải lúc nào cũng dùng vòi nước.

