“Have got sth on sb” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng

“Have got sth on sb” có nghĩa là gì?

“Have got sth on sb” có nghĩa là có thông tin, bằng chứng hoặc thứ gì đó có thể dùng để chống lại ai đó, thường nhằm kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến họ.

Giới thiệu

Cụm từ “have got sth on sb” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến dùng khi ai đó sở hữu thông tin hoặc bằng chứng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. “Điều gì đó” (viết tắt là “sth”) có thể là một bí mật, một sai lầm hoặc bất kỳ sự thật nào có thể mang lại quyền lực cho người giữ thông tin đó đối với người kia. Hiểu được “have got sth on sb meaning” rất quan trọng đối với người học vì cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện, phim ảnh và sách vở. Nó thường ngụ ý một tình huống mà một người có thể đe dọa hoặc thuyết phục người khác bằng cách tiết lộ thông tin đó. Cụm từ này đặc biệt hữu ích trong các cuộc thảo luận về sự tin tưởng, bí mật và các mối quan hệ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Have got something on somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Có thông tin gây hại hoặc kiểm soát ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

Cụm động từ “have got sth on sb” có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (“something”) trước hoặc sau “on somebody.”

    Pattern 1: have got + something + on + somebody (e.g., I have got dirt on him.) Pattern 2: have got + on + somebody + something (less common and informal, e.g., I have got on him some proof.)

Thông thường, mẫu câu đầu tiên được ưu tiên. “Have got” thường được rút gọn thành “got” trong cách nói không trang trọng (ví dụ, I’ve got something on you).

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Have got sth on sb”?

Bạn dùng cụm từ này khi muốn nói rằng bạn nắm giữ một bí mật hoặc bằng chứng có thể làm ai đó xấu hổ hoặc đe dọa họ. Nó thường ngụ ý sự đòn bẩy trong bối cảnh cá nhân hoặc công việc. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến bí mật, bê bối hoặc tống tiền.

Ví dụ: “Nhà báo có một thứ gì đó để “Have got sth on sb” chính trị gia mà có thể hủy hoại sự nghiệp của anh ta.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một tình huống khi một người bạn biết một bí mật về người bạn khác.

  • She has got something on him that nobody else knows. (Cô ấy nắm giữ một bí mật về anh ta mà không ai khác biết.)
  • They say the boss has got something on the employees to keep them quiet. (Người ta nói rằng sếp có bằng chứng gì đó để giữ cho nhân viên im lặng.)
  • I’ve got dirt on my opponent that could change the election. (Tôi có bằng chứng xấu về đối thủ của mình có thể làm thay đổi kết quả bầu cử.)
  • He’s worried because she has got something on him from their past. (Anh ấy lo lắng vì cô ấy đang nắm giữ điều gì đó trong quá khứ của họ để có thể kiểm soát anh ấy.)
  • They’ve got evidence on the suspect that will help solve the case. (Họ có bằng chứng về nghi phạm sẽ giúp giải quyết vụ án.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “have got sth on sb” trong các câu thực tế.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ này với “have something for someone,” có nghĩa là có một món quà hoặc ân huệ dành cho ai đó, hoặc “have something from someone,” có nghĩa là sở hữu thứ gì đó nhận được từ ai đó. Việc sử dụng sai thường xảy ra khi người ta bỏ quên từ “on.”

  • Incorrect: I have got something him.
    Correct: I have got something on him.
  • Incorrect: She has got on him the secret.
    Correct: She has got something on him.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “have dirt on someone” và “hold something over someone.”

  • Have dirt on someone:: Thông thường có nghĩa là có thông tin tiêu cực hoặc gây xấu hổ.
  • Hold something over someone:: Ngụ ý sử dụng thông tin để kiểm soát hoặc gây áp lực lên ai đó.

Trong khi tất cả đều có nghĩa là có đòn bẩy, “have got sth on sb” mang tính tổng quát và trung lập hơn, không phải lúc nào cũng tiêu cực. Ngược lại, “have dirt on someone” thường mang hàm ý tiêu cực mạnh hơn.

Các cụm từ thường gặp

Cụm từ này thường được sử dụng với một số đối tượng nhất định để mô tả loại thông tin hoặc bằng chứng.

  • Something – general information or evidence (Một điều gì đó – thông tin chung hoặc bằng chứng)
  • Dirt – negative or embarrassing facts (Dơ bẩn – những sự thật tiêu cực hoặc gây xấu hổ)
  • Evidence – proof in legal or formal situations (Bằng chứng – chứng cứ trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức)
  • Secrets – private or hidden information (Bí mật – thông tin riêng tư hoặc bị giấu kín)
  • Proof – facts that confirm something (Bằng chứng – những sự thật xác nhận điều gì đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến have got sth on sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ:

Anna: I think Mark is acting strange lately.
Anna: Tôi nghĩ dạo này Mark cư xử kỳ lạ.

John: Maybe he has got something on the boss.
John: Có thể anh ta đang nắm giữ điều gì đó để uy hiếp sếp.

Anna: You mean some secret? That would explain a lot.
Anna: Ý cậu là có bí mật gì đó? Điều đó sẽ giải thích được nhiều chuyện.

John: Yes, I heard he knows about some mistakes from last year.
John: Vâng, tôi nghe nói anh ấy biết về một số sai sót từ năm ngoái.

Luyện tập

Try to complete the sentence below with the correct phrase:

She __________ something ________ her colleague that could cause trouble.

  • a) has got on
  • b) has got at
  • c) has got for

Answer: a) has got on

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Have got sth on sb” có thể được dùng trong những tình huống tích cực không? A: Thông thường, cụm từ này chỉ thông tin tiêu cực hoặc mang tính kiểm soát, nên hiếm khi được dùng trong hoàn cảnh tích cực.
  • Q: “Have something on someone” có giống với “have got something on someone” không? A: Có, cả hai đều có nghĩa giống nhau, nhưng “have got” mang tính thân mật hơn.
  • Q: Chúng ta có thể sử dụng cụm từ này trong văn viết trang trọng không? A: Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí.
  • Q: “Sth” trong cụm từ này có nghĩa là gì? A: “Sth” là viết tắt của từ “something” (cái gì đó).
  • Q: Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ? A: Nó được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể tiếng Anh.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.