“Hang onto sth” có nghĩa là gì?
“Hang onto sth” có nghĩa là giữ hoặc cầm cái gì đó cẩn thận, thường vì nó có giá trị hoặc quan trọng.
Giới thiệu
Cụm từ “Hang onto sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn tả hành động giữ hoặc giữ lại một thứ gì đó. Điều này có thể là một vật thể vật lý, như vé hay một món đồ quần áo, hoặc một thứ trừu tượng hơn như ký ức hay ý tưởng. Hiểu được ý nghĩa của hang onto sth giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện. Nó thường ngụ ý không buông bỏ thứ gì đó vì có thể nó sẽ hữu ích hoặc quan trọng sau này. Cụm từ này rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày và xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hang onto something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: giữ hoặc cầm cái gì đó một cách cẩn thận
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hang onto sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hang” và “onto” hoặc sau toàn bộ cụm từ.
-
Hang onto + object (e.g., hang onto the keys)
Hang + object + onto (less common but possible in some contexts)
Thông thường, dạng đúng và phổ biến là hang onto something. Nó luôn được theo sau bởi một tân ngữ, vì vậy nó là ngoại động từ.
Làm thế nào để sử dụng “Hang onto sth”?
Sử dụng “hang onto sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó đang giữ hoặc cầm cái gì đó một cách cẩn thận. Nó có thể ám chỉ những vật thể như túi xách hoặc tài liệu, hoặc những thứ trừu tượng như ký ức hoặc niềm tin. Cụm từ này thường thể hiện sự quan tâm hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ bao gồm việc bảo ai đó giữ vé cẩn thận hoặc nhắc nhở ai đó nhớ lời khuyên.
Ví dụ
Hãy giữ vé tàu lại vì bạn sẽ cần nó sau này.
- Make sure you hang onto your ticket until the end of the journey. (Hãy chắc chắn giữ vé của bạn cho đến khi kết thúc chuyến đi.)
- She hung onto the old photographs for years because they reminded her of her childhood. (Cô giữ chặt những bức ảnh cũ suốt nhiều năm vì chúng gợi nhớ cho cô về thời thơ ấu.)
- He always hangs onto his keys so he doesn’t lose them. (Anh ấy luôn giữ chặt chìa khóa để không bị mất.)
- Try to hang onto the main points of the lecture for the exam. (Cố gắng ghi nhớ những điểm chính của bài giảng để chuẩn bị cho kỳ thi.)
- They hung onto their beliefs despite the challenges. (Họ kiên trì giữ vững niềm tin của mình bất chấp những thử thách.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “hang onto sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai cách.
- Incorrect: Please hang the keys onto.
- Correct: Please hang onto the keys.
- Incorrect: Hang something onto the wall (meaning to attach). This is different from “hang onto something”.
- Correct: Hang onto the wall hooks for the picture.
Hãy nhớ rằng, “hang onto sth” có nghĩa là giữ hoặc nắm chặt thứ gì đó, không phải gắn hoặc đặt thứ gì đó ở đâu.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Hang onto sth” tương tự như “keep,” “hold onto,” hoặc “retain,” nhưng thường ngụ ý một lý do cảm xúc hoặc thực tế mạnh mẽ hơn để giữ gìn thứ gì đó.
- Keep:: Nói chung, chỉ có nghĩa là sở hữu một thứ gì đó.
- Hold onto:: Rất giống nhau, cũng có nghĩa là giữ gìn một thứ gì đó về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- Retain:: Trang trọng hơn, thường dùng cho những thứ trừu tượng như thông tin hoặc quyền lợi.
Ví dụ, “hang onto your ticket” và “hold onto your ticket” có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng “retain your ticket” nghe trang trọng và ít phổ biến hơn.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “hang onto sth,” một số đồ vật nhất định thường được nhắc đến. Những sự kết hợp này giúp người học nói một cách tự nhiên hơn.
- Hang onto your ticket: Keep your ticket safe. (Giữ chặt vé của bạn: Giữ vé của bạn an toàn.)
- Hang onto your keys: Don’t lose your keys. (Giữ chặt chìa khóa của bạn: Đừng làm mất chìa khóa.)
- Hang onto memories: Keep memories in mind. (Giữ chặt những ký ức: Giữ những ký ức trong tâm trí.)
- Hang onto hope: Continue to believe in something good. (Giữ lấy hy vọng: Tiếp tục tin vào điều gì đó tốt đẹp.)
- Hang onto advice: Remember advice given. (Giữ lấy lời khuyên: Hãy nhớ những lời khuyên đã được đưa ra.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hang onto sth:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn minh họa cách sử dụng tự nhiên của cụm từ “hang onto sth”:
Anna: Did you get the concert ticket?
Anna: Bạn đã giữ được vé xem buổi hòa nhạc chưa?
Ben: Yes, I did. I’ll hang onto it until the day of the show.
Ben: Vâng, tôi đã làm rồi. Tôi sẽ giữ nó cẩn thận cho đến ngày diễn ra buổi biểu diễn.
Anna: Good idea. Don’t lose it!
Anna: Ý kiến hay đấy. Hãy giữ chặt nó nhé!
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of “hang onto”:
- I always ______ my old school books because they remind me of good times.
- Please ______ your boarding pass until you leave the plane.
- She told me to ______ the advice her teacher gave.
Answers:
- hang onto
- hang onto
- hang onto
Câu hỏi thường gặp
- “Hang onto sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là giữ hoặc nắm chặt một thứ gì đó cẩn thận.
- “Hang onto sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
- Tôi có thể dùng “hang onto” cho những thứ trừu tượng không? Có, bạn có thể hang onto ký ức, hy vọng hoặc lời khuyên.
- “Hang onto” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ sau “hang onto.”
- Sự khác biệt giữa “hang onto” và “keep” là gì? “Hang onto” ngụ ý sự quan tâm hoặc tầm quan trọng, trong khi “keep” mang nghĩa chung hơn.

