“Gouge sth out” có nghĩa là gì?
“Gouge sth out” có nghĩa là đào hoặc loại bỏ một cách mạnh mẽ thứ gì đó, thường bằng cách cắt hoặc múc ra. Nó thường dùng để mô tả việc loại bỏ một thứ gì đó khỏi bề mặt hoặc bên trong một vật thể.
Giới thiệu
Cụm từ “gouge sth out” thường được dùng để mô tả hành động cắt hoặc đào một vật gì đó ra một cách mạnh mẽ, đặc biệt là từ bề mặt cứng như gỗ, kim loại hoặc thậm chí một bộ phận cơ thể trong các ngữ cảnh y tế. “sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), nghĩa là cụm từ này có thể dùng với nhiều vật thể khác nhau. Hiểu được ý nghĩa của “gouge sth out” giúp người học nhận biết cách sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ mô tả thiệt hại đối với đồ vật đến giải thích các thủ thuật phẫu thuật. Cụm động từ này thường truyền tải cảm giác mạnh mẽ hoặc thô bạo khi loại bỏ hoặc tạo ra một lỗ hoặc khoang.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: gouge something out
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: cưỡng chế cắt hoặc đào một vật gì đó ra khỏi bề mặt
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Gouge sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (“something”) có thể đứng giữa động từ “gouge” và trạng từ “out,” hoặc đứng sau trạng từ đó.
- gouge something out (correct) — e.g., He gouged the paint out. (“Gouge something out” (đúng) — ví dụ, Anh ấy đã khoét lớp sơn ra.)
- gouge out something (also correct) — e.g., He gouged out the paint. (lấy đi thứ gì đó bằng cách khoét hoặc cạo — ví dụ, Anh ấy đã lấy đi lớp sơn.)
Cả hai hình thức đều phổ biến, nhưng việc đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ thường gặp hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Gouge sth out”?
Sử dụng cụm từ “gouge sth out” khi mô tả hành động loại bỏ thứ gì đó bằng cách khoét hoặc cắt mạnh từ một bề mặt. Nó thường ngụ ý sự thô ráp hoặc gây tổn thương. Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa đen, như khoét gỗ hoặc kim loại, hoặc theo nghĩa bóng, như khai thác thông tin hay cảm xúc.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm:
- Describing physical damage to objects (Mô tả thiệt hại vật lý đối với các vật thể.)
- Talking about medical procedures (e.g., removing an eye) (Nói về các thủ thuật y tế (ví dụ, lấy bỏ mắt))
- Figurative use in emotional or informational contexts (Sử dụng theo nghĩa bóng trong các bối cảnh cảm xúc hoặc thông tin.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng ai đó vô tình làm hỏng cửa xe hơi. Bạn có thể nói:
- He gouged a deep hole out of the car door with his keys. (Anh ta dùng chìa khóa khoét một lỗ sâu trên cửa xe.)
- The surgeon had to gouge the infected tissue out carefully. (Bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận khoét bỏ phần mô bị nhiễm trùng.)
- She gouged out the old paint before repainting the wall. (Cô ấy đã cạo sạch lớp sơn cũ trước khi sơn lại bức tường.)
- The thief gouged out the safe’s lock to get inside. (Tên trộm đã đục phá khóa két sắt để đột nhập vào bên trong.)
- He felt like someone had gouged out his heart after the bad news. (Anh ấy cảm thấy như ai đó đã khoét rỗng trái tim mình sau tin xấu đó.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “gouge sth out in a sentence” theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai “gouge out” như một động từ không cần tân ngữ. Hãy nhớ rằng, “gouge sth out” luôn cần có tân ngữ đi kèm.
- Incorrect: She gouged out carefully. (missing object)
- Correct: She gouged the paint out carefully.
- Incorrect: They gouged out the hole. (redundant, since gouging creates a hole)
- Correct: They gouged out the old plaster.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Gouge sth out” tương tự như “dig out,” nhưng “gouge” ngụ ý việc loại bỏ thô ráp hoặc sâu hơn, thường dùng dụng cụ sắc nhọn. “Chisel out” là từ đồng nghĩa gần gũi khác nhưng thường đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận hơn.
- Gouge sth out:: việc loại bỏ hoặc cắt mạnh bạo, thô bạo
- Dig sth out:: loại bỏ bằng cách đào bới, thường là các vật liệu mềm hơn như đất
- Chisel sth out:: cắt hoặc khắc cẩn thận, chính xác
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “gouge sth out,” một số đồ vật thường được nhắc đến. Những kết hợp này giúp người học hiểu cách dùng phổ biến.
- gouge out a hole — making a deep hole (đục một lỗ sâu)
- gouge out paint — removing paint roughly (cạo sơn — loại bỏ sơn một cách thô bạo)
- gouge out wood — carving or damaging wood (đục khoét gỗ — chạm khắc hoặc làm hỏng gỗ)
- gouge out tissue — removing damaged body tissue (lấy bỏ mô — loại bỏ mô cơ thể bị tổn thương)
- gouge out eyes — a violent or medical removal of eyes (“Gouge out eyes” — việc lấy mắt ra một cách bạo lực hoặc y tế)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến gouge sth out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn trong đó cụm từ “gouge sth out” được sử dụng một cách tự nhiên:
Anna: Look at this desk! Someone gouged a big hole out of the surface.
Anna: Nhìn cái bàn này kìa! Ai đó đã khoét một lỗ to trên mặt bàn.
Mark: Yeah, it looks like they used a knife or something sharp.
Mark: Ừ, trông có vẻ như họ đã dùng dao hoặc vật sắc nhọn gì đó.
Anna: We’ll have to sand it down and fill the gouge before painting.
Anna: Chúng ta sẽ phải chà nhám và trám lại chỗ vết lõm trước khi sơn.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “gouge sth out”:
- He ________ the old paint ________ before starting to repaint the wall.
- The car door was ________ badly after the accident.
- During the surgery, the doctor ________ the infected tissue ________ carefully.
Câu hỏi thường gặp
- “Gouge sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó một cách mạnh mẽ bằng cách cắt hoặc đào ra.
- “Gouge sth out” có tách được không? Có, bạn có thể nói “gouge something out” hoặc “gouge out something.”
- “Gouge sth out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc loại bỏ cảm xúc hoặc thông tin, như “gouging out feelings.”
- Sự khác biệt giữa “gouge out” và “dig out” là gì? “Gouge out” mang nghĩa thô bạo hơn và thường dùng dụng cụ sắc nhọn, trong khi “dig out” nhẹ nhàng hơn và thường dùng tay hoặc dụng cụ để đào đất.
- “Gouge sth out” có phải là một cụm từ phổ biến không? Nó phổ biến hơn trong những ngữ cảnh cụ thể như gây tổn thương hoặc phẫu thuật, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.

