“Glance through sth” có nghĩa là gì?
“Glance through sth” có nghĩa là nhanh chóng nhìn qua hoặc lướt qua một thứ gì đó, thường là tài liệu viết, mà không đọc kỹ từng chi tiết.
Giới thiệu
Cụm từ “glance through sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả việc nhìn nhanh hoặc lướt qua một thứ gì đó, thường là tài liệu, sách hoặc giấy tờ. Khi ai đó glance through một thứ gì đó, họ không nghiên cứu kỹ mà chỉ quét qua để nắm ý chính hoặc tìm thông tin cụ thể một cách nhanh chóng. Hành động này thường xảy ra khi bạn muốn tiết kiệm thời gian hoặc kiểm tra nhanh. Hiểu được ý nghĩa của “glance through sth” giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp và viết lách. Nó hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi nói về việc đọc hoặc xem xét thông tin một cách ngắn gọn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: glance through something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: nhìn nhanh qua một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Glance through sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng. Đối tượng thường là danh từ hoặc đại từ chỉ thứ bạn đang nhìn vào.
- It is inseparable — you cannot put the object between “glance” and “through”. (Nó không thể tách rời — bạn không thể đặt tân ngữ giữa “glance” và “through”.) Correct pattern: glance through + object Incorrect: glance + object + through
Làm thế nào để sử dụng “Glance through sth”?
Sử dụng “glance through sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đã nhìn lướt qua một cái gì đó nhanh chóng mà không chú ý đến chi tiết. Cụm từ này thường được dùng với các tài liệu, báo cáo, báo chí, email hoặc danh sách. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
- I glanced through the report before the meeting. (Tôi đã xem qua báo cáo trước cuộc họp.)
- She is glancing through her emails right now. (Cô ấy đang nhanh chóng xem qua các email của mình ngay bây giờ.)
- Will you glance through the contract before signing? (Bạn có định xem qua hợp đồng trước khi ký không?)
Ví dụ
Khi bạn không có nhiều thời gian, bạn có thể lướt qua một cuốn sách để tìm phần bạn cần.
- He glanced through the newspaper to catch the headlines. (Anh ấy lướt nhanh qua tờ báo để nắm bắt những tiêu đề chính.)
- Before the exam, I glanced through my notes quickly. (Trước kỳ thi, tôi đã lướt qua các ghi chú của mình một cách nhanh chóng.)
- She glanced through the menu to decide what to order. (Cô ấy lướt qua thực đơn để quyết định gọi món gì.)
- They glanced through the documents to check for mistakes. (Họ lướt qua các tài liệu để kiểm tra xem có lỗi nào không.)
- I always glance through my schedule in the morning. (Tôi luôn lướt qua lịch trình của mình vào buổi sáng.)
Những ví dụ này cho thấy cách “glance through sth in a sentence” có thể mô tả việc nhìn nhanh, thoáng qua một cách tự nhiên.
Những lỗi phổ biến
Nhiều người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng động từ mà không có tân ngữ.
- Incorrect: I glanced the report through.
- Correct: I glanced through the report.
- Incorrect: She glanced through.
- Correct: She glanced through the email.
Hãy nhớ rằng, “glance through” cần có tân ngữ và giới từ “through” phải đứng ngay sau động từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “look through,” “scan,” và “skim.” Mỗi từ có một ý nghĩa hơi khác nhau.
- Look through:: Cũng có nghĩa là xem xét nhanh một thứ gì đó nhưng có thể ngụ ý kiểm tra kỹ hơn so với “glance through.”
- Scan:: Có nghĩa là đọc hoặc xem qua một cái gì đó nhanh chóng để tìm thông tin cụ thể.
- Skim:: Có nghĩa là đọc nhanh để nắm được ý chính, thường dùng cho các văn bản.
“Glance through” gợi ý một cái nhìn rất nhanh, thoáng qua, thường ít chi tiết hơn so với “scan” hoặc “skim.”
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “glance through” với những vật dụng phổ biến sau:
- Documents: official papers or files (Tài liệu: giấy tờ hoặc hồ sơ chính thức)
- Reports: summaries of information (Báo cáo: tóm tắt thông tin)
- Newspapers: daily news publications (Báo chí: các ấn phẩm tin tức hàng ngày)
- Emails: electronic messages (Email: tin nhắn điện tử)
- Notes: written information or reminders (Ghi chú: thông tin hoặc lời nhắc được viết lại)
- Menu: list of food or drink options (Thực đơn: danh sách các món ăn hoặc đồ uống)
Những cụm từ này giúp người học hiểu được vị trí tự nhiên của “glance through”.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến glance through sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “glance through sth”:
Mark: Did you get a chance to look at the project plan?
Mark: Bạn đã có dịp xem qua kế hoạch dự án chưa?
Anna: I just glanced through it this morning. It looks good, but I need more time to review.
Anna: Sáng nay tôi chỉ mới lướt qua nó thôi. Trông có vẻ ổn, nhưng tôi cần thêm thời gian để xem xét kỹ hơn.
Mark: No worries. Let me know if you find any issues.
Mark: Không sao đâu. Hãy cho tôi biết nếu bạn phát hiện ra bất kỳ vấn đề nào nhé.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of “glance through”:
- Before the meeting, I ________ the agenda quickly.
- She usually ________ her emails first thing in the morning.
- Can you ________ this report and tell me if it’s ready?
(Answers: glanced through, glances through, glance through)
Câu hỏi thường gặp
- “Glance through sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhìn nhanh qua một cái gì đó mà không đọc kỹ.
- “Glance through” có tách rời được không? Không, tân ngữ phải đứng sau “through.”
- Tôi có thể dùng “glance through” với bất kỳ đối tượng nào không? Nó thường được dùng với tài liệu, giấy tờ hoặc các vật liệu viết.
- “Glance through” khác “skim” như thế nào? “Glance through” nhanh hơn và ít chi tiết hơn “skim.”
- “Glance through” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.

