“Get after sb” nghĩa là gì?
“Get after sb” có nghĩa là liên tục bảo ai đó làm việc gì hoặc chỉ trích họ vì không làm việc đó. Nó thường bao gồm việc thúc giục hoặc càu nhàu ai đó để họ hành động.
Giới thiệu
Cụm từ “get after sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng khi ai đó muốn người khác làm điều gì đó, thường bằng cách nhắc nhở hoặc khích lệ họ một cách kiên trì. Nó cũng có thể có nghĩa là chỉ trích hoặc mắng mỏ ai đó vì hành vi của họ. Hiểu “get after sb meaning” giúp người học sử dụng đúng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. Cách diễn đạt này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về cha mẹ khuyến khích con cái, sếp nhắc nhở nhân viên, hoặc bạn bè thúc giục nhau hoàn thành công việc. Biết cách dùng “get after sb” sẽ cải thiện khả năng lưu loát và giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: get after somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: liên tục nhắc nhở ai đó làm gì hoặc chỉ trích họ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Get after sb” là một cụm động từ hai thành phần có tân ngữ, không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sb = ai đó) luôn đứng sau cụm từ và không thể đặt giữa “get” và “after.”
- Correct: I need to get after him about his homework. (Tôi cần thúc giục anh ấy làm bài tập về nhà.)
- Incorrect: I need to get him after about his homework. (Sai: Tôi cần “get after” anh ấy về bài tập về nhà của mình.)
Làm thế nào để sử dụng “Get after sb”?
Bạn dùng cụm từ “get after sb” khi muốn mô tả hành động thúc giục ai đó làm điều họ nên làm nhưng có thể đang tránh né. Nó thường mang tính không trang trọng và có thể thể hiện sự khó chịu nhẹ hoặc quan tâm. Ví dụ, cha mẹ get after con cái để dọn phòng, hoặc quản lý get after nhân viên để hoàn thành dự án đúng hạn. Nó cũng có thể có nghĩa là chỉ trích ai đó vì lỗi lầm hoặc hành vi của họ.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một người mẹ nhắc con trai mình làm xong bài tập về nhà. Bà có thể nói:
- “I keep getting after you to clean your room.” (Tôi liên tục thúc giục bạn dọn dẹp phòng của mình.)
- “The teacher gets after the students if they don’t pay attention.” (Giáo viên sẽ mắng mỏ học sinh nếu các em không chú ý.)
- “My boss is always getting after me to meet deadlines.” (Sếp tôi lúc nào cũng thúc giục tôi hoàn thành đúng hạn.)
- “She gets after her little brother when he forgets to do his chores.” (Cô ấy mắng mỏ em trai mình khi cậu ấy quên làm việc nhà.)
Những câu này cho thấy cách sử dụng cụm từ “get after sb” trong tiếng Anh hàng ngày.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc ý nghĩa của cụm từ “get after sb.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I get my brother after to clean the garage.
- Correct: I get after my brother to clean the garage.
Ngoài ra, không sử dụng “get after” để chỉ việc “đuổi theo về mặt thể chất” trong các ngữ cảnh trang trọng; trong lời nói không chính thức, nó đôi khi có thể có nghĩa là đuổi theo ai đó về mặt thể chất, nhưng ý nghĩa chính là càu nhàu hoặc chỉ trích.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Get after sb” tương tự như “nag,” “chase,” hoặc “pressure,” nhưng có một số điểm khác biệt:
- Get after sb: – thúc giục hoặc chỉ trích một cách kiên trì.
- Nag: – làm phiền ai đó bằng cách hỏi đi hỏi lại hoặc phàn nàn liên tục.
- Chase: – thường có nghĩa là đuổi theo ai đó về mặt thể chất.
- Pressure: – thuyết phục ai đó làm điều gì đó một cách mạnh mẽ.
Trong khi “nag” mang sắc thái tiêu cực hơn, “get after sb” có thể mang nghĩa trung lập hoặc quan tâm tùy vào ngữ cảnh.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “get after sb,” chúng ta thường đề cập đến người hoặc nhiệm vụ liên quan. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Get after someone about something – e.g., get after him about his homework (urge to do homework). (“Get after someone about something” – ví dụ, get after him about his homework (thúc giục làm bài tập về nhà).)
- Get after the kids – remind or scold children. (“Get after the kids” – nhắc nhở hoặc mắng trẻ con.)
- Get after employees – ask workers to complete tasks. (“Get after” nhân viên – yêu cầu công nhân hoàn thành nhiệm vụ.)
- Get after a problem – deal with or address an issue. (Giải quyết một vấn đề – xử lý hoặc giải quyết một vấn đề.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến get after sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “get after sb”:
Anna: Have you talked to Tom about the report?
Anna: Cậu đã nói chuyện với Tom về báo cáo chưa?
Ben: Yes, but I have to keep getting after him. He keeps forgetting the deadline.
Ben: Vâng, nhưng tôi phải liên tục thúc giục anh ấy. Anh ấy cứ quên hạn chót.
Anna: Maybe you should remind him more often.
Anna: Có lẽ bạn nên nhắc nhở anh ấy thường xuyên hơn.
Ben: I will. I don’t want to get too annoyed, though.
Ben: Tôi sẽ làm. Nhưng tôi không muốn bị làm phiền quá nhiều đâu.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “get after sb”:
- My parents always ______ me ______ finishing my homework on time.
- The manager is ______ the team ______ the project deadline.
- She keeps ______ her little brother ______ cleaning his room.
Câu hỏi thường gặp
- “Get after sb” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là liên tục nhắc nhở hoặc thúc giục ai đó làm việc gì đó hoặc chỉ trích họ.
- “Get after sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- “Get after sb” có thể có nghĩa là đuổi theo ai đó về mặt thể chất không?
Đôi khi trong cách nói không chính thức, nhưng thường nó có nghĩa là càu nhàu hoặc thúc giục.
- “Get after sb” có tách rời được không?
Không, tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ nguyên vẹn.
- Những cụm từ tương tự với “get after sb” là gì?
Những cụm từ tương tự bao gồm “nag,” “pressure,” và “keep on someone.”

