“Furnish sth with sth” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng

“Furnish sth with sth” có nghĩa là gì?

“Furnish sth with sth” có nghĩa là cung cấp hoặc trang bị cho cái gì đó những vật dụng cần thiết, đặc biệt là đồ nội thất hoặc thiết bị.

Giới thiệu

Cụm từ “furnish sth with sth” thường được sử dụng khi nói về việc trang bị cho một nơi hoặc vật dụng những thứ cần thiết. Ví dụ, bạn có thể furnish một căn phòng với ghế và bàn hoặc furnish một văn phòng với máy tính và bàn làm việc. Hiểu được ý nghĩa của “furnish sth with sth” giúp bạn mô tả cách một thứ gì đó được cung cấp hoặc trang trí. Cụm động từ này rất hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng khi thảo luận về việc chuẩn bị hoặc cung cấp các vật dụng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: furnish something with something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cung cấp hoặc trang bị cho cái gì đó những vật dụng cần thiết

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Furnish sth with sth” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (một cái gì đó) đứng ngay sau “furnish,” tiếp theo là “with” và các vật phẩm được cung cấp.

    Pattern: furnish + something + with + something
  • Example: They furnished the apartment with new furniture. (Họ trang bị căn hộ với đồ nội thất mới.)

Bạn không thể tách “with” ra khỏi “furnish” vì “with” ở đây là một giới từ.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Furnish sth with sth”?

Sử dụng cụm từ “furnish sth with sth” khi bạn muốn nói rằng một nơi hoặc vật thể được cung cấp các vật dụng cần thiết hoặc trang trí. Cụm từ này thường được dùng với các địa điểm như phòng, nhà, văn phòng hoặc phương tiện. Bạn có thể đề cập đến vật phẩm được cung cấp ngay sau từ “with.”

Phòng khách sạn được trang bị các thiết bị hiện đại.

Ví dụ

Khi bạn nói về việc chuẩn bị một không gian, “furnish sth with sth” rất hữu ích.

  • The living room was furnished with comfortable sofas and a large coffee table. (Phòng khách được trang bị những chiếc ghế sofa thoải mái và một bàn cà phê lớn.)
  • They furnished the office with the latest computers and printers. (Họ đã trang bị cho văn phòng những máy tính và máy in hiện đại nhất.)
  • The new classroom was furnished with desks, chairs, and whiteboards. (Phòng học mới được trang bị bàn, ghế và bảng trắng.)
  • She furnished her kitchen with state-of-the-art appliances. (Cô ấy trang bị cho căn bếp của mình những thiết bị hiện đại nhất.)
  • The car was furnished with leather seats and a premium sound system. (Chiếc xe được trang bị ghế da và hệ thống âm thanh cao cấp.)

Những ví dụ này cho thấy cách bạn có thể sử dụng cụm từ “furnish sth with sth in a sentence” để mô tả việc cung cấp hoặc trang bị cho một vật gì đó.

Những sai lầm phổ biến

Đôi khi, người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc bỏ sót một phần cụm từ.

  • Incorrect: They furnished with new furniture the room.
  • Correct: They furnished the room with new furniture.
  • Incorrect: She furnished the room new curtains.
  • Correct: She furnished the room with new curtains.

Hãy nhớ, “with” luôn phải được giữ lại sau đối tượng được “Furnish sth with sth”.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “equip sth with sth” và “provide sth with sth.” Tuy nhiên, “furnish sth with sth” thường chỉ liên quan đến đồ nội thất hoặc vật trang trí, trong khi “equip” thường liên quan đến dụng cụ hoặc thiết bị.

  • Equip sth with sth:: Tập trung vào các công cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích.
  • Provide sth with sth:: Nói chung hơn, có nghĩa là cung cấp hoặc đưa cho cái gì đó.

Ví dụ: Phòng thí nghiệm được trang bị kính hiển vi mới. (Dụng cụ) Ngôi nhà được trang bị nội thất cổ điển. (Nội thất)

Các cụm từ thường gặp

Một số đồ vật thường xuất hiện cùng với cụm từ “furnish sth with sth” để mô tả những gì được cung cấp:

  • Furniture: chairs, tables, sofas, beds (Đồ nội thất: ghế, bàn, ghế sofa, giường ngủ)
  • Appliances: ovens, refrigerators, microwaves (Thiết bị gia dụng: lò nướng, tủ lạnh, lò vi sóng)
  • Equipment: computers, printers, projectors (Thiết bị: máy tính, máy in, máy chiếu)
  • Decorations: curtains, carpets, paintings (Trang trí: rèm cửa, thảm, tranh ảnh)

Những cụm từ kết hợp này giúp tạo ra các câu tự nhiên khi sử dụng động từ cụm.

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến furnish sth with sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “furnish sth with sth” một cách tự nhiên:

Anna: Have you furnished your new apartment yet?
Anna: Bạn đã trang bị nội thất cho căn hộ mới của mình chưa?

Ben: Yes, I furnished it with a sofa, a dining table, and some lamps.
Ben: Vâng, tôi đã trang bị cho nó một chiếc ghế sofa, một bàn ăn và vài chiếc đèn.

Anna: That sounds cozy! Did you also furnish the bedroom?
Anna: Nghe thật ấm cúng! Bạn có trang bị nội thất cho phòng ngủ không?

Ben: I did. I furnished it with a bed and a wardrobe.
Ben: Tôi đã làm rồi. Tôi đã trang bị cho nó một chiếc giường và một tủ quần áo.

Luyện tập

Try completing the sentence below:

The conference room was _______ with a projector and comfortable chairs.

  • a) furnished
  • b) equipped
  • c) provided

Correct answer: a) furnished

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Liệu “furnish sth with sth” có thể dùng cho những thứ phi vật chất không?

    A: Thông thường, nó chỉ dùng để chỉ các vật thể vật lý như đồ nội thất hoặc thiết bị.

  • Q: Động từ “furnish” có tách được không?

    A: Không, “furnish sth with sth” không tách được vì “with” là một giới từ.

  • Q: Tôi có thể nói “furnish a room” mà không có “with” được không?

    A: Bạn cần dùng “with” để chỉ rõ bạn đang cung cấp gì cho căn phòng.

  • Q: Từ đồng nghĩa với “furnish sth with sth” là gì?

    A: “Equip sth with sth” hoặc “provide sth with sth” có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.