“Frown upon sb” có nghĩa là gì?
“Frown upon sb” có nghĩa là không tán thành hành động hoặc hành vi của ai đó, thường trong bối cảnh xã hội hoặc đạo đức.
Giới thiệu
Cụm từ “Frown upon sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt sự không đồng tình hoặc đánh giá tiêu cực đối với hành động hoặc hành vi của ai đó. Khi mọi người “frown upon” ai đó, điều đó có nghĩa là họ không đồng ý hoặc không chấp nhận những gì người đó đang làm. Cụm từ này thường được dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng để mô tả sự phản đối về mặt xã hội hoặc văn hóa. Hiểu được “Frown upon sb meaning” giúp người học nhận biết khi nào hành vi bị coi là không phù hợp hoặc không được chấp nhận trong một số cộng đồng hoặc tình huống nhất định. Biểu đạt này rất hữu ích để mô tả các chuẩn mực xã hội và thái độ trong các cuộc trò chuyện, bài viết và thảo luận về đạo đức hay phép lịch sự.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Frown upon sb (không tán thành ai đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Không tán thành hành vi của ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Frown upon” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “frown” và “upon”.
- Correct: They frown upon cheating in exams. (Họ không đồng tình với việc gian lận trong kỳ thi.)
- Incorrect: They frown cheating upon in exams. (Sai: Họ frown cheating upon trong các kỳ thi.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Frown upon sb”?
Bạn dùng cụm từ “frown upon sb” để nói về sự không đồng tình hướng tới một người hoặc hành động của họ. Nó thường liên quan đến những đánh giá xã hội hoặc văn hóa. Ví dụ, một cộng đồng có thể không chấp nhận hành vi ồn ào, hoặc một công ty có thể không đồng tình với việc nhân viên đến muộn. Đây là cách lịch sự để diễn đạt rằng điều gì đó không được chấp nhận hoặc hoan nghênh.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách sử dụng cụm từ “frown upon sb in a sentence” để giúp bạn hiểu cách dùng của nó:
- Many traditional families frown upon dating before marriage. (Nhiều gia đình truyền thống không ủng hộ việc hẹn hò trước khi kết hôn.)
- The school frowns upon bullying and takes strict action. (Nhà trường không ủng hộ việc bắt nạt và có những biện pháp xử lý nghiêm khắc.)
- Some cultures frown upon public displays of affection. (Một số nền văn hóa không ủng hộ việc thể hiện tình cảm nơi công cộng.)
- In this office, they frown upon using mobile phones during meetings. (Ở văn phòng này, họ không ủng hộ việc sử dụng điện thoại di động trong các cuộc họp.)
- Parents often frown upon children watching too much TV. (Cha mẹ thường không tán thành việc trẻ em xem quá nhiều tivi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: They frown cheating upon in exams.
Correct: They frown upon cheating in exams. - Incorrect: She frowns upon him.
Correct: She frowns upon his behavior. - Incorrect: We frown on smoking.
Correct: We frown upon smoking.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cách diễn đạt khác như “disapprove of sb” hay “look down on sb” cũng tương tự nhưng mang sắc thái khác nhau. “Disapprove of” trang trọng và trực tiếp hơn, trong khi “look down on” mạnh mẽ hơn và ngụ ý cảm giác tự cao. “Frown upon sb” nhẹ nhàng hơn và thường được dùng để mô tả sự không đồng tình về mặt xã hội hoặc văn hóa mà không mang tính phán xét gay gắt.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường được dùng với cụm từ “frown upon” và ý nghĩa của chúng:
- Cheating – dishonest behavior in exams or games (Gian lận – hành vi không trung thực trong kỳ thi hoặc trò chơi)
- Smoking – the act of using tobacco (Hút thuốc – hành động sử dụng thuốc lá)
- Late arrivals – coming late to work or appointments (Đến muộn – đi làm hoặc đến cuộc hẹn trễ giờ)
- Public displays of affection – showing love openly in public (Thể hiện tình cảm công khai – bày tỏ tình yêu một cách rõ ràng nơi công cộng)
- Gossiping – talking about others behind their backs (Ngồi lê đôi mách – nói về người khác sau lưng họ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến frown upon sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “frown upon sb”:
Anna: Do you think people still frown upon working from home?
Anna: Bạn có nghĩ mọi người vẫn còn coi việc làm việc tại nhà là điều không được chấp nhận không?
John: Some companies do, but many have accepted it now.
John: Một số công ty thì có, nhưng nhiều công ty giờ đây đã chấp nhận điều đó rồi.
Anna: Yeah, I guess attitudes are changing.
Anna: Ừ, tôi đoán là mọi người đang dần thay đổi quan điểm rồi.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of the phrase:
- Many schools ________ cheating during tests.
- In some cultures, people ________ speaking loudly in public.
- The manager ________ employees arriving late.
Câu hỏi thường gặp
- “Frown upon sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là không tán thành hành vi hoặc hành động của ai đó.
- “Frown upon” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể nói “frown on” thay vì “frown upon” được không? “Frown upon” phổ biến và chính xác hơn; “frown on” ít được dùng hơn.
- “Frown upon” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; bạn không thể tách “frown” và “upon” ra.
- Các từ đồng nghĩa với “frown upon” là gì? Không tán thành, coi thường hoặc lên án là những cách diễn đạt tương tự.

