Ý nghĩa của “Follow sb up” / Ví dụ / Cách sử dụng

“Follow sb up” có nghĩa là gì?

“Follow sb up” có nghĩa là liên hệ hoặc kiểm tra lại với ai đó, thường để lấy thêm thông tin hoặc nhắc nhở họ về điều gì đó.

Giới thiệu

Cụm từ “follow sb up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như môi trường chuyên nghiệp. Nó bao gồm việc liên hệ lại với ai đó sau lần tương tác ban đầu để đảm bảo tiến trình, làm rõ chi tiết hoặc nhắc nhở họ về một cuộc thảo luận trước đó. Hiểu ý nghĩa của “follow sb up” rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả, đặc biệt khi quản lý công việc, cuộc họp hoặc yêu cầu. Cụm từ này giúp duy trì liên lạc và thể hiện sự trách nhiệm cũng như sự chú ý. Dù trong email, cuộc gọi điện thoại hay trò chuyện trực tiếp, biết cách sử dụng đúng “follow sb up” sẽ nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn và làm cho các cuộc tương tác trở nên suôn sẻ và chuyên nghiệp hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: follow somebody up
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: liên hệ lại với ai đó để lấy thêm thông tin hoặc nhắc nhở

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Follow sb up” là một cụm động từ tách được. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “follow” và “up” hoặc sau toàn bộ cụm từ.

  • Follow somebody up (Theo dõi ai đó)
  • Follow up somebody (Theo dõi ai đó)

Ví dụ:

  • I will follow you up tomorrow. (Tôi sẽ theo dõi bạn vào ngày mai.)
  • I will follow up you tomorrow. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn vào ngày mai.)
  • (less common but possible in informal speech)

Trong văn viết trang trọng, việc đặt tân ngữ giữa “follow” và “up” được ưu tiên.

Làm thế nào để sử dụng “Follow sb up”?

Bạn dùng “follow sb up” khi muốn kiểm tra tiến độ, nhắc nhở ai đó về một nhiệm vụ, hoặc lấy thêm thông tin sau lần liên hệ đầu tiên. Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh doanh, giáo dục và các tình huống hàng ngày.

Các bối cảnh phổ biến bao gồm:

  • Following up on an email or phone call (Theo dõi và tiếp tục liên lạc sau một email hoặc cuộc gọi điện thoại)
  • Checking progress on a project (Theo dõi tiến độ của một dự án.)
  • Reminding someone about a deadline (Nhắc nhở ai đó về hạn chót.)
  • Requesting additional information (Yêu cầu cung cấp thêm thông tin.)

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên giúp bạn hiểu cách sử dụng “follow sb up” trong câu:

  • After our meeting, I will follow you up to see if you have any questions. (Sau cuộc họp, tôi sẽ liên hệ lại với bạn để xem bạn có thắc mắc gì không.)
  • She followed him up last week to get the report. (Tuần trước cô ấy đã liên lạc lại với anh ấy để lấy báo cáo.)
  • Don’t forget to follow up the client after the presentation. (Đừng quên liên hệ lại với khách hàng sau buổi thuyết trình.)
  • We should follow her up about the contract status. (Chúng ta nên liên hệ lại với cô ấy để kiểm tra tình trạng hợp đồng.)
  • The manager always follows his team up to ensure deadlines are met. (Người quản lý luôn theo sát đội nhóm của mình để đảm bảo các hạn chót được hoàn thành đúng hạn.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách dùng đúng.

  • Incorrect: I will follow up you tomorrow.
  • Correct: I will follow you up tomorrow.
  • Incorrect: Can you follow up with me?
  • Correct: Can you follow me up?
  • (less common but grammatically consistent)
  • Incorrect: I need to follow sb.
  • Correct: I need to follow sb up.

Hãy nhớ rằng, “follow up” khi không có tân ngữ thường có nghĩa là tự mình thực hiện hành động tiếp theo, trong khi “follow sb up” có nghĩa là liên lạc lại với người khác.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Follow sb up” thường bị nhầm lẫn với “follow up” và “check up on.” Hiểu được sự khác biệt sẽ giúp bạn sử dụng chúng đúng cách.

  • Follow up:: Tiến hành các bước tiếp theo về một việc gì đó (ví dụ, “Follow sb up” một email).
  • Follow sb up:: Liên hệ lại với một người.
  • Check up on:: Điều tra hoặc theo dõi hành động hoặc sức khỏe của ai đó.

Ví dụ:

  • Tôi sẽ theo dõi tiến độ dự án.
  • Tôi sẽ liên hệ lại với khách hàng.
  • Tôi sẽ theo dõi tình trạng của bệnh nhân.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “follow sb up,” một số tân ngữ thường xuất hiện. Những cụm từ này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn.

  • Follow the client up: Contact a client again. (“Follow the client up”: Liên hệ lại với khách hàng.)
  • Follow the customer up: Check on a customer’s order or request. (“Follow the customer up”: Kiểm tra đơn hàng hoặc yêu cầu của khách hàng.)
  • Follow the applicant up: Contact someone who applied for a job. (Theo dõi ứng viên: Liên hệ với người đã nộp đơn xin việc.)
  • Follow the colleague up: Remind or check with a teammate. (Follow the colleague up: Nhắc nhở hoặc kiểm tra với đồng nghiệp.)
  • Follow the patient up: Contact a patient after treatment. (Theo dõi bệnh nhân: Liên hệ với bệnh nhân sau khi điều trị.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến follow sb up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “follow sb up” một cách tự nhiên:

Anna: Did you send the email to the supplier?
Anna: Bạn đã gửi email cho nhà cung cấp chưa?

John: Yes, but I haven’t heard back yet.
John: Vâng, nhưng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi.

Anna: You should follow them up tomorrow.
Anna: Ngày mai bạn nên liên hệ lại với họ.

John: Good idea. I’ll follow the supplier up first thing in the morning.
John: Ý kiến hay đấy. Sáng mai tôi sẽ gọi điện nhắc nhà cung cấp trước tiên.

Luyện tập

Try to complete the sentences using “follow sb up” correctly.

  • After the interview, I will ________ the candidate ________ to ask about their availability.
  • Don’t forget to ________ the client ________ about the payment.
  • We need to ________ the team ________ to check the project status.

Answers:

  • follow the candidate up
  • follow the client up
  • follow the team up

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể nói “follow up you” thay vì “follow you up” được không? A: Cách nói “follow up you” ít phổ biến hơn và nghe khá gượng. “Follow you up” được ưu tiên sử dụng.
  • Q: “Follow sb up” có phải là cách nói trang trọng không? A: Nó mang tính trung lập và phù hợp cho cả tình huống trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q: “Follow up” có thể được dùng mà không cần tân ngữ không? A: Có, nó có nghĩa là tự mình thực hiện các hành động tiếp theo.
  • Q: Sự khác biệt giữa “follow sb up” và “check up on someone” là gì? A: “Follow sb up” có nghĩa là liên lạc lại, trong khi “check up on” có nghĩa là theo dõi hoặc điều tra.
  • Q: “Follow sb up” chỉ được dùng trong kinh doanh thôi phải không? A: Không, nó được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm cả cá nhân và chuyên nghiệp.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.