“Flush sth away” có nghĩa là gì?
“Flush sth away” có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bằng cách rửa trôi nó đi, thường sử dụng nước hoặc chất lỏng tương tự. Nó cũng có thể có nghĩa là mất hoàn toàn thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc cơ hội.
Giới thiệu
Cụm từ “flush sth away” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động làm cho thứ gì đó biến mất, thường là bằng cách xả xuống cống hoặc bồn cầu. Ý nghĩa của “flush sth away” có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Về nghĩa đen, nó chỉ việc loại bỏ vật thể bằng cách xả nước. Về nghĩa bóng, nó được dùng để diễn tả việc mất đi thứ gì đó có giá trị, như tiền bạc hoặc cơ hội, như thể chúng đã bị cuốn trôi và không thể lấy lại được. Hiểu cách sử dụng “flush sth away” đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, dù bạn đang nói về việc dọn dẹp hay diễn đạt sự mất mát.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: flush something away
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: rửa sạch hoặc làm cho thứ gì đó biến mất bằng nước; mất hoàn toàn thứ gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Flush sth away” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “flush” và “away,” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- flush something away (correct) (“flush something away” (đúng))
- flush away something (also correct, but less common) (“Flush away” cái gì đó (cũng đúng, nhưng ít phổ biến hơn))
Các mẫu ví dụ:
-
flush + object + away
flush + away + object (less common)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Flush sth away”?
Bạn dùng cụm từ “flush sth away” khi nói về việc loại bỏ thứ gì đó bằng cách xả nước, đặc biệt là trong nhà vệ sinh hoặc bồn rửa. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc mất đi thứ gì đó quý giá hoặc quan trọng, như tiền bạc hay cơ hội, như thể nó biến mất không dấu vết.
Các bối cảnh phổ biến bao gồm:
- Flushing rubbish or unwanted items down the toilet or drain (Xả rác hoặc những vật không mong muốn xuống bồn cầu hoặc cống thoát nước.)
- Describing money lost in bad investments (Mô tả về số tiền bị mất do đầu tư thua lỗ.)
- Talking about wasted opportunities or efforts (Nói về những cơ hội hoặc nỗ lực đã bị bỏ phí.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng “flush sth away” trong câu:
- Be careful not to flush away important documents by mistake. (Hãy cẩn thận để không làm mất hoặc vứt bỏ nhầm những tài liệu quan trọng.)
- He flushed away all his savings on gambling. (Anh ta đã tiêu hết toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào cờ bạc.)
- The plumber warned us not to flush away any plastic items down the toilet. (Thợ sửa ống nước đã cảnh báo chúng tôi không được xả bất kỳ vật dụng nhựa nào xuống bồn cầu.)
- She felt like she had flushed away years of hard work when the project failed. (Cô cảm thấy như mình đã đánh mất bao năm tháng nỗ lực khi dự án thất bại.)
- Don’t flush away your chance to improve your skills. (Đừng để tuột mất cơ hội nâng cao kỹ năng của bạn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “flush sth away” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I flushed away my phone in the toilet. (Correct: I accidentally flushed my phone away in the toilet.)
- Incorrect: He flushed away with the money. (Correct: He flushed away all the money.)
- Incorrect: Flush away the trash. (Better: Flush the trash away.)
Hãy nhớ sử dụng đúng đối tượng và tránh thêm những từ không cần thiết.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những động từ cụm khác tương tự như “flush sth away,” chẳng hạn như “throw away,” “wash away,” và “get rid of.” Dưới đây là cách chúng khác nhau:
- Throw away:: Có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bằng cách bỏ vào thùng rác. Nó không liên quan đến nước.
- Wash away:: Thường có nghĩa là thứ gì đó bị nước cuốn trôi một cách tự nhiên, như bụi bẩn hoặc đất.
- Flush away:: Cụ thể liên quan đến việc sử dụng nước để cuốn trôi thứ gì đó, thường là trong nhà vệ sinh hoặc cống thoát nước.
Việc chọn cụm từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách thức vật thể được loại bỏ.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “flush sth away,” thường có một số vật dụng được nhắc đến phổ biến. Chúng bao gồm:
- Flush paper away – disposing of toilet paper (Xả giấy vệ sinh đi – vứt bỏ giấy vệ sinh)
- Flush rubbish away – getting rid of small trash (“Flush rubbish away” – loại bỏ rác nhỏ)
- Flush money away – losing money carelessly (“Flush money away” – mất tiền một cách bất cẩn)
- Flush chances away – wasting opportunities (“Flush chances away” – lãng phí cơ hội)
- Flush chemicals away – cleaning or disposing of liquids (Xả hóa chất đi – làm sạch hoặc xử lý chất lỏng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến flush sth away:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “flush sth away”:
Anna: Did you accidentally flush the keys away?
Anna: Cậu có vô tình làm chìa khóa bị cuốn trôi xuống cống không?
Ben: Yes, I dropped them in the toilet and flushed them away by mistake.
Ben: Vâng, tôi đã làm rơi chúng xuống bồn cầu và vô tình xả nước cuốn trôi mất rồi.
Anna: Oh no! That’s a big loss.
Anna: Ôi không! Thật là một tổn thất lớn.
Ben: I know, I feel like I flushed away my entire day trying to find a replacement.
Ben: Tôi biết, tôi cảm thấy như mình đã lãng phí cả ngày chỉ để tìm một người thay thế.
Luyện tập
Choose the correct option to complete the sentence:
She accidentally ______ her phone ______ in the toilet.
- a) flushed away
- b) flushed
- c) flushed it away
- d) flushed with
Answer: c) flushed it away
Câu hỏi thường gặp
- “Flush sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là rửa trôi thứ gì đó bằng nước hoặc mất hoàn toàn thứ gì đó.
- Tôi có thể dùng “flush away” mà không có tân ngữ được không? Không, “flush” trong cụm từ này là động từ chuyển tiếp và cần có tân ngữ.
- “Flush sth away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- “Flush sth away” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc mất tiền hoặc cơ hội.
- Sai lầm phổ biến khi dùng “flush sth away” là gì? Quên không thêm tân ngữ hoặc trộn lẫn thứ tự từ.

