“Finish sth” có nghĩa là gì?
“Finish sth” có nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó. Nó được sử dụng khi ai đó hoàn tất một hành động, nhiệm vụ hoặc đối tượng.
Giới thiệu
Cụm từ “Finish sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là hoàn thành một việc gì đó. “sth” là viết tắt của “something,” tức là đề cập đến việc hoàn thành bất kỳ nhiệm vụ, công việc hoặc vật gì. Hiểu được “Finish sth meaning” rất quan trọng vì nó giúp người học diễn đạt khi họ đã hoàn tất các hoạt động, dự án hoặc hành động khác. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả giao tiếp nói và viết tiếng Anh, nên rất cần thiết cho giao tiếp hàng ngày. Đây là cụm từ đơn giản nhưng rất hữu ích cho người học ở mọi trình độ để mô tả việc hoàn thành các hoạt động khác nhau.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Finish something (finish sth)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A1 (Sơ cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Finish sth” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ. Cấu trúc là:
-
Subject + finish + object (something)
Example: She finished her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.)
Ở đây không có dạng tách rời hay không tách rời vì “finish” là một động từ theo sau trực tiếp bởi tân ngữ của nó.
Làm thế nào để sử dụng “Finish sth”?
Dùng “finish sth” khi bạn muốn nói rằng bạn đã hoàn thành một hoạt động hoặc nhiệm vụ. Nó có thể ám chỉ các vật thể vật lý, như thức ăn hoặc sách, hoặc các nhiệm vụ, như công việc hoặc dự án. Cụm từ này thường được dùng ở thì quá khứ (finished) để nói về các hành động đã hoàn thành, nhưng cũng có thể dùng ở bất kỳ thì nào.
Ví dụ về các đồ vật bạn có thể “Finish” bao gồm:
- work (làm việc)
- homework (bài tập về nhà)
- food (thức ăn)
- a book (một cuốn sách)
- a project (một dự án)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu sử dụng cụm từ “Finish sth in a sentence”:
- I finished my report yesterday. (Tôi đã hoàn thành báo cáo của mình vào ngày hôm qua.)
- She finished the cake before dinner. (Cô ấy đã ăn hết chiếc bánh trước bữa tối.)
- We need to finish this project by Friday. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
- Did you finish reading the book I lent you? (Bạn đã đọc xong cuốn sách tôi cho bạn mượn chưa?)
- They finished all the preparations on time. (Họ đã hoàn tất mọi công tác chuẩn bị đúng hạn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học quên thêm tân ngữ sau “finish,” hoặc họ sử dụng giới từ không đúng.
- Incorrect: I finished.
- Correct: I finished my homework.
- Incorrect: She finished on the food.
- Correct: She finished the food.
Hãy nhớ, “finish” phải có tân ngữ thì mới đúng trong cấu trúc này.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “complete sth” và “end sth.” Trong khi “finish sth” và “complete sth” có nghĩa rất gần nhau, “complete” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- “Finish sth” tập trung vào việc kết thúc một việc gì đó.
- “Complete sth” nhấn mạnh việc hoàn thành thành công tất cả các phần của một nhiệm vụ.
- “End sth” có nghĩa là dừng một việc gì đó nhưng không nhất thiết phải ngụ ý đã hoàn thành.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng thường dùng với từ “finish”:
- Finish work – complete your job tasks (Hoàn thành công việc – hoàn tất các nhiệm vụ công việc của bạn)
- Finish homework – complete school assignments (Hoàn thành bài tập về nhà – làm xong các bài tập ở trường)
- Finish food – eat all the food (Ăn hết thức ăn – ăn toàn bộ thức ăn)
- Finish a book – read the entire book (Đọc xong một cuốn sách – đọc toàn bộ cuốn sách)
- Finish a project – complete a set of tasks (Hoàn thành một dự án – hoàn tất một loạt công việc)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến finish sth:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Finish sth”:
Tom: Have you finished your essay yet?
Tom: Cậu đã hoàn thành bài luận của mình chưa?
Anna: Yes, I finished it last night. Now I just need to proofread.
Anna: Vâng, tôi đã hoàn thành nó tối qua. Bây giờ tôi chỉ cần đọc lại để sửa lỗi.
Tom: Great! I’m still working on mine.
Tom: Tuyệt! Tôi vẫn đang hoàn thành phần của mình.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) I finished.
- b) I finished the report.
- c) I finished on the report.
Answer: b) I finished the report.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể dùng “finish” mà không có tân ngữ được không? Thường thì không, “finish” cần có tân ngữ.
- Q:”finish sth” là cách dùng trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Tôi có thể nói “finish doing something” không? Có, ví dụ như “finish doing homework.”
- Q:Quá khứ của “finish” là gì? Quá khứ của từ này là “finished.”
- Q:”Finish” có phải là một cụm động từ tách rời không? Không, nó không phải là cụm động từ tách rời.

