Ý nghĩa của “Fill sth out”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Fill sth out” có nghĩa là gì?

“Fill sth out” có nghĩa là hoàn thành một mẫu đơn, tài liệu hoặc giấy tờ bằng cách điền thông tin cần thiết vào các chỗ trống.

Giới thiệu

Cụm từ “fill sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi làm việc với các biểu mẫu, đơn đăng ký hoặc bảng câu hỏi. “sth” là viết tắt của “something,” thường chỉ một tài liệu hoặc biểu mẫu cần được điền thông tin. Hiểu nghĩa của “fill sth out” giúp người học biết cách yêu cầu ai đó hoàn thành một biểu mẫu hoặc giải thích hành động họ đang làm. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống thực tế, như điền đơn xin việc, mẫu đăng ký hoặc khảo sát. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng giao tiếp của bạn trong cả tiếng Anh viết và nói.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: điền đầy đủ thông tin vào cái gì đó
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: điền thông tin vào mẫu đơn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Fill sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “fill” và “out” hoặc sau “out.”

  • Fill something out (object between verb and particle) (Điền đầy đủ thông tin vào cái gì đó (đối tượng nằm giữa động từ và trạng từ))
  • Fill out something (object after particle) (Điền vào cái gì đó (đối tượng theo sau giới từ))

Ví dụ:

  • Please fill the form out. (Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn.)
  • Please fill out the form. (Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn.)

Làm thế nào để sử dụng “Fill sth out”?

Bạn dùng “fill sth out” khi muốn nói rằng ai đó hoàn thành một mẫu đơn hoặc tài liệu bằng cách điền thông tin vào các chỗ trống. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc hàng ngày có liên quan đến giấy tờ. Bạn cũng có thể dùng nó để giải thích các hướng dẫn hoặc yêu cầu liên quan đến mẫu đơn.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đến phòng khám bác sĩ. Lễ tân có thể nói:

  • “Please fill out this medical history form before your appointment.” (Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu khai bệnh án này trước khi đến khám.)
  • “I need you to fill the registration form out before you see the doctor.” (Tôi cần bạn điền đầy đủ thông tin vào mẫu đăng ký trước khi gặp bác sĩ.)
  • “Did you fill out the application form for the job?” (Bạn đã hoàn thành mẫu đơn xin việc chưa?)
  • “She filled out the survey quickly and handed it back.” (Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bảng khảo sát và nộp lại.)
  • “You must fill out all sections of the form to complete your registration.” (Bạn phải điền đầy đủ tất cả các mục trong mẫu đơn để hoàn tất đăng ký.)

Những lỗi thường gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “fill sth out” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng trật tự từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chữa:

  • Incorrect: “Fill out the form it.”
  • Correct: “Fill the form out.”
  • Incorrect: “Fill the form in.”
  • Correct: “Fill the form out.”
  • Incorrect: “Fill out the form with information.”
  • Correct: “Fill out the form.” (The phrase already means to add information)

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những động từ cụm tương tự như “fill in” và “fill up,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau:

  • Fill in:: Thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh để chỉ việc hoàn thành một mẫu đơn. Nó rất giống với “fill out,” nhưng “fill out” phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Fill up:: Có nghĩa là làm cho cái gì đó đầy, như đổ đầy một ly nước hoặc bình xăng.
  • Complete:: Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn với “fill out,” thường được sử dụng trong văn viết.

Ví dụ về sự khác biệt:

  • Vui lòng điền vào mẫu đơn này.
  • Vui lòng điền vào mẫu đơn này.

Các cụm từ thường gặp

Cụm từ “fill sth out” thường được sử dụng với nhiều loại tài liệu hoặc biểu mẫu khác nhau. Dưới đây là các cách kết hợp phổ biến:

  • Fill out a form: Complete any type of form. (Điền vào mẫu đơn: Hoàn thành bất kỳ loại mẫu đơn nào.)
  • Fill out an application: Complete a job or school application. (Điền vào đơn xin việc: Hoàn thành đơn xin việc hoặc đơn đăng ký học.)
  • Fill out a survey: Provide answers on a questionnaire. (Điền vào bảng khảo sát: Cung cấp câu trả lời trên một bảng câu hỏi.)
  • Fill out a questionnaire: Similar to a survey, usually for research. (Điền vào bảng câu hỏi: Tương tự như một cuộc khảo sát, thường dùng cho nghiên cứu.)
  • Fill out paperwork: Complete official documents or records. (Điền đầy đủ giấy tờ: Hoàn thành các tài liệu hoặc hồ sơ chính thức.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fill sth out:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng “fill sth out”:

Receptionist: “Could you please fill out this registration form?”
Lễ tân: “Anh/chị vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu đăng ký này được không?”

Visitor: “Sure, how long will it take?”
Khách: “Chắc chắn rồi, mất bao lâu vậy?”

Receptionist: “Just a few minutes. Make sure to fill out all the fields.”
Lễ tân: “Chỉ mất vài phút thôi. Hãy chắc chắn rằng bạn đã điền đầy đủ tất cả các mục.”

Visitor: “Got it. I’ll fill it out now.”
Khách: “Hiểu rồi. Tôi sẽ điền vào ngay bây giờ.”

Luyện tập

Try to complete the sentence below with the correct form of “fill sth out”:

  • Please ________ the job application form before the interview.

Options:

  • fill in
  • fill out
  • fill up
  • fill on

Câu hỏi thường gặp

  • “Fill sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hoàn thành một mẫu đơn hoặc tài liệu bằng cách điền thông tin vào các chỗ trống.
  • “Fill out” có giống với “fill in” không? Chúng tương tự nhau; “fill out” phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn “fill in” thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
  • Tôi có thể nói “fill something in” thay cho “fill something out” được không? Có, cả hai đều đúng nhưng có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
  • “Fill out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “fill” và “out” hoặc sau “out.”
  • Khi nào tôi sử dụng “fill out”? Dùng khi điền vào các mẫu đơn, đơn xin việc hoặc bảng câu hỏi.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.