“Fend sth off” có nghĩa là gì?
“Fend sth off” có nghĩa là tự bảo vệ mình khỏi điều gì đó hoặc ai đó, thường bằng cách giữ họ ở xa hoặc tránh bị tổn hại.
Giới thiệu
Cụm động từ “fend sth off” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động tự bảo vệ khỏi một cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc tình huống không mong muốn. “sth” là viết tắt của “something,” có thể là bất cứ điều gì từ một mối đe dọa vật lý đến một vấn đề hoặc bệnh tật. Hiểu được ý nghĩa của “fend sth off” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó thường được dùng khi nói về việc tránh những khó khăn, nguy hiểm hoặc sự chú ý không mong muốn bằng cách chủ động phòng thủ hoặc chống lại chúng. Cụm từ này rất thiết thực trong cả ngữ cảnh hàng ngày lẫn trang trọng, làm cho nó trở thành một bổ sung quý giá cho vốn từ vựng của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: fend something off
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tự bảo vệ mình khỏi điều gì đó hoặc giữ nó tránh xa
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Fend off” là một cụm động từ thường có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa “fend” và “off,” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
- fend something off (separable): She fended the attacker off. (Cô ấy đã đẩy lùi kẻ tấn công.)
- fend off something (also correct): He tried to fend off the criticism. (Anh ấy cố gắng chống lại những lời chỉ trích.)
Lưu ý rằng “fend off” là ngoại động từ, nên luôn cần một tân ngữ (một thứ để fend off).
Làm thế nào để sử dụng “Fend sth off”?
Bạn dùng “fend sth off” khi muốn nói về việc tự bảo vệ mình hoặc tránh né điều gì đó không mong muốn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như:
- Physical defense: fending off an attacker or animal (Phòng thủ vật lý: chống lại kẻ tấn công hoặc động vật.)
- Health: fending off illness or infection (Sức khỏe: phòng tránh bệnh tật hoặc nhiễm trùng.)
- Problems: fending off criticism, questions, or unwanted offers (Vấn đề: đối phó với những lời chỉ trích, câu hỏi hoặc những đề nghị không mong muốn.)
Cụm từ này có thể được sử dụng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, làm cho nó linh hoạt trong nhiều tình huống.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ để hiểu cách sử dụng “fend sth off” trong câu:
- She used a stick to fend off the aggressive dog. (Cô ấy dùng một cây gậy để đẩy lùi con chó hung dữ.)
- The company tried to fend off competitors with a new product. (Công ty đã cố gắng ngăn chặn đối thủ cạnh tranh bằng một sản phẩm mới.)
- He took vitamins to fend off the flu during winter. (Anh ấy uống vitamin để phòng tránh cảm cúm trong mùa đông.)
- The politician had to fend off tough questions during the interview. (Chính trị gia đã phải đối phó với những câu hỏi khó trong suốt cuộc phỏng vấn.)
- They worked hard to fend off financial difficulties last year. (Họ đã làm việc chăm chỉ để chống chọi với những khó khăn tài chính trong năm ngoái.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc bỏ qua nó hoàn toàn. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: She fended off.
- Correct: She fended off the attacker.
- Incorrect: They fended off successfully.
- Correct: They fended off the criticism successfully.
Hãy nhớ, “fend off” luôn cần một tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của nó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “ward off,” “fight off,” và “keep away.” Tuy nhiên, có những khác biệt tinh tế:
- Ward off:: Thường được sử dụng để tránh nguy hiểm hoặc bệnh tật, thường đi kèm với nỗ lực chủ động.
- Fight off:: Ngụ ý một sự phòng thủ mạnh mẽ hơn, quyết liệt hơn, thường là về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
- Keep away:: Có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó đến gần nhưng ít mang tính phòng thủ chủ động hơn.
“Fend off” gợi ý một hành động tích cực nhưng đôi khi mang tính phòng thủ để tự bảo vệ hoặc chống lại điều gì đó không mong muốn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với “fend off” và ý nghĩa của chúng:
- Attack: physical or verbal assault (Tấn công: hành vi bạo lực về thể chất hoặc lời nói)
- Criticism: negative comments or feedback (Phê bình: những nhận xét hoặc phản hồi tiêu cực)
- Illness: diseases or infections (Bệnh tật: các căn bệnh hoặc nhiễm trùng)
- Questions: inquiries or interrogations (Câu hỏi: những thắc mắc hoặc sự chất vấn)
- Offers: proposals or suggestions (Đề nghị: các đề xuất hoặc gợi ý)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến fend sth off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Nghe đoạn hội thoại ngắn này, trong đó “fend off” được sử dụng một cách tự nhiên:
Anna: I heard you had to fend off a lot of questions during the meeting.
Anna: Tôi nghe nói bạn phải đối phó với rất nhiều câu hỏi trong cuộc họp.
Mark: Yes, it was tough. I had to fend off some tough criticism too.
Mark: Vâng, thật khó khăn. Tôi cũng phải chống chọi lại một số lời chỉ trích gay gắt.
Anna: Sounds stressful. How did you manage?
Anna: Nghe có vẻ căng thẳng đấy. Bạn đã xoay sở thế nào?
Mark: I stayed calm and focused on the facts to fend off their doubts.
Mark: Tôi giữ bình tĩnh và tập trung vào sự thật để đẩy lùi những nghi ngờ của họ.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “fend off”:
- She used pepper spray to _______ the attacker _______.
- They worked hard to _______ financial problems _______ last year.
- He took medicine to _______ the flu _______ during winter.
- The celebrity tried to _______ questions about their private life _______.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Fend off” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “fend” và “off” hoặc sau cụm từ nguyên vẹn.
- Q: “Fend off” có thể được dùng trong những tình huống không mang tính vật lý không?
A: Có, nó thường được dùng theo nghĩa bóng cho các vấn đề, sự chỉ trích hoặc bệnh tật.
- Q: Cụm từ “fend off” phù hợp với trình độ nào?
A: Nó thường được coi là phù hợp với trình độ B2 (trung cấp cao).
- Q: Tôi có thể nói “fend off by yourself” không?
A: Cụm từ này cần có tân ngữ, nên bạn phải nói “fend off something by yourself.”
- Q: “Ward off” và “fend off” có thể thay thế cho nhau được không?
A: Chúng tương tự nhưng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau được; “ward off” thiên về ngăn ngừa hơn.

