“Feel up to doing sth” có nghĩa là gì?
“Feel up to doing sth” có nghĩa là có đủ năng lượng, tâm trạng hoặc sẵn sàng để làm việc gì đó. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó không chắc liệu họ có muốn hay có khả năng làm một hoạt động nào đó hay không.
Giới thiệu
Cụm từ “feel up to doing sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để nói về việc ai đó có đủ năng lượng hoặc động lực để làm một việc gì đó hay không. Khi bạn nói bạn feel up to doing something, điều đó có nghĩa là bạn đang ở trong tâm trạng hoặc điều kiện phù hợp để làm việc đó. Ví dụ, sau một ngày dài, bạn có thể không feel up to going out. Hiểu được ý nghĩa của feel up to doing sth giúp người học diễn đạt cảm xúc về sự sẵn sàng hoặc mức độ năng lượng một cách tự nhiên. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi bàn về kế hoạch hoặc các hoạt động.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: feel up to doing sth (cảm thấy đủ sức làm việc gì đó)
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Có năng lượng hoặc sẵn sàng làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Feel up to” là một cụm động từ không tách rời, theo sau bởi một động từ thêm đuôi -ing.
-
Correct pattern: feel up to + verb-ing (e.g., feel up to going)
Incorrect: feel up to + infinitive (e.g., feel up to go)
Nó luôn được theo sau bởi một hành động được diễn đạt dưới dạng động từ thêm đuôi -ing, không bao giờ trực tiếp đi kèm với một danh từ.
Làm thế nào để sử dụng “Feel up to doing sth”?
Sử dụng “feel up to doing sth” khi bạn muốn diễn đạt xem mình có đủ năng lượng, tâm trạng hoặc sẵn lòng làm điều gì đó hay không. Cụm từ này thường được dùng trong những ngữ cảnh tiêu cực hoặc không chắc chắn nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực.
- When you are tired or unwell: “I don’t feel up to working today.” (Khi bạn mệt mỏi hoặc không khỏe: “Hôm nay tôi không có đủ sức để làm việc.”)
- When you want to check with someone: “Do you feel up to going out tonight?” (Khi bạn muốn hỏi ai đó: “Bạn có muốn đi chơi tối nay không?”)
- When you want to politely refuse: “Thanks, but I don’t feel up to joining the party.” (Cảm ơn bạn, nhưng tôi không cảm thấy đủ sức để tham gia bữa tiệc.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “feel up to doing sth” trong câu:
- After the long hike, I didn’t feel up to cooking dinner. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi không còn sức để nấu bữa tối.)
- She felt up to attending the meeting despite feeling sick earlier. (Dù trước đó cảm thấy mệt, cô ấy vẫn có đủ sức khỏe để tham dự cuộc họp.)
- Do you feel up to playing tennis this afternoon? (Chiều nay bạn có muốn chơi quần vợt không?)
- He didn’t feel up to answering the phone last night. (Tối qua, anh ấy không có tâm trạng để nghe điện thoại.)
- Sometimes, I just don’t feel up to socializing after work. (Đôi khi, tôi chỉ đơn giản là không có tâm trạng để giao tiếp xã hội sau giờ làm việc.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai dạng động từ sau cụm từ “feel up to.”
- Incorrect: I don’t feel up to go out tonight.
- Correct: I don’t feel up to going out tonight.
- Incorrect: She feels up to play football tomorrow.
- Correct: She feels up to playing football tomorrow.
Hãy nhớ, luôn dùng dạng động danh (động từ + -ing) sau cụm từ “feel up to.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “be willing to do sth,” “be in the mood for sth,” và “have the energy to do sth.” Tuy nhiên, “feel up to doing sth” nhấn mạnh vào việc bạn có cảm thấy có khả năng hoặc sẵn sàng hay không.
- Be willing to do sth:: Nhiều về sự lựa chọn hay đồng thuận, ít hơn về năng lượng.
- Be in the mood for sth:: Nhiều hơn về ham muốn hoặc sự quan tâm.
- Have the energy to do sth:: Tương tự, nhưng tập trung hơn vào sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ, bạn có thể sẵn lòng giúp đỡ nhưng không “feel up to it” vì bạn mệt.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số hành động phổ biến thường đi kèm với cụm từ “feel up to”:
- Feel up to going – going somewhere (Cảm thấy đủ sức để đi – đi đâu đó)
- Feel up to doing – any activity (e.g., doing homework, doing chores) (Cảm thấy đủ sức làm – bất kỳ hoạt động nào (ví dụ: làm bài tập về nhà, làm việc nhà))
- Feel up to meeting – meeting people (Cảm thấy đủ sức để gặp gỡ – gặp gỡ mọi người)
- Feel up to talking – having a conversation (Cảm thấy đủ sức để nói chuyện – có một cuộc trò chuyện)
- Feel up to working – working or studying (Có cảm thấy “Feel up to working” – làm việc hay học tập không?)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến feel up to doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “feel up to doing sth”:
Anna: Hey, do you want to go for a run?
Anna: Này, bạn có muốn đi chạy bộ không?
Ben: I don’t really feel up to running today. I’m a bit tired.
Ben: Hôm nay mình không thực sự có đủ sức để chạy, mình hơi mệt một chút.
Anna: No problem. Maybe just a walk then?
Anna: Không sao. Có lẽ chỉ đi dạo thôi nhé?
Ben: Yeah, that sounds better. Thanks!
Ben: Ừ, nghe có vẻ ổn hơn rồi. Cảm ơn nhé!
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I don’t feel up to go to the party tonight.
- B) I don’t feel up to going to the party tonight.
- C) I don’t feel up to to go to the party tonight.
Answer: B
Fill in the blank:
She doesn’t __________ (feel up to / feels up to) __________ (to work / working) after the long trip.
Answer: feel up to / working
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Feel up to” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không?
A: Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh không chính thức hoặc nói chuyện, nhưng có thể được dùng trong văn viết không chính thức.
- Q: Liệu “feel up to” có luôn luôn được theo sau bởi một động từ không?
A: Vâng, nó luôn được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing.
- Q: Tôi có thể nói “feel up to something” mà không có động từ được không?
A: Được, nhưng nó thường ngụ ý một hoạt động; ví dụ, “I don’t feel up to it.”
- Q: Từ trái nghĩa của “feel up to doing sth” là gì?
A: Không “feel up to doing something”, tức là thiếu năng lượng hoặc không có ý muốn làm việc gì đó.
- Q: “Feel up to” có phải là một cụm động từ không?
A: Vâng, đó là một cụm động từ không thể tách rời.

