“Feed sb up” có nghĩa là gì?
“Feed sb up” có nghĩa là cho ai đó ăn đủ để họ no hoặc hài lòng. Nó cũng có thể có nghĩa là cung cấp cho ai đó những gì họ cần để cảm thấy hài lòng hoặc hạnh phúc.
Giới thiệu
Cụm từ “Feed sb up” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng khi nói về việc cho ai đó ăn đủ để thỏa mãn cơn đói. “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là người nhận thức ăn. Ý nghĩa của “feed sb up” rất đơn giản: nó liên quan đến việc đảm bảo ai đó được ăn no hoặc no bụng. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chăm sóc trẻ em, bạn bè hoặc gia đình. Biết cách sử dụng “Feed sb up” đúng cách sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn và cải thiện khả năng giao tiếp về thức ăn và sự chăm sóc.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Feed somebody up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa: Cho ai đó ăn đủ no hoặc thỏa mãn.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Feed sb up” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó cần một đối tượng trực tiếp (một ai đó). Nó thường có thể tách rời, nhưng trong tiếng Anh hàng ngày, đối tượng thường được đặt giữa “feed” và “up.”
-
Feed + somebody + up (correct): She fed the children up before school.
Feed up + somebody (less common): She fed up the children before school.
Lưu ý: “Feed sb up” luôn đi kèm với một người (ai đó), không phải một vật.
Làm thế nào để sử dụng “Feed sb up”?
Sử dụng “feed sb up” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đã được cho ăn đủ để cảm thấy no. Cụm từ này thường được dùng trong những tình huống thân mật hoặc quan tâm. Ví dụ, nếu bạn chuẩn bị một bữa ăn lớn cho gia đình, bạn có thể nói rằng bạn đã “fed them up.” Nó nhấn mạnh hành động làm cho ai đó cảm thấy hài lòng bằng cách cho họ ăn no.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn vừa nấu xong bữa tối cho bạn bè của mình. Bạn có thể nói:
- I fed the guests up with a big meal. (Tôi đã cho khách ăn no nê với một bữa ăn thịnh soạn.)
- She always feeds her children up before they go to school. (Cô ấy luôn cho các con ăn no trước khi chúng đi học.)
- After the picnic, everyone was fed up and happy. (Sau buổi dã ngoại, mọi người đều cảm thấy chán ngấy nhưng vui vẻ.)
- He fed me up with his delicious homemade soup. (Anh ấy làm tôi no căng bụng với món súp tự nấu ngon tuyệt của anh ấy.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “feed sb up” trong các câu tự nhiên để mô tả hành động làm ai đó no bụng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “feed sb up” và “fed up,” vốn có nghĩa rất khác nhau (cảm thấy khó chịu hoặc chán ngấy điều gì đó). Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I am fed up my children after lunch. (This is wrong because “fed up” means annoyed.)
- Correct: I fed my children up after lunch. (This means you gave them enough food.)
- Incorrect: She fed up the dog. (Less common, but usually “fed the dog up” is better.)
- Correct: She fed the dog up before the walk.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Feed sb up” tương tự như “fill sb up” hoặc “fatten sb up,” nhưng có những điểm khác biệt. “Fill sb up” có nghĩa là làm ai đó cảm thấy no nhanh chóng, thường là bằng cách ăn nhiều. “Fatten sb up” có nghĩa là làm ai đó tăng cân, thường là bằng cách cho ăn nhiều trong thời gian dài.
“Feed sb up” tập trung vào việc làm cho ai đó cảm thấy hài lòng với thức ăn, thường theo cách quan tâm. Khác với “fed up,” có nghĩa là bực bội hoặc thất vọng, “feed sb up” liên quan đến thức ăn và dinh dưỡng.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “feed sb up,” một số từ thường xuất hiện cùng nó. Những cụm từ này giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn:
- Feed the children up: Give enough food to kids. (Cho trẻ ăn đủ no: Cung cấp đủ thức ăn cho trẻ.)
- Feed someone up with breakfast/lunch/dinner: Provide a full meal. (Cho ai đó ăn no với bữa sáng/trưa/tối: Cung cấp một bữa ăn đầy đủ.)
- Feed sb up before an event: Make sure they have enough energy. (Bổ sung năng lượng cho ai đó trước một sự kiện: Đảm bảo họ có đủ sức lực.)
- Feed sb up with a snack: Give enough small food to satisfy hunger. (Cho ai đó ăn nhẹ để “Feed sb up”: Cung cấp đủ thức ăn nhỏ để làm dịu cơn đói.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến feed sb up:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “feed sb up”:
Anna: Have you fed the kids up yet?
Anna: Bạn đã cho bọn trẻ ăn no chưa?
Tom: Yes, I gave them a big lunch, and they are full now.
Tom: Vâng, tôi đã cho họ ăn một bữa trưa no nê, giờ họ đã no bụng rồi.
Anna: Great! They always feel better when they are fed up before playing.
Anna: Tuyệt vời! Họ luôn cảm thấy dễ chịu hơn khi được ăn no trước khi chơi.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “feed sb up”:
- After school, I always ________ my little brother ________ before he does his homework.
- She ________ the guests ________ with a delicious dinner last night.
- The nurse ________ the patients ________ to help them recover.
Câu hỏi thường gặp
- “Feed sb up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cho ai đó ăn đủ no để họ cảm thấy no bụng.
- “Feed sb up” có giống với “fed up” không? Không, “fed up” có nghĩa là chán nản, trong khi “feed sb up” có nghĩa là cho ai đó ăn no.
- Tôi có thể dùng “feed sb up” với động vật không? Có, bạn có thể nói “feed the dog up,” nghĩa là cho chó ăn đủ no.
- “Feed sb up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính không trang trọng hơn và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- “Feed sb up” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ, “I fed him up yesterday.”

