Giải thích “Explain sth away” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng đúng cách

“Explain sth away” có nghĩa là gì?

“Explain sth away” có nghĩa là cố gắng làm cho một vấn đề hoặc sai sót trở nên ít nghiêm trọng hơn bằng cách đưa ra lý do hoặc lời giải thích. Nó thường ngụ ý rằng lời giải thích đó có thể không hoàn toàn giải quyết được vấn đề.

Giới thiệu

Cụm động từ “explain sth away” thường được sử dụng khi ai đó muốn giảm bớt tầm quan trọng của một vấn đề, sai lầm hoặc sự kiện bất thường bằng cách đưa ra lời giải thích. “Sth” ở đây là viết tắt của “something,” có nghĩa là giải thích điều gì đó. Cụm từ này thường ngụ ý rằng lời giải thích có thể yếu hoặc chỉ là cách để tránh chịu trách nhiệm. Hiểu được nghĩa của “explain sth away” giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt trong những tình huống liên quan đến việc viện cớ hoặc biện minh. Đây là một biểu đạt hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, giúp người nói mô tả cách mọi người cố gắng bác bỏ hoặc giảm nhẹ các vấn đề.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: explain something away
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: cố gắng làm cho một vấn đề hoặc lỗi trở nên ít nghiêm trọng hơn bằng cách đưa ra lời giải thích

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Explain sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

  • Explain something away (“Explain something away”)
  • Explain away something (Giải thích cho điều gì đó)

Cả hai cách đều đúng, nhưng “explain something away” phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Làm thế nào để sử dụng “Explain sth away”?

Sử dụng “explain sth away” khi bạn muốn mô tả cách ai đó cố gắng giảm bớt tầm quan trọng của một sự kiện tiêu cực hoặc sai lầm bằng cách đưa ra lời giải thích. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa rằng lời giải thích đó có thể không đủ hoặc không hoàn toàn thuyết phục.

Nó thường được sử dụng ở thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành khi nói về các sự việc cụ thể, nhưng có thể dùng ở bất kỳ thì nào.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một tình huống khi một học sinh đến lớp muộn và cố gắng biện minh cho điều đó. Bạn có thể nói:

  • He tried to explain his lateness away by saying the bus was delayed. (Anh ấy cố gắng biện minh cho việc đến muộn của mình bằng cách nói rằng xe buýt bị trễ.)
  • She explained away the mistake by blaming a technical error. (Cô ấy giải thích lỗi đó bằng cách đổ cho một sự cố kỹ thuật.)
  • They explained the problem away as a simple misunderstanding. (Họ giải thích vấn đề đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn giản.)
  • Don’t try to explain your poor results away with excuses. (Đừng cố gắng bào chữa cho kết quả kém của mình bằng những lý do vô căn cứ.)
  • The manager explained away the budget issue by pointing to unexpected costs. (Người quản lý đã giải thích vấn đề ngân sách bằng cách chỉ ra những chi phí phát sinh bất ngờ.)

Những ví dụ này cho thấy cách mọi người sử dụng lời giải thích để giảm bớt trách nhiệm hoặc mức độ nghiêm trọng.

Những lỗi thường gặp

Mọi người đôi khi sử dụng sai cụm từ “explain away” bằng cách đặt tân ngữ không đúng chỗ hoặc dùng nó trong ngữ cảnh không phù hợp.

  • Incorrect: He explain away the problem.
  • Correct: He explained the problem away.
  • Incorrect: She explained away because she was late.
  • Correct: She explained her lateness away.

Hãy nhớ rằng “explain away” cần một tân ngữ (một thứ gì đó) giữa hoặc sau động từ và trạng từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “brush off,” “talk away,” và “write off,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau.

  • Explain sth away: tập trung vào việc đưa ra lý do để giảm bớt tầm quan trọng của một vấn đề.
  • Brush off: có nghĩa là phớt lờ hoặc bác bỏ điều gì đó mà không giải thích.
  • Write off: có nghĩa là xem điều gì đó như một thất bại hoặc mất mát.
  • Talk away: ít phổ biến hơn và có nghĩa là thảo luận về điều gì đó cho đến khi nó trở nên kém quan trọng hơn.

Sử dụng “explain sth away” khi trọng tâm là đưa ra lời giải thích để tránh bị đổ lỗi.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Mọi người thường “explain away” những điều sau:

  • Mistakes: Trying to reduce the seriousness of errors. (Những sai lầm: Cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của lỗi.)
  • Problems: Minimizing difficulties or issues. (Vấn đề: Giảm thiểu những khó khăn hoặc sự cố.)
  • Delays: Justifying lateness or slow progress. (Trì hoãn: Biện minh cho việc đến muộn hoặc tiến độ chậm.)
  • Failures: Offering reasons for unsuccessful outcomes. (Thất bại: Đưa ra lý do cho những kết quả không thành công.)
  • Accidents: Trying to lessen responsibility for mishaps. (Tai nạn: Cố gắng giảm bớt trách nhiệm về những sự cố.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “explain sth away”:

Anna: Why were you late to the meeting?
Anna: Tại sao bạn lại đến muộn cuộc họp vậy?

John: I tried to explain it away by saying there was heavy traffic.
John: Tôi đã cố gắng giải thích cho qua chuyện đó bằng cách nói rằng có giao thông rất đông đúc.

Anna: It happens, but next time please call me.
Anna: Việc đó có thể xảy ra, nhưng lần sau làm ơn hãy gọi cho tôi nhé.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “explain away”:

  • She __________ her mistake __________ by blaming the software.
  • They tried to __________ the delay __________ with a power outage.
  • Don’t __________ your poor grades __________ with excuses.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Explain sth away” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?

    A: Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

  • Q: “Explain away” có thể được dùng mà không cần tân ngữ không?

    A: Không, nó cần có tân ngữ để explain away một điều gì đó.

  • Q: Sự khác biệt giữa “explain away” và “explain” là gì?

    A: “Explain away” có nghĩa là giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề bằng cách đưa ra lý do bào chữa, trong khi “explain” đơn giản chỉ là cung cấp thông tin hoặc lý do.

  • Q: “Explain away” có thể được sử dụng ở tất cả các thì không?

    A: Có, nó có thể được sử dụng ở bất kỳ thì nào tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  • Q: Cụm từ “explain sth away” có thể tách rời không?

    A: Có, tân ngữ có thể được đặt giữa “explain” và “away” hoặc sau “away.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.