“Expel sb” có nghĩa là gì?
“Expel sb” có nghĩa là chính thức buộc ai đó rời khỏi một nơi, tổ chức hoặc trường học, thường là do hành vi xấu hoặc vi phạm quy định.
Giới thiệu
Cụm động từ “expel sb” thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng khi ai đó bị loại khỏi một nhóm hoặc tổ chức. “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là một người. Ý nghĩa của “expel sb” là buộc người đó phải rời đi vì hành vi sai trái, vi phạm quy định hoặc các vấn đề nghiêm trọng. Cụm từ này phổ biến trong trường học, nơi làm việc hoặc câu lạc bộ, nơi các quy tắc phải được tuân thủ. Hiểu cách sử dụng “expel sb” giúp bạn diễn đạt rõ ràng và chính xác các tình huống liên quan đến việc loại bỏ chính thức.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Expel sb (đuổi ai đó ra khỏi)
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chính thức buộc ai đó rời khỏi một nơi hoặc nhóm nào đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Expel” là một động từ chuyển tiếp, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ trực tiếp (người bị đuổi). Nó không thể tách rời vì “expel” là một động từ đơn, không phải là một cụm động từ hai từ.
Mẫu hình:
-
Expel + somebody
- The school expelled the student. (Trường học đã đuổi học học sinh đó.)
Làm thế nào để sử dụng “Expel sb”?
Sử dụng “expel sb” khi nói về việc chính thức loại bỏ ai đó khỏi một nơi hoặc tổ chức. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như trường học, câu lạc bộ hoặc nơi làm việc. Động từ này ngụ ý một lý do nghiêm trọng cho việc loại bỏ, chẳng hạn như vi phạm quy tắc hoặc hành vi xấu. Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một học sinh đã gian lận trong kỳ thi. Nhà trường có thể đuổi học họ để duy trì sự công bằng.
- The university expelled him for plagiarism. (Trường đại học đã đuổi anh ta vì tội đạo văn.)
- The club expelled several members who didn’t follow the rules. (Câu lạc bộ đã loại bỏ một số thành viên không tuân thủ quy định.)
- They will expel any employee caught stealing. (Họ sẽ sa thải bất kỳ nhân viên nào bị bắt quả tang ăn cắp.)
- After the fight, the school decided to expel the students involved. (Sau vụ đánh nhau, nhà trường đã quyết định đuổi học những học sinh có liên quan.)
- The company threatened to expel workers who arrived late repeatedly. (Công ty đã đe dọa sẽ sa thải những công nhân đến muộn nhiều lần.)
Đây là những ví dụ hay về cách dùng “expel sb” trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “expel” với “exclude” hoặc “dismiss.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The school expelled from the program. (Missing object)
- Correct: The school expelled the student from the program.
- Incorrect: They expelled the meeting early. (Wrong meaning)
- Correct: They ended the meeting early.
Hãy nhớ rằng, “expel” phải có một người làm tân ngữ và nghĩa là buộc họ phải rời đi một cách chính thức.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Expel” tương tự như “exclude,” “dismiss,” và “throw out,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Exclude:: Ngăn ai đó không cho vào, không phải lúc nào cũng chính thức.
- Dismiss:: Thông thường được dùng để sa thải nhân viên.
- Throw out:: Không trang trọng, có thể mang nghĩa loại bỏ ai đó về mặt thể chất.
“Expel” mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ thường được dùng với “expel sb”:
- Expel a student: To remove a student from school (Đuổi học một học sinh: Loại học sinh đó ra khỏi trường học)
- Expel a member: To remove someone from a club or organization (“Expel a member”: Đuổi một thành viên ra khỏi câu lạc bộ hoặc tổ chức)
- Expel an employee: To officially fire or remove a worker (Sa thải một nhân viên: Chính thức đuổi việc hoặc loại bỏ một người lao động khỏi công ty)
- Expel a diplomat: To officially force a diplomat to leave a country (Trục xuất một nhà ngoại giao: Chính thức buộc một nhà ngoại giao rời khỏi một quốc gia)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Expel sb”:
Teacher: The school has decided to expel the student who cheated on the exam.
Giáo viên: Nhà trường đã quyết định đuổi học học sinh đã gian lận trong kỳ thi.
Parent: I understand. Cheating is serious and must be dealt with.
Phụ huynh: Tôi hiểu. Việc gian lận là nghiêm trọng và phải được xử lý nghiêm khắc.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “expel”:
- The club __________ several members for breaking the rules last week.
- If you break the law, the company may __________ you immediately.
- They decided to __________ the student after the investigation.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Bạn có thể dùng “expel” cho đồ vật không?
A: Không, “expel” chỉ được dùng cho con người thôi.
- Q: “Expel” là từ trang trọng hay không trang trọng?
A: “Expel” là một động từ trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.
- Q: Sự khác biệt giữa “expel” và “exclude” là gì?
“Expel” có nghĩa là buộc ai đó rời đi một cách chính thức, trong khi “exclude” có nghĩa là không cho ai đó tham gia nhưng không nhất thiết phải chính thức.
- Q: Có thể dùng “expel” ở thể bị động không?
Có, ví dụ: “He was expelled from school.”
- Q: “Expel” có tách rời được không?
Không, “expel” không tách rời được; tân ngữ luôn đứng sau động từ.

