“Expand on sth” có nghĩa là gì?
“Expand on sth” có nghĩa là cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích một điều gì đó một cách đầy đủ hơn. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó muốn có thêm thông tin hoặc làm rõ hơn.
Giới thiệu
Cụm từ “expand on sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó muốn phát triển hoặc giải thích một ý tưởng, phát biểu hoặc chủ đề một cách chi tiết hơn. Hiểu được ý nghĩa của expand on sth giúp người học giao tiếp rõ ràng hơn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện, thuyết trình và viết lách. Ví dụ, nếu giáo viên yêu cầu bạn expand on your answer, họ muốn bạn cung cấp thêm thông tin hoặc ví dụ. Động từ cụm này hữu ích trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, đồng thời cải thiện sự rõ ràng trong giao tiếp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: mở rộng về điều gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: cung cấp thêm chi tiết về một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Expand on sth” là một cụm động từ có đối tượng, nghĩa là nó cần một tân ngữ.
- It is inseparable. You cannot put the object between “expand” and “on”. (Nó không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “expand” và “on”.) Correct pattern: expand on + noun
- Incorrect: expand something on (Sai: expand something on)
Example: She expanded on her ideas during the meeting. (Cô ấy đã mở rộng ý tưởng của mình trong cuộc họp.)
Làm thế nào để sử dụng “Expand on sth”?
Bạn sử dụng “expand on sth” khi muốn bổ sung thêm thông tin hoặc giải thích điều gì đó một cách chi tiết hơn. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện học thuật, kinh doanh hoặc hàng ngày.
Ví dụ, nếu ai đó trả lời ngắn gọn, bạn có thể yêu cầu họ “Expand on” để hiểu rõ hơn. Nó cũng có thể có nghĩa là phát triển thêm một ý tưởng hoặc chủ đề trong văn bản hoặc bài nói.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “expand on sth” trong các ngữ cảnh khác nhau:
- During the interview, the candidate was asked to expand on her previous work experience. (Trong buổi phỏng vấn, ứng viên được yêu cầu trình bày chi tiết hơn về kinh nghiệm làm việc trước đây của cô ấy.)
- Can you expand on your plan for the new project? I want to understand it more clearly. (Bạn có thể trình bày chi tiết hơn về kế hoạch cho dự án mới được không? Tôi muốn hiểu rõ hơn về nó.)
- The professor expanded on the theory to help students grasp the concept better. (Giáo sư đã giải thích chi tiết hơn về lý thuyết để giúp sinh viên hiểu rõ khái niệm hơn.)
- In your essay, try to expand on the main points with examples. (Trong bài luận của bạn, hãy cố gắng làm rõ các ý chính bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể.)
- The speaker expanded on the challenges the company faced last year. (Diễn giả đã trình bày chi tiết về những thách thức mà công ty đã gặp phải trong năm ngoái.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng “expand” mà không có “on.” Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Please expand your ideas on the topic.
- Correct: Please expand on your ideas about the topic.
- Incorrect: She expanded the topic on the presentation.
- Correct: She expanded on the topic during the presentation.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “expand on” kèm theo đối tượng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Expand on sth” tương tự như các động từ như “elaborate on,” “develop,” hoặc “explain.” Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ:
- Expand on:: Tập trung vào việc thêm nhiều chi tiết hơn hoặc mở rộng phần giải thích.
- Elaborate on:: Có nghĩa là giải thích điều gì đó rõ ràng hơn hoặc chi tiết hơn, thường mang tính trang trọng hơn.
- Develop:: Thường được dùng để chỉ việc cải thiện hoặc phát triển thêm một ý tưởng hoặc kế hoạch.
- Explain:: Có nghĩa là làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu.
Ví dụ: “Bạn có thể giải thích rõ hơn về câu trả lời của mình không?” trang trọng hơn so với “Bạn có thể expand on your answer không?”
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “expand on” và ý nghĩa của chúng:
- Idea — to give more details about a thought or plan (Ý tưởng — mở rộng chi tiết hơn về một suy nghĩ hoặc kế hoạch)
- Answer — to provide a fuller response (Trả lời — để cung cấp một phản hồi đầy đủ hơn)
- Point — to develop or explain a specific argument (Điểm — để phát triển hoặc giải thích một luận điểm cụ thể)
- Topic — to discuss a subject more deeply (Chủ đề — để thảo luận một vấn đề sâu hơn)
- Plan — to describe a project or strategy in more detail (Kế hoạch — mô tả chi tiết hơn về một dự án hoặc chiến lược)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến expand on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “expand on sth”:
Anna: Could you expand on your idea about the marketing strategy?
Anna: Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về ý tưởng chiến lược tiếp thị của bạn được không?
John: Sure! I think we should focus more on social media ads because they reach a younger audience.
John: Chắc chắn rồi! Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung nhiều hơn vào quảng cáo trên mạng xã hội vì chúng tiếp cận được đối tượng khán giả trẻ tuổi hơn.
Anna: That makes sense. Can you give some examples?
Anna: Điều đó hợp lý. Bạn có thể nêu một vài ví dụ để giải thích rõ hơn không?
John: Yes, I will prepare a detailed plan for the next meeting.
John: Vâng, tôi sẽ chuẩn bị một kế hoạch chi tiết cho cuộc họp tiếp theo.
Luyện tập
Try to complete the sentences below with the correct form of “expand on”:
- Can you _______ your answer? I didn’t understand the first part.
- The manager asked the team to _______ the new project details.
- In your presentation, please _______ the challenges you faced.
Câu hỏi thường gặp
- “Expand on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích điều gì đó một cách đầy đủ hơn.
- “Expand on” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “expand” và “on” ra với tân ngữ ở giữa.
- Tôi có thể sử dụng “expand on” trong văn viết trang trọng không? Vâng, nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Sự khác biệt giữa “expand on” và “elaborate on” là gì? “Elaborate on” mang tính trang trọng hơn một chút và có nghĩa là giải thích rõ ràng với nhiều chi tiết hơn.
- Tôi có thể nói “expand something on” không? Không, cách nói đúng là “expand on something.”

