“Eke sth out” có nghĩa là gì?
“Eke sth out” có nghĩa là làm cho cái gì đó kéo dài hơn hoặc xoay xở khó khăn, thường bằng cách sử dụng nó một cách cẩn thận hoặc tiết kiệm.
Giới thiệu
Cụm từ “eke sth out” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi ai đó cố gắng kéo dài nguồn lực hoặc thời gian hạn chế. Ý nghĩa của “eke sth out” xoay quanh việc tận dụng tối đa một thứ gì đó, đặc biệt khi nó khan hiếm. Ví dụ, người ta có thể “eke out” khoản tiết kiệm của mình trong những thời kỳ tài chính khó khăn hoặc “eke out” thêm vài giờ trong lịch trình bận rộn. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày và viết lách vì nó thể hiện ý tưởng về việc quản lý cẩn thận hoặc kéo dài việc sử dụng một thứ gì đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: eke something out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho thứ gì đó tồn tại lâu hơn bằng cách sử dụng cẩn thận.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Eke out” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- eke something out (“eke something out”)
- eke out something (“eke out something”)
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng “Eke sth out”?
Bạn dùng cụm từ “eke sth out” khi nói về việc kéo dài nguồn cung hạn chế, thời gian hoặc tiền bạc. Nó thường ngụ ý một sự cố gắng hoặc nỗ lực để xoay xở với những gì không đủ. Cụm từ này thường được dùng với các danh từ như “tiền,” “thời gian,” “cuộc sống,” hoặc “nguồn lực.”
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một gia đình đang cố gắng quản lý ngân sách trong một tháng khó khăn. Họ có thể nói:
- “We had to eke out our savings until the next paycheck.” (Chúng tôi phải tiết kiệm từng đồng trong khoản tiền dành dụm cho đến khi nhận được lương lần tiếp theo.)
- “She managed to eke out a living by working two jobs.” (Cô ấy đã xoay sở để kiếm sống bằng cách làm hai công việc cùng lúc.)
- “They tried to eke out the remaining fuel to reach the nearest town.” (Họ cố gắng tiết kiệm lượng nhiên liệu còn lại để có thể đến được thị trấn gần nhất.)
- “He managed to eke out an extra hour of study before the exam.” (Anh ấy đã xoay xở để có thêm một giờ học trước kỳ thi.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “eke sth out in a sentence” một cách tự nhiên trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn “eke out” với các cụm động từ như “use up” hay “run out,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau. Ngoài ra, việc sắp xếp từ sai thứ tự cũng là lỗi thường gặp.
- Incorrect: *She eked the money out.*
- Correct: She eked out the money.
- Incorrect: *They tried to eke out.* (missing object)
- Correct: They tried to eke out their resources.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Eke out” tương tự như “stretch” và “make do,” nhưng có những điểm khác biệt. “Stretch” có thể nghĩa là kéo dài cái gì đó vượt quá giới hạn bình thường, trong khi “make do” có nghĩa là xoay xở với những gì có sẵn, thường với chất lượng hoặc số lượng ít hơn.
- Eke out: Nhấn mạnh việc sử dụng cẩn thận để làm cho thứ gì đó kéo dài hơn.
- Stretch: Tập trung vào việc mở rộng hoặc tăng cường sử dụng.
- Make do: Ngụ ý chấp nhận ít hơn hoặc một sự thay thế.
Các cụm từ thường gặp
“Eke out” thường đi kèm với một số danh từ liên quan đến tài nguyên hoặc thời gian. Dưới đây là những cụm từ phổ biến:
- Eke out a living – to barely earn enough to live (Kiếm sống chật vật – chỉ đủ kiếm sống qua ngày)
- Eke out savings – to carefully use saved money (Tiết kiệm từng chút một – sử dụng tiền đã tiết kiệm một cách cẩn thận)
- Eke out time – to find extra time (Dành thêm thời gian – để tìm thêm thời gian)
- Eke out resources – to use available materials sparingly (Eke out resources – sử dụng tiết kiệm các nguyên liệu có sẵn)
- Eke out food – to make limited food last (Kéo dài thức ăn – để làm cho thức ăn hạn chế tồn tại lâu hơn)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “eke out”:
Anna: We don’t have much money this month.
Anna: Tháng này chúng ta không có nhiều tiền lắm.
Ben: I know. We’ll have to eke out what we have until payday.
Ben: Tôi biết rồi. Chúng ta sẽ phải tiết kiệm từng chút một những gì đang có cho đến ngày nhận lương.
Anna: Maybe we can cut back on some expenses.
Anna: Có thể chúng ta nên giảm bớt một số khoản chi tiêu.
Ben: Good idea. Every little bit helps to eke out our budget.
Ben: Ý kiến hay đấy. Mỗi chút nhỏ đều giúp chúng ta kéo dài ngân sách.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “eke out”:
- She managed to ________ her savings for three more months.
- They had to ________ the last bit of food during the trip.
- Can you ________ some extra time to finish the project?
- He ________ a living by selling handmade crafts.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Eke out” là từ trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Có thể dùng “eke out” với những ý tưởng trừu tượng như thời gian không? Có, bạn có thể “eke out” thời gian, tiền bạc hoặc bất kỳ nguồn lực nào.
- Q:Nguồn gốc của cụm từ “eke out” là gì? Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ “ecan,” có nghĩa là tăng thêm hoặc kéo dài.
- Q:”Eke out” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đứng giữa “eke” và “out” hoặc đứng sau cả hai từ.
- Q:Tôi có thể nói “eke out with” được không? Không, “eke out” được dùng mà không có giới từ đi kèm sau nó.

