Ý nghĩa của cụm từ Eat away at sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Eat away at sth” có nghĩa là gì?

“Eat away at sth” có nghĩa là từ từ phá hủy, làm hỏng hoặc giảm bớt điều gì đó theo thời gian, thường là theo nghĩa vật lý hoặc cảm xúc.

Giới thiệu

Cụm từ “eat away at sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả quá trình phá hủy hoặc suy giảm dần dần. Nó có thể ám chỉ các vật thể vật lý, như gỉ sét ăn mòn kim loại, hoặc các khái niệm trừu tượng, chẳng hạn như cảm giác tội lỗi ăn mòn tâm trí một người. Hiểu được ý nghĩa của “eat away at sth” giúp người học nhận ra cách mà mọi thứ có thể giảm dần một cách chậm rãi nhưng chắc chắn. Cụm từ này rất hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết tiếng Anh, đặc biệt khi nói về các vấn đề, lo lắng hoặc sự suy thoái vật lý. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện sự lưu loát và làm cho ngôn ngữ của bạn biểu cảm hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: eat away at something
  • Loại: ngoại động từ
  • Cấp độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: từ từ phá hủy hoặc làm hỏng một thứ gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Eat away at sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm từ. Bạn không thể tách “eat” và “away” bằng tân ngữ.

Correct pattern: eat away at + object

Example: The acid eats away at the surface. (Axít ăn mòn bề mặt.)

Không chính xác: Axit làm mòn bề mặt.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Eat away at sth”?

Sử dụng cụm từ “eat away at sth” khi bạn muốn mô tả điều gì đó bị phá hủy hoặc giảm dần theo thời gian. Nó thường được dùng để chỉ tổn hại vật lý, như sự ăn mòn hoặc mục nát, cũng như các tác động về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, chẳng hạn như lo lắng hay cảm giác tội lỗi.

Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai:

  • Present: The paint eats away at the wood. (Hiện tại: Lớp sơn đang làm hư hại bề mặt gỗ.)
  • Past: The problem ate away at his confidence. (Quá khứ: Vấn đề đó dần làm suy giảm sự tự tin của anh ấy.)
  • Future: The constant stress will eat away at your health. (Tương lai: Căng thẳng liên tục sẽ dần làm suy yếu sức khỏe của bạn.)

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “eat away at sth” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn.

  • The salty sea air eats away at the metal parts of the boat. (Không khí mặn của biển dần làm ăn mòn các bộ phận kim loại của con thuyền.)
  • Her doubts ate away at her happiness for weeks. (Những nghi ngờ đã làm giảm đi niềm hạnh phúc của cô ấy suốt nhiều tuần.)
  • Over time, the chemicals eat away at the paint on the walls. (Theo thời gian, các hóa chất dần làm hỏng lớp sơn trên tường.)
  • Regret can slowly eat away at a person’s peace of mind. (Sự hối tiếc có thể dần dần làm hao mòn sự bình yên trong tâm hồn của một người.)
  • The constant criticism eats away at his self-esteem. (Những lời chỉ trích liên tục làm giảm sút lòng tự trọng của anh ấy.)

Những sai lầm phổ biến

Nhiều người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: The acid eats the metal away.
  • Correct: The acid eats away at the metal.
  • Incorrect: Guilt eats away me.
  • Correct: Guilt eats away at me.

Hãy nhớ, luôn sử dụng “eat away at” kèm theo đối tượng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “wear away,” “chip away at,” và “break down.” Mặc dù tất cả đều mô tả sự hư hại dần dần, “eat away at” thường ngụ ý một quá trình ăn mòn chậm, ảnh hưởng đến cả vật chất vật lý hoặc cảm xúc.

  • Wear away:: Thông thường đề cập đến sự xói mòn vật lý do ma sát hoặc thời tiết gây ra.
  • Chip away at:: Gợi ý bẻ nhỏ từng mảnh một cách từ từ.
  • Break down:: Nói chung hơn, có nghĩa là ngừng hoạt động hoặc sụp đổ.

Không giống như những từ này, “eat away at” có thể được dùng theo nghĩa bóng đối với cảm xúc, điều này làm cho nó linh hoạt hơn.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số đồ vật và ý tưởng phổ biến thường “eat away at” một thứ gì đó:

  • Rust – slowly damages metal. (Rỉ sét – từ từ làm hư hại kim loại.)
  • Guilt – affects emotions negatively. (Cảm giác tội lỗi – ảnh hưởng tiêu cực đến cảm xúc.)
  • Time – gradually reduces value or condition. (Thời gian – dần dần làm giảm giá trị hoặc tình trạng.)
  • Worry – mentally affects a person. (Lo lắng – ảnh hưởng đến tinh thần của một người.)
  • Acid – physically corrodes surfaces. (Axít – ăn mòn bề mặt về mặt vật lý.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến eat away at sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “eat away at sth”:

Anna: I can’t stop thinking about the mistake I made at work.
Anna: Tôi không thể ngừng suy nghĩ về sai lầm mà tôi đã mắc phải ở chỗ làm, nó cứ làm tôi day dứt mãi.

Ben: That kind of guilt can really eat away at you if you don’t talk about it.
Ben: Cảm giác tội lỗi như vậy có thể dần dần làm bạn suy sụp nếu bạn không chia sẻ ra.

Anna: You’re right. I need to find a way to move on.
Anna: Cậu nói đúng. Mình cần tìm cách để tiếp tục cuộc sống.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “eat away at”:

  • The salty air ________ the metal parts of the ship every year.
  • Her doubts ________ her confidence during the project.
  • Constant stress will ________ your health if you don’t relax.

Câu hỏi thường gặp

  • “Eat away at sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là từ từ phá hủy hoặc làm hỏng một thứ gì đó theo thời gian.
  • Cụm từ “eat away at” có thể tách rời không? Không, tân ngữ luôn đứng sau cụm từ nguyên vẹn.
  • “Eat away at sth” có thể dùng cho cảm xúc không? Có, nó thường được dùng để mô tả những cảm xúc như tội lỗi hoặc lo lắng ảnh hưởng đến ai đó.
  • Từ đồng nghĩa với “eat away at sth” là gì? “Wear away” hoặc “chip away at” tương tự nhưng ít mang tính cảm xúc hơn.
  • Nó có thể được sử dụng ở tất cả các thì không? Vâng, bạn có thể sử dụng nó ở các thì quá khứ, hiện tại và tương lai.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.