“Duck out of doing sth” có nghĩa là gì?
“Duck out of doing sth” có nghĩa là tránh né hoặc trốn tránh làm một nhiệm vụ hay trách nhiệm nào đó, thường theo cách lén lút hoặc thoải mái.
Giới thiệu
Cụm từ “Duck out of doing sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến được dùng khi ai đó cố gắng tránh làm điều gì đó mà họ đáng ra phải làm. Phần “duck” gợi ý việc di chuyển nhanh hoặc lẻn ra, giống như con vịt để tránh nguy hiểm. Khi bạn “duck out of doing something,” bạn đang cố gắng trốn tránh một nhiệm vụ hoặc công việc, thường là không nói thẳng với người khác. Cách diễn đạt này mang tính thân mật và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về trách nhiệm như công việc, việc nhà hoặc các nghĩa vụ xã hội. Hiểu được ý nghĩa của “duck out of doing sth” giúp người học nhận biết khi nào ai đó đang cố tránh né điều gì đó và cách sử dụng nó một cách tự nhiên trong lời nói hoặc văn viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Duck out of doing something
- Loại: Nội động từ (thường đi kèm với ‘of’ + động từ thêm đuôi -ing)
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tránh né hoặc thoát khỏi việc làm một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Duck out of doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Nó luôn xuất hiện với “out of” theo sau bởi một động từ dạng gerund (-ing).
-
Correct pattern: duck out of + verb-ing (e.g., duck out of doing homework)
Incorrect: duck out + to do something
Example: She ducked out of attending the meeting. (Correct) (Cô ấy đã lẩn tránh việc tham dự cuộc họp.)
Example: She ducked out to attend the meeting. (Incorrect in this context) (Cô ấy lẩn tránh để tham dự cuộc họp.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Duck out of doing sth”?
Sử dụng “duck out of doing sth” khi bạn muốn mô tả ai đó tránh né một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để ngụ ý rằng việc tránh né đó có phần lén lút hoặc thoải mái. Bạn có thể dùng nó trong cả tiếng Anh nói và viết.
Ví dụ: Anh ấy luôn cố gắng “Duck out of doing” phần công việc của mình.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn đã hứa giúp dọn nhà nhưng đột nhiên biến mất. Bạn có thể nói:
- She ducked out of doing the cleaning again. (Cô ấy lại trốn tránh việc dọn dẹp lần nữa.)
- He tried to duck out of doing his homework by pretending to be sick. (Anh ta cố gắng trốn tránh việc làm bài tập về nhà bằng cách giả vờ ốm.)
- Many employees duck out of doing extra tasks when the boss isn’t around. (Nhiều nhân viên lẩn tránh việc làm thêm khi sếp không có mặt.)
- Don’t duck out of doing your duties; everyone needs to contribute. (Đừng trốn tránh trách nhiệm của mình; ai cũng cần phải đóng góp.)
- They ducked out of doing the project at the last minute. (Họ bất ngờ tránh né không làm dự án vào phút chót.)
Những ví dụ này cho thấy cách “duck out of doing sth” hoạt động trong các tình huống thực tế.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “duck out of doing sth” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng ngữ pháp sai.
- Incorrect: She ducked out doing the chores. (missing “of”)
- Correct: She ducked out of doing the chores.
- Incorrect: He ducked out to do the work. (wrong meaning)
- Correct: He ducked out of doing the work.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “duck out of” + động từ thêm -ing để đúng ngữ pháp.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Duck out of doing sth” tương tự như các cụm từ như “avoid doing sth,” “get out of doing sth,” hoặc “skip doing sth,” nhưng mang sắc thái thân mật và không trang trọng.
- Avoid doing sth:: Tổng quát và trang trọng hơn. Ví dụ, cô ấy tránh làm thêm công việc.
- Get out of doing sth:: Ý nghĩa tương tự nhưng có thể ngụ ý sự lừa lọc hoặc viện cớ. Ví dụ, anh ấy đã tránh làm việc nhà của mình.
- Skip doing sth:: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và thường dùng để nói về việc bỏ lỡ các sự kiện hoặc nhiệm vụ. Ví dụ, cô ấy đã bỏ làm bài tập về nhà.
“Duck out of doing sth” đặc biệt ám chỉ việc lặng lẽ rút lui hoặc trốn tránh trách nhiệm.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những đồ vật và hoạt động phổ biến thường được sử dụng với cụm từ “duck out of”:
- Duck out of doing work – avoid work tasks (Trốn tránh làm việc – né tránh các nhiệm vụ công việc)
- Duck out of doing chores – avoid household duties (Trốn tránh làm việc nhà – né tránh nhiệm vụ trong gia đình)
- Duck out of doing homework – avoid school assignments (Trốn làm bài tập về nhà – tránh các bài tập ở trường)
- Duck out of doing meetings – avoid attending meetings (Trốn tránh việc tham gia các cuộc họp – tránh tham dự các cuộc họp)
- Duck out of doing responsibilities – avoid any duties (Trốn tránh trách nhiệm – né tránh bất kỳ nhiệm vụ nào)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến duck out of doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “duck out of doing sth”:
Anna: Did John help with the decorations?
Anna: John có giúp trang trí không?
Mike: No, he ducked out of doing that. Said he was too busy.
Mike: Không, anh ấy đã lẩn tránh không làm việc đó. Nói là quá bận.
Anna: Again? He always ducks out of helping.
Anna: Lại nữa sao? Anh ấy lúc nào cũng trốn tránh việc giúp đỡ.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the phrase:
- She always tries to ________ of doing her homework by watching TV.
- They ________ of doing the cleaning when the teacher wasn’t looking.
- Don’t ________ of doing your part in the group project.
Answers: duck out, ducked out, duck out
Câu hỏi thường gặp
- “Duck out of doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh né hoặc trốn tránh làm một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
- “Duck out of” có phải là tiếng Anh trang trọng không? Không, nó không trang trọng và chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh nói.
- Tôi có thể dùng “duck out” mà không có “of” được không? Không, khi nói về việc tránh né điều gì đó, bạn phải dùng “duck out of” kèm theo động từ kết thúc bằng -ing.
- “Duck out of doing sth” có giống với “skip doing sth” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “duck out of” mang nghĩa tránh né một cách lén lút, trong khi “skip” thì trung tính hơn.
- Tôi có thể dùng “duck out of” với danh từ không? Thông thường, nó được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing, chứ không chỉ là danh từ.

