Ý nghĩa của “Drill sth into sb”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Drill sth into sb” có nghĩa là gì?

“Drill sth into sb” có nghĩa là dạy ai đó điều gì một cách kiên quyết và lặp đi lặp lại cho đến khi họ nhớ hoặc hiểu rõ.

Giới thiệu

Cụm từ “drill sth into sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quá trình dạy hoặc khắc sâu một ý tưởng, sự thật hoặc kỹ năng nào đó vào ai đó bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần. Nó thường liên quan đến việc học nghiêm túc hoặc tập trung, nơi người dạy muốn người học nhớ rõ điều gì đó. Hiểu được ý nghĩa của “drill sth into sb” giúp người học biết cách sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, như ở trường học, nơi làm việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày. Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì và lặp lại, cho thấy thông tin hoặc kỹ năng đó quan trọng và phải được học một cách kỹ lưỡng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: drill something into somebody
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: dạy hoặc khiến ai đó học một điều gì đó bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Drill sth into sb” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa “drill” và “into,” hoặc sau “into somebody.”

  • drill something into somebody (“drill something into somebody”)
  • drill somebody with something (less common) (luyện tập ai đó với cái gì đó (ít phổ biến hơn))

Mẫu ví dụ:

    Subject + drill + object + into + person
  • They drilled the importance of safety into the workers. (Họ đã “Drill the importance of safety into” những công nhân.)

Ví dụ

  • The teacher drilled the multiplication tables into the students every day. (Giáo viên ngày nào cũng nhồi nhét bảng cửu chương cho học sinh.)
  • Parents often drill good manners into their children from a young age. (Cha mẹ thường dạy con cái cách cư xử đúng mực từ khi còn nhỏ.)
  • It took a long time to drill the safety rules into the new employees. (Phải mất rất nhiều thời gian để nhấn mạnh và dạy cho nhân viên mới những quy tắc an toàn.)
  • We need to drill the emergency procedures into all staff members. (Chúng ta cần rèn luyện cho tất cả nhân viên thuộc lòng các quy trình khẩn cấp.)
  • Drill sth into sb in a sentence: The coach drilled discipline into the team before the match. (Huấn luyện viên đã rèn luyện kỷ luật cho cả đội trước trận đấu.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

  • Incorrect: She drilled into the students the new rules.
    Correct: She drilled the new rules into the students.
  • Incorrect: They drilled the students with the lesson.
    Correct: They drilled the lesson into the students.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “hammer sth into sb” và “instill sth in sb.”

  • Hammer sth into sb:: Ý nghĩa tương tự nhưng nghe mạnh mẽ và thân mật hơn.
  • Instill sth in sb:: Có nghĩa là dần dần nhưng kiên quyết thiết lập một ý tưởng hoặc thái độ, thường nhẹ nhàng hơn so với “drill.”

“Drill sth into sb” nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và sự kiên quyết, trong khi “instill” tập trung vào ảnh hưởng dần dần.

Các cụm từ thường gặp

  • drill discipline into sb (rèn luyện kỷ luật cho ai đó một cách nghiêm khắc)
  • drill knowledge into sb (“drill knowledge into sb”)
  • drill safety rules into sb (khắc sâu các quy tắc an toàn khi sử dụng máy khoan vào ai đó)
  • drill facts into sb (“drill facts into sb”)
  • drill skills into sb (rèn luyện kỹ năng cho ai đó một cách kiên trì)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Anna: Our teacher really drilled the exam rules into us yesterday.
Anna: Thầy cô của chúng tôi đã dạy đi dạy lại các quy tắc thi cho chúng tôi ngày hôm qua.

Tom: Yeah, I think she wants everyone to avoid mistakes.
Tom: Ừ, tôi nghĩ cô ấy muốn mọi người nhớ kỹ để không mắc sai lầm.

Anna: It helped me remember everything clearly.
Anna: Nó giúp tôi ghi nhớ mọi thứ một cách rõ ràng.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of the phrasal verb:

The coach ________ discipline ________ the players to prepare them for the competition.

  • a) drilled / into
  • b) drilled / on
  • c) drilled / through
  • d) drilled / at

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Drill sth into sb” có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức không?

    A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục.

  • Q: Liệu “drill” có luôn được dùng với “into” không?

    A: Có, khi sử dụng cụm động từ này, “into” là cần thiết để chỉ đối tượng mục tiêu.

  • Q: Bạn có thể dùng “drill” mà không có tân ngữ không?

    A: Không, cụm từ này cần có tân ngữ (một thứ gì đó) để drill sth into ai đó.

  • Q: Sự khác biệt giữa “drill into” và “hammer into” là gì?

    A: Cả hai đều có nghĩa là dạy một cách kiên quyết, nhưng “hammer into” nghe có vẻ mạnh mẽ và không trang trọng hơn.

  • Q: “Drill sth into sb” có phải là một cụm động từ có thể tách rời không?

    A: Vâng, bạn có thể tách đối tượng và đặt nó trước hoặc sau “into.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.